Máu là gì?
Máu là mô liên kết dạng lỏng bao gồm tế bào máu và huyết tương. Máu lưu thông khắp cơ thể nhằm cung cấp oxy cũng như chất dinh dưỡng cho tế bào và mô. Cơ thể người trưởng thành chứa khoảng 5–6 lít máu, tương đương 8% trọng lượng cơ thể.

Nguồn: Designua/Shutterstock.com
Thành phần của máu
Có nhiều loại tế bào trong thành phần của máu bao gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
Khi được li tâm, máu sẽ phân tách thành các thành phần sau:
- Huyết tương chiếm 55% thể tích máu.
- Lớp trung gian (buffy coat) chiếm dưới 1% thể tích máu. Nó gồm có 2 thành phần là bạch cầu và tiểu cầu.
- Hồng cầu chiếm 45% thể tích máu.

Nguồn: BYJU’S
Huyết tương
Huyết tương là chất lỏng màu vàng nhạt, chiếm khoảng 55% thể tích máu.
Thành phần của huyết tương bao gồm:
- Muối
- Chất dinh dưỡng
- Nước
- Enzyme
- Protein như globulin, albumin và fibrinogen
- Một số thành phần khác cần thiết cho sức khỏe
Trong số các loại protein của huyết tương, globulin và albumin hiện diện trong huyết thanh. Fibrinogen không hiện diện vì chúng sẽ biến đổi thành fibrin trong quá trình đông máu.
Huyết tương chứa lượng nước nhất định, do đó nó góp phần tạo nên độ lỏng của máu. Trong một số trường hợp, người ta tiến hành truyền huyết tương cho bệnh nhân mắc suy gan và bị thương nghiêm trọng.
Tế bào hồng cầu
Tế bào hồng cầu có cấu trúc lõm hai mặt và không chứa nhân tế bào. Nó chứa hemoglobin, hay còn gọi là huyết sắc tố—thành phần làm cho máu có màu đỏ. Huyết sắc tố là protein giàu chất sắt do tủy xương tổng hợp để cung cấp oxy cho các cơ quan khác và thải carbon dioxide ra khỏi cơ thể.
Tế bào hồng cầu có tuổi thọ ngắn. Chúng sống khoảng 120 ngày rồi được thay thế bằng tế bào mới.

Nguồn: Khan Academy
Tế bào bạch cầu
Bạch cầu là những tế bào máu không màu vì không chứa huyết sắc tố. Chúng có vai trò quan trọng đối với cơ chế miễn dịch và hệ thống phòng thủ của cơ thể. Bạch cầu gồm 5 loại khác nhau, chúng được xếp thành 2 nhóm gồm bạch cầu hạt và bạch cầu không hạt.

