1. Tổng quan
Điện tâm đồ là một trong những xét nghiệm cơ bản và quan trọng được sử dụng rộng rãi nhất trong y học hiện đại nhằm đánh giá hoạt động của tim. Nhờ tính nhanh chóng, không xâm lấn và chi phí hợp lí, phương pháp này nắm vai trò then chốt trong chẩn đoán, tầm soát và theo dõi bệnh tim mạch. Từ cấp cứu đến khám sức khỏe định kì, điện tâm đồ gần như là bước đánh giá đầu tiên khi người bệnh có bất thường liên quan đến tim.
2. Điện tâm đồ là gì?
Điện tâm đồ (Electrocardiogram – ECG/EKG) là một phương pháp thăm dò chức năng tim đơn giản, nhanh chóng và không gây đau được sử dụng để ghi lại hoạt động điện của tim. Về bản chất, điện tâm đồ là kĩ thuật ghi không xâm lấn các xung điện phát sinh trong tim thông qua bề mặt cơ thể. Mỗi khi tim co bóp, một tín hiệu điện lan truyền qua các buồng tim, điều phối sự co bóp nhịp nhàng nhằm bơm máu đi nuôi cơ thể. Chính các tín hiệu này được điện tâm đồ thu nhận và phân tích.
Trong quá trình thực hiện, các điện cực (những miếng dán nhỏ có gắn cảm biến) được đặt tại những vị trí xác định trên ngực, tay và chân. Các điện cực này kết nối với máy điện tâm đồ để ghi nhận, khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu điện thành dạng đồ thị. Bởi vì thiết bị chỉ thu nhận tín hiệu mà không đưa điện vào cơ thể, phương pháp này hoàn toàn an toàn và không có nguy cơ gây điện giật.
Kết quả điện tâm đồ được thể hiện dưới dạng các đường sóng đặc trưng trên giấy hoặc màn hình nhằm phản ánh hoạt động điện học của tim theo thời gian. Thông qua bản ghi này, bác sĩ có thể đánh giá nhiều khía cạnh quan trọng như tần số tim nhanh hay chậm, nhịp điệu có đều hay không, cũng như thời gian và cường độ dẫn truyền của các xung điện qua từng phần của tim. Do đó, điện tâm đồ được xem là công cụ nền tảng và có giá trị cao trong y học, cũng như trong chẩn đoán nhiều bệnh lí tim mạch, nó cũng là bước không thể thiếu trong đánh giá sơ bộ ban đầu cho các bệnh nhân nghi ngờ có vấn đề với tim.
3. Ý nghĩa của điện tâm đồ
Điện tâm đồ mang lại nhiều giá trị trong thực hành y khoa, không chỉ trong chẩn đoán mà còn tầm soát, theo dõi điều trị và đánh giá triệu chứng lâm sàng. Trước hết, điện tâm đồ là một công cụ không xâm lấn có độ tin cậy cao giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hoạt động điện học của tim. Thông qua điện tâm đồ, nhiều rối loạn nhịp tim có thể được phát hiện như nhịp tim quá nhanh, quá chậm hoặc không đều, điển hình là rung nhĩ. Hơn nữa, các biến đổi trên điện tâm đồ còn có thể nhận diện tình trạng thiếu máu cơ tim, tổn thương cơ tim hoặc dấu hiệu của nhồi máu cơ tim đã xảy ra hoặc đang tiến triển. Ngoài ra, phương pháp này còn phát hiện các bệnh lí cấu trúc như bệnh cơ tim, bệnh van tim, dị tật tim bẩm sinh hay tình trạng phì đại buồng tim, cũng như phản ánh các rối loạn điện giải và chuyển hóa thông qua những thay đổi đặc trưng của sóng điện.
Không chỉ dừng lại với vai trò chẩn đoán, điện tâm đồ còn có ý nghĩa đặc biệt trong tầm soát và phòng ngừa đột tử do tim, nhất là trẻ em và thanh thiếu niên trước khi tham gia các hoạt động thể lực cường độ cao. Nhiều trường hợp bất thường về dẫn truyền điện học của tim hoặc các hội chứng tiền kích thích như Wolff-Parkinson-White có thể tồn tại âm thầm mà không biểu hiện triệu chứng lâm sàng, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây biến cố nghiêm trọng. Phát hiện sớm thông qua điện tâm đồ có thể giảm đáng kể tỉ lệ đột tử do tim trong cộng đồng vận động viên, vì vậy điện tâm đồ được nhiều hiệp hội tim mạch khuyến nghị đưa vào qui trình đánh giá trước tập luyện.

Nguồn: Cleveland Clinic
Trong theo dõi điều trị, điện tâm đồ giữ vai trò như