• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to footer
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Sàng lọc thai NIPT
  • Chẩn đoán ung thư
  • Sàng lọc gen lặn
  • Chẩn đoán di truyền
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Zalo
  • Facetime
  • Viber
  • Web chat
  • Gọi
  • Zalo
  • Dịch vụ
  • Địa chỉ
  • Đặt hẹn

Trung tâm xét nghiệm ihope

  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT

      Phát hiện sớm hội chứng Down

    • Chẩn đoán ung thư

      Hỗ trợ điều trị trúng đích và miễn dịch

    • Sàng lọc gen lặn

      Phát hiện sớm các bệnh di truyền

    • Chẩn đoán di truyền

      Bệnh di truyền ở trẻ em và người lớn

    • Hợp tác
  • Thư viện
  • Hỗ trợ
  • Liên hệ
  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc gen lặn
    • Chẩn đoán di truyền
  • Links
    • Hỗ trợ
    • Liên hệ
    • Hợp tác
    • Thư viện
  • Gọi ngay
Thư viện Sức khỏe

Liệu pháp miễn dịch trong hạch bạch huyết (ILIT)

05/05/2026
Lieu phap mien dich trong hach bach huyet ilit

Dị ứng là một tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu khi hệ miễn dịch phản ứng thái quá trước các chất vô hại trong môi trường (dị nguyên) như phấn hoa, mạt bụi, lông thú cưng hay nấm mốc. Khi tiếp xúc với dị nguyên, hệ miễn dịch nhận diện sai đây là mối nguy hiểm và giải phóng histamine. Hậu quả là người bệnh gặp phải các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, phát ban, khó thở, thậm chí có thể bị sốc phản vệ nguy hiểm đến tính mạng.

Hiện nay, các loại thuốc trị dị ứng như thuốc kháng histamine hoặc corticosteroid chỉ có thể giảm triệu chứng tạm thời. Người bệnh thường phải dùng thuốc liên tục nên gánh nặng điều trị ngày càng tăng trong khi chất lượng cuộc sống giảm dần.

Nhằm giải quyết tận gốc dị ứng, liệu pháp miễn dịch dị nguyên (AIT) đã được phát triển trên cơ sở huấn luyện lại hệ miễn dịch. Một lượng nhỏ dị nguyên được đưa vào cơ thể với liều lượng tăng dần nhằm tạo điều kiện cho cơ thể làm quen và tự dung nạp.

Hai hình thức AIT phổ biến nhất hiện nay gồm:

  • Tiêm dưới da (SCIT): mang lại hiệu quả cao nhưng cần kéo dài 3–5 năm. Người bệnh phải đến phòng khám tiêm định kì và đối mặt với một tỉ lệ nhỏ rủi ro sốc phản vệ.
  • Ngậm dưới lưỡi (SLIT): an toàn và tiện lợi hơn vì có thể tự dùng tại nhà mỗi ngày. Tuy nhiên, SLIT đòi hỏi sự kiên trì cao độ và đôi khi hiệu quả không bằng SCIT.

Nhằm khắc phục những nhược điểm về thời gian và sự bất tiện của các phương pháp trên, liệu pháp miễn dịch trong hạch bạch huyết (ILIT) đã ra đời. Bằng cách đưa dị nguyên trực tiếp vào hạch bạch huyết (nơi tập trung các tế bào miễn dịch), ILIT mang lại hiệu quả điều trị nhanh chóng với liều lượng dị nguyên thấp hơn đáng kể và số lần tiêm ít hơn rất nhiều so với các phương pháp cũ.

Vai trò của hạch bạch huyết trong điều trị dị ứng

Hạch bạch huyết là những cấu trúc nhỏ hình hạt đậu phân bố rộng khắp cơ thể với vai trò như các trung tâm chỉ huy của hệ miễn dịch. Chúng là nơi các tế bào miễn dịch quan trọng bao gồm tế bào trình diện kháng nguyên (chủ yếu là tế bào tua), tế bào T cùng với tế bào B gặp gỡ và tương tác với nhau. Khi xâm nhập cơ thể, các dị nguyên thường được các tế bào trình diện kháng nguyên bắt giữ rồi vận chuyển đến hạch bạch huyết. Tại đây, dị nguyên được trình diện cho các tế bào T để khởi đầu một phản ứng miễn dịch.