Nguồn: Designua/Shutterstock.com
1. Bạch cầu hạt
Bạch cầu ái toan
Bạch cầu ái toan chủ yếu tồn tại trong hệ miễn dịch. Đối với động vật có xương sống, chúng bảo vệ cơ thể khi kí sinh trùng xâm nhập. Bên cạnh đó, bạch cầu ái toan cũng kiểm soát cơ chế liên quan đến dị ứng và hen suyễn.
Tế bào bạch cầu ái toan thuộc dạng bạch cầu hạt nhỏ. Chúng do tủy xương sản xuất và chiếm 2–3% tổng số lượng bạch cầu trong cơ thể. Bạch cầu ái toan xuất hiện chủ yếu trong đường tiêu hóa.
Bạch cầu ái kiềm
Bạch cầu ái kiềm có số lượng ít nhất trong cơ thể với tỉ lệ chỉ khoảng 0,5–1%. Chúng chứa các hạt tế bào chất lớn và tham gia tạo ra phản ứng dị ứng cũng như phản ứng miễn dịch không đặc hiệu với mầm bệnh. Do đó, bạch cầu ái kiềm rất quan trọng đối với bệnh nhân hen suyễn, viêm và co thắt phế quản đường thở. Bạch cầu ái kiềm giải phóng histamine, serotonin và heparin.
Chúng có khả năng bắt màu khi tiếp xúc với thuốc nhuộm có tính bazơ, do đó chúng được gọi là bạch cầu ái kiềm.
Bạch cầu trung tính
Bạch cầu trung tính xuất hiện chủ yếu trong máu. Phần lớn bạch cầu trung tính có đường kính từ 10–12 micromet. Nhân tế bào của chúng chia thành 2–5 thùy và tế bào chất chứa các hạt rất mịn.
Bạch cầu trung tính hoạt động như một chất oxy hóa mạnh. Nó tiết ra lyzosome để tiêu diệt vi khuẩn, nấm và loại bỏ tế bào lạ. Bạch cầu trung tính cũng là tế bào đầu tiên của hệ miễn dịch phát hiện và phản ứng với các tác nhân lạ như vi khuẩn hoặc virus.
Loại bạch cầu này có khả năng bắt màu với thuốc nhuộm trung tính nên mới có tên là bạch cầu trung tính. Chúng có tuổi thọ khoảng 8 giờ và được sản xuất hằng ngày trong tủy xương.
2. Bạch cầu không hạt
Bạch cầu không hạt là loại bạch cầu không có hạt trong tế bào chất. Chúng được chia thành hai loại gồm bạch cầu đơn nhân và bạch cầu lympho.
Bạch cầu đơn nhân
Bạch cầu đơn nhân có đường kính từ 12–20 micromet và chiếm 6–8% số lượng bạch cầu trong cơ thể. Chúng thường có một nhân lớn và chia thành 2 thùy. Nhân tế bào thường có hình bán nguyệt hoặc hình thận.
Chức năng quan trọng nhất của bạch cầu đơn nhân là dọn sạch các tế bào chết, giúp cơ thể chống lại những mầm bệnh lây truyền qua đường máu. Đồng thời, chúng sẽ di chuyển đến các mô ngay khi xảy ra nhiễm trùng để thực hiện chức năng.
Bạch cầu lympho
Bạch cầu lympho có vai trò quan trọng đối với quá trình sản xuất kháng thể và bảo vệ cơ thể. Chúng là những tế bào không màu do mô bạch huyết tiết ra, do đó tên là bạch cầu lympho.
Bạch cầu lympho gồm 2 loại chính:
- Tế bào lympho B: tạo ra kháng thể có khả năng nhận biết và tiêu diệt vi khuẩn, virus, độc tố.
- Tế bào lympho T: tiêu diệt tế bào đã chèn gen của virus hoặc tế bào đã trở thành ung thư. Đồng thời, nó cũng tiết ra cytokine nhằm kích hoạt các thành phần khác của hệ miễn dịch.
Tế bào tiểu cầu
Tiểu cầu (huyết khối) có kích thước nhỏ hơn hồng cầu và bạch cầu. Trong cơ thể, tiểu cầu có số lượng ít hơn hồng cầu, tỉ lệ giữa tiểu cầu và hồng cầu khoảng 1/20.
Tiểu cầu hỗ trợ quá trình đông máu bằng cách tập hợp tại vị trí chảy máu và hình thành cục máu đông để bịt kín mạch máu tổn thương. Đồng thời, chúng cũng giải phóng các chất giúp đẩy nhanh quá trình đông máu.

Nguồn: Khan Academy
Khi số lượng tiểu cầu quá thấp (giảm tiểu cầu), người bệnh thường xuất hiện các vết bầm tím trên da. Họ cũng bị chảy máu bất thường.
Khi số lượng tiểu cầu quá cao (tăng tiểu cầu), máu có thể đông quá mức và gây ra tình trạng tắc nghẽn mạch máu. Vì vậy, người bệnh có thể gặp vấn đề như thiếu máu cục bộ thoáng qua. Mặt khác, khi số lượng tiểu cầu quá cao, chúng sẽ hấp thụ protein đông máu dẫn đến chảy máu.
Mạch máu
Mạch máu là hệ thống khép kín có dạng hình ống. Nó đảm nhiệm chức năng vận chuyển máu đi khắp cơ thể. Trung bình cơ thể con người chứa khoảng 96.000 km mạch máu.
Các loại mạch máu
Động mạch
Động mạch là những mạch lớn và đàn hồi. Những mạch này vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến các mô của cơ thể. Động mạch chứa khoảng 10–15% lượng máu trong cơ thể.
Động mạch phân thành nhiều nhánh nhỏ hơn là tiểu động mạch nhằm duy trì huyết áp của cơ thể.

Nguồn: U.S. National Library of Medicine
Tĩnh mạch
Khác với động mạch, dòng máu trong tĩnh mạch không có áp lực cao. Do đó, thành tĩnh mạch mỏng và kém đàn hồi hơn thành động mạch. Cấu trúc thành tĩnh mạch này cũng phù hợp với chức năng vận chuyển lượng lớn máu giàu carbon dioxide trở về tim. Phần lớn tĩnh mạch có van đóng, mở để kiểm soát lưu lượng máu và giữ cho máu chảy theo một hướng. Khoảng 75% máu trong cơ thể chứa trong tĩnh mạch.
Phần lớn tĩnh mạch có vai trò vận chuyển máu đã khử oxy từ các bộ phận khác đến tim. Tuy nhiên, tĩnh mạch rốn và tĩnh mạch phổi là hai trường hợp ngoại lệ. Tĩnh mạch phổi mang máu giàu oxy từ phổi đến tim và tĩnh mạch rốn mang máu giàu oxy từ nhau thai đến thai nhi.
Mao mạch
Khi đến các mô, động mạch phân thành những nhánh mao mạch cực mỏng và nhỏ. Oxy và chất dinh dưỡng từ máu di chuyển qua thành mao mạch để đi vào mô, cơ quan. Đồng thời, mô sẽ loại bỏ chất thải thông qua mao mạch.
Ngoài ra, cơ thể còn có một dạng mao mạch với kích thước lớn hơn thông thường—mao mạch hình sin. Nó thường xuất hiện trong tủy xương, gan, hạch bạch huyết, lá lách và một số tuyến nội tiết. Lớp màng đáy của mao mạch hình sin có thể hoàn chỉnh hoặc không hoàn chỉnh nhằm cho phép các phân tử lớn hơn đi qua.

