Gen RELN nằm trên nhiễm sắc thể 7, cung cấp hướng dẫn tạo ra protein reelin. Protein này hiện diện trong não trước và sau khi trẻ chào đời.
Chức năng chính
Protein reelin được giải phóng từ một số tế bào não, sau đó chúng liên kết với các protein thụ thể. Trong quá trình não phát triển, liên kết này kích hoạt tín hiệu để tế bào thần kinh di chuyển đến đúng vị trí.
Sau khi trẻ chào đời, protein reelin tham gia nhiều quá trình khác nhau của não bao gồm hoạt động kéo dài sợi trục và sợi nhánh. Đây là các thành phần phát triển chuyên biệt từ tế bào thần kinh, chúng có vai trò thiết yếu trong quá trình truyền xung thần kinh. Ngoài ra, reelin còn điều chỉnh tính dẻo của khớp thần kinh và thích nghi theo thời gian nhằm đáp ứng với các kích thích. Đồng thời, protein này cũng kiểm soát hoạt động giải phóng chất truyền tin hóa học trong hệ thần kinh.
Đột biến gây bệnh
Động kinh kèm triệu chứng thính giác di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường
Đột biến gen RELN gây ra bệnh động kinh kèm triệu chứng thính giác di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Người bệnh thường nghe thấy âm thanh vo ve hoặc ù ù khi động kinh.
Đột biến gen RELN làm giảm lượng protein reelin trong cơ thể. Thiếu reelin làm giảm hoạt động hình thành hoặc giảm chức năng của khớp thần kinh—nơi diễn ra quá trình giao tiếp giữa các tế bào. Hoạt động giao tiếp bất thường giữa những tế bào thần kinh dẫn đến hiện tượng co giật.
Não phẳng kèm thiểu sản tiểu não
Một số đột biến gen RELN gây ra bệnh não phẳng kèm thiểu sản tiểu não. Bệnh ảnh hưởng đến quá trình phát triển của não khiến bề mặt não nhẵn thay vì có nếp gấp và rãnh. Ngoài ra, vùng não liên quan đến các chuyển động phối hợp có kích thước nhỏ và kém phát triển so với bình thường. Hiện tượng này được gọi là thiểu sản tiểu não.
Các đột biến gen RELN ngăn cản quá trình sản xuất protein reelin nên con tế bào thần kinh không nhận được tín hiệu để di chuyển. Nếu không có reelin, tế bào thần kinh mất tổ chức, não không hình thành nếp gấp và rãnh. Từ đó, người bệnh xuất hiện triệu chứng bao gồm thiểu năng trí tuệ, chậm phát phát triển toàn diện, các dấu hiệu liên quan đến vận động và nhiều biểu hiện khác.
Xem thêm Não phẳng kèm thiểu sản tiểu nãoTự kỉ
Một số thay đổi di truyền liên quan đến gen RELN làm giảm nhưng không loại bỏ quá trình sản xuất reelin. Từ đó, bệnh nhân tăng nguy cơ mắc tự kỉ. Bệnh ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội của bệnh nhân. Tuy nhiên, những nhận định này hiện còn đang tranh cãi. Nhiều yếu tố di truyền và môi trường có thể góp phần gây ra bệnh.
Xem thêm Bệnh tự kỷRung giật cơ, loạn trương lực cơ
Các vấn đề khác
Các đột biến gen RELN liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh tâm thần bao gồm tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Phụ nữ mang các đột biến này có nguy cơ mắc rối loạn lưỡng cực cao hơn bình thường. Tuy nhiên, nhiều yếu tố di truyền và môi trường cũng góp phần vào quá trình phát triển của những bệnh này.
Các tên gọi khác
- LIS2
- PRO1598
- RELN_HUMAN
- RL
Tài liệu tham khảo
- Genetic Testing Information. RELN reelin [Homo sapiens (human)]. Retrieved January 10, 2025 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/gene/5649/
- Catalog of Genes and Diseases from OMIM. REELIN; RELN. Retrieved January 10, 2025 from https://omim.org/entry/600514
- National Library of Medicine. RELN gene. Retrieved January 10, 2025 from https://medlineplus.gov/genetics/gene/reln/