Trong các liệu pháp điều trị truyền thống, dị nguyên được đưa vào cơ thể qua da hoặc dưới lưỡi. Sau đó, dị nguyên phải di chuyển đến hạch bạch huyết để kích hoạt phản ứng miễn dịch. Quá trình này có thể không hiệu quả hoàn toàn bởi vì chúng đòi hỏi liều lượng dị nguyên cao và thời gian điều trị kéo dài. Ngược lại, ILIT đưa dị nguyên trực tiếp vào hạch bạch huyết nhằm tối ưu hóa sự tiếp xúc giữa dị nguyên và các tế bào miễn dịch chủ chốt ngay tại trung tâm phản ứng miễn dịch. Sự tiếp cận trực tiếp này tạo ra một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ và hiệu quả hơn với liều lượng dị nguyên thấp hơn nhiều.

Cơ chế hoạt động của ILIT

Ngay khi dị nguyên được đưa vào hạch bạch huyết, tế bào tua lập tức bắt giữ, xử lí rồi trình diện các mảnh dị nguyên cho tế bào T. Tương tác giữa hai loại tế bào này kích thích cơ thể sản xuất các cytokine điều hòa như interleukin-10 (IL-10) và transforming growth factor-beta (TGF-β).

IL-10 và TGF-β thúc đẩy quá trình biệt hóa và tăng sinh của các tế bào, bao gồm:

  • Tế bào T điều hòa (T-regs): nhóm tế bào ức chế mạnh mẽ các phản ứng dị ứng và duy trì trạng thái dung nạp miễn dịch đối với dị nguyên
  • Tế bào B điều hòa (B-regs): nhóm tế bào sản xuất IL-10 nhằm giảm thiểu phản ứng dị ứng và tăng cường khả năng dung nạp

Sự gia tăng số lượng cùng chức năng của T-regs và B-regs giúp hệ miễn dịch ngừng phản ứng thái quá với dị nguyên, từ đó triệu chứng bệnh được giảm một cách bền vững. Ngoài ra, ILIT còn có khả năng thúc đẩy sự chuyển đổi từ sản xuất kháng thể IgE (loại kháng thể chính gây ra phản ứng dị ứng) sang kháng thể IgG4 (một loại kháng thể bảo vệ không gây dị ứng). Điều này góp phần quan trọng vào hiệu quả điều trị lâu dài của ILIT.

Cơ chế hoạt động của ILIT
Ảnh: Cơ chế hoạt động của ILIT
Nguồn: ihope

Qui trình thực hiện ILIT

Qui trình thực hiện ILIT đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo dị nguyên được đưa đúng vào hạch bạch huyết. Yêu cầu này rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro. Thông thường, liệu pháp được thực hiện dưới sự hướng dẫn của siêu âm (ultrasound) nhằm xác định vị trí chính xác của hạch bạch huyết và hướng dẫn kim tiêm. Hạch bạch huyết vùng bẹn (inguinal lymph nodes) thường được chọn do dễ tiếp cận, kích thước đủ lớn và quan trọng trong phản ứng miễn dịch toàn thân.

Toàn bộ qui trình diễn ra nhanh chóng, chỉ mất vài phút và ít gây khó chịu cho bệnh nhân. Trình tự thực hiện bao gồm:

  • Bác sĩ chuyên môn dùng máy siêu âm quan sát dưới da, xác định rõ hạch mục tiêu, đo lường kích thước và độ sâu.
  • Vùng da phía trên hạch được sát trùng kĩ lưỡng nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn. Sau đó, bác sĩ tiêm một lượng nhỏ thuốc tê cục bộ nhằm giảm cảm giác đau cho người bệnh.
  • Bác sĩ sử dụng kim tiêm nhỏ (chuẩn 27-gauge) xuyên qua da. Màn hình siêu âm được theo dõi liên tục nhằm đảm bảo đầu kim đi chuẩn xác vào bên trong hạch, tuyệt đối tránh trúng các mạch máu hay mô lân cận.
  • Khi xác nhận kim đã đúng vị trí, dung dịch dị nguyên (đã chuẩn bị sẵn liều lượng và nồng độ chuẩn) được tiêm trực tiếp vào hạch bạch huyết.
Qui trinh thuc hien ILIT
Ảnh: Qui trình thực hiện ILIT
Nguồn: Prairie Allergy

Ưu điểm và hiệu quả lâm sàng

ILIT đã thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội so với các liệu pháp miễn dịch dị nguyên truyền thống, nó giải quyết nhiều hạn chế và mang lại lợi ích đáng kể cho người bệnh:

  • Một trong những ưu điểm nổi bật của ILIT là số lần tiêm và tổng liều dị nguyên cần thiết thấp hơn đáng kể so với liệu pháp tiêm dưới da (SCIT). Trong khi SCIT có thể yêu cầu hàng chục mũi tiêm trong nhiều năm (thường là 3–5 năm), ILIT thường chỉ cần 3 mũi tiêm trong khoảng thời gian ngắn, thường là 2 tháng.
  • Liều lượng dị nguyên sử dụng trong ILIT thấp hơn từ 100 đến 1000 lần so với SCIT. Sự khác biệt lớn này không chỉ giúp giảm gánh nặng về thời gian và chi phí cho người bệnh mà còn giảm thiểu đáng kể nguy cơ phản ứng phụ toàn thân.
  • Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng ILIT có thể mang lại hiệu quả lâm sàng đáng kể chỉ sau vài tuần điều trị, nhanh hơn đáng kể so với SCIT và SLIT vốn thường mất vài tháng đến một năm để thấy rõ tác dụng. Do đó, người bệnh sớm thấy được các triệu chứng dị ứng tiến triển tốt, từ đó chất lượng cuộc sống được cải thiện.
  • Một số nghiên cứu theo dõi dài hạn đã chứng minh rằng hiệu quả của ILIT có thể duy trì trong nhiều năm sau khi hoàn thành liệu trình điều trị ngắn hạn. Chẳng hạn, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu quả của ILIT đối với viêm mũi dị ứng do phấn cỏ có thể kéo dài đến 19 năm sau điều trị, cho thấy khả năng tạo ra dung nạp miễn dịch bền vững.
  • ILIT được đánh giá là một liệu pháp an toàn. Các phản ứng phụ thường gặp nhất là các phản ứng tại chỗ nhẹ bao gồm sưng, đỏ hoặc đau nhẹ tại vị trí tiêm thường tự khỏi trong thời gian ngắn. Nguy cơ xảy ra các phản ứng toàn thân nghiêm trọng bao gồm sốc phản vệ rất hiếm gặp. Do đó, ILIT trở thành một lựa chọn an toàn cho nhiều đối tượng người bệnh.

Lời kết

Liệu pháp miễn dịch trong hạch bạch huyết (ILIT ) đại diện cho một bước tiến quan trọng và đầy hứa hẹn trong lĩnh vực điều trị dị ứng. Với những ưu điểm nổi bật như hiệu quả nhanh chóng, bền vững, tính an toàn cao và số lần tiêm ít hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống, ILIT trở thành cứu cánh cho những bệnh nhân dị ứng. Phương pháp này không chỉ giảm bớt gánh nặng về thời gian và chi phí điều trị mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của những người phải đối mặt với các triệu chứng dị ứng dai dẳng.

References

  1. Senti, G., et al (2008). Intralymphatic allergen administration renders immunotherapy faster and safer. Journal of Allergy and Clinical Immunology. Retrieved March 29, 2026 from https://www.jacionline.org/article/S0091-6749(08)01509-2/fulltext
  2. Akdis, C. A., & Akdis, M (2015). Advances in allergen immunotherapy: aiming for complete tolerance to allergens. Science Translational Medicine. Retrieved March 29, 2026 from https://www.science.org/doi/10.1126/scitranslmed.aaa7390
  3. Wang, Z., et al (2025). Efficacy and safety of intralymphatic immunotherapy for allergic rhinitis: an overview of systematic reviews and meta analyses. Frontiers in Medicine. Retrieved March 29, 2026 from https://www.frontiersin.org/journals/medicine/articles/10.3389/fmed.2025.1709531/full
  4. Smith, D. M., & White, K. M (2024). Intralymphatic immunotherapy: a status update. Annals of Allergy, Asthma & Immunology. Retrieved March 29, 2026 from https://www.annallergy.org/article/S1081-1206(23)01477-1/fulltext

Filed Under: Sức khỏe

Nhân hóa kháng thể
Công nghệ virus-like particle trong sản xuất vaccine

Related posts

  • Liệu pháp miễn dịch dị ứng (AIT) thế hệ mới

    Sức khỏe
  • Điện di cố định miễn dịch

    Xét nghiệm y khoa
  • Giải mã hệ miễn dịch thông qua trình tự TCR sequencing

    Di truyền học
  • Phương pháp miễn dịch kết tủa và giải trình tự adn methyl hóa

    Xét nghiệm gen
  • Xét nghiệm hóa mô miễn dịch

    Xét nghiệm y khoa
  • Nhân hóa kháng thể

    Sức khỏe

Footer

  • Xét nghiệm

    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc sơ sinh
    • Sàng lọc gen lặn
    • Bệnh di truyền
  • Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Công nghệ
    • Thư viện
    • Hợp tác
  • Hỗ trợ

    • Hỏi đáp
    • Bảo hành
    • Chính sách
  • Liên hệ

    • +84968911884
    • [email protected]
    • Địa chỉ