Nguồn: BioNinja
Cấu trúc của mạch máu
Mạch máu có cấu tạo gồm ba lớp sau:
- Lớp trong: lớp mỏng nhất nằm phía trong cùng của mạch và tiếp xúc trực tiếp với dòng máu. Nó là tập hợp của các tế bào nội mô.
- Lớp giữa: cấu tạo từ tế bào cơ trơn và sợi đàn hồi giúp máu chảy theo một hướng.
- Lớp ngoài: chứa dây thần kinh và các mạch nhỏ. Nó cung cấp oxy và chất dinh dưỡng từ máu đến các tế bào, đồng thời loại bỏ chất thải.
Chức năng của máu
Máu đảm nhiệm các chức năng sau của cơ thể:
Mô liên kết dạng lỏng
Máu chứa nhiều tế bào như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Các tế bào này hiện diện trong huyết tương làm dòng máu có tính liên kết. Do đó, máu là mô liên kết dạng lỏng chứ không phải chất lỏng.
Cung cấp oxy cho tế bào
Máu hấp thụ oxy từ phổi rồi vận chuyển đến những tế bào khác nhau của cơ thể. Ngược lại, carbon dioxide được vận chuyển từ máu đến phổi và thải ra khỏi cơ thể.
Vận chuyển hormone và chất dinh dưỡng
Các chất dinh dưỡng như glucose, vitamin, khoáng chất và protein hấp thụ vào máu thông qua mao mạch trong nhung mao của ruột non. Đồng thời, hormone do tuyến nội tiết tiết ra cũng được máu vận chuyển đến nhiều cơ quan và mô khác.
Cân bằng nội môi
Máu giúp duy trì nhiệt độ bên trong cơ thể bằng cách hấp thụ hoặc giải phóng nhiệt.
Đông máu
Tiểu cầu giúp máu tại vết thương đông lại nhằm ngăn chặn mất máu.

Nguồn: Medlineplus.gov
Vận chuyển chất thải đến thận và gan
Các chất thải nitơ, độc tố trong huyết tương sẽ được lọc khỏi máu nhờ hoạt động của thận và gan.
Bảo vệ cơ thể khỏi mầm bệnh
Các tế bào bạch cầu ngăn chặn quá trình nhiễm trùng.
Kết luận
Máu là chất lỏng đặc biệt chảy liên tục khắp cơ thể. Nó đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau để bảo vệ cũng như giữ cho cơ thể hoạt động ổn định. Vì vậy, hiểu rõ những thông tin khái quát về máu và mạch máu giúp mỗi cá nhân chủ động phòng chống các bệnh liên quan đến máu, đồng thời, chất lượng cuộc sống và sức khỏe cũng sẽ được cải thiện mỗi ngày.
References
- U.S National Library of Medicine. Blood. Retrieved July 05, 2024 from https://medlineplus.gov/blood.html
- Cleveland Clinic. Blood. Retrieved July 05, 2024 from https://my.clevelandclinic.org/health/body/24836-blood
- American society of hematology. Blood Basics. Retrieved July 05, 2024 from https://www.hematology.org/education/patients/blood-basics
- National Institute of Health. In brief: What does blood do? Retrieved July 05, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK279392/
- Johns Hopkins Medicine. Facts About Blood. Retrieved July 05, 2024 from https://www.hopkinsmedicine.org/health/wellness-and-prevention/facts-about-blood
- Medical News Today. How does blood work, and what problems can occur? Retrieved July 05, 2024 from https://www.medicalnewstoday.com/articles/196001
- KidsHealth. Blood. Retrieved July 05, 2024 from https://kidshealth.org/en/teens/blood.html
- Cleveland Clinic. Blood Vessels. Retrieved July 05, 2024 from https://my.clevelandclinic.org/health/body/21640-blood-vessels
- National Cancer Institute. Classification & Structure of Blood Vessels. Retrieved July 05, 2024 from https://training.seer.cancer.gov/anatomy/cardiovascular/blood/classification.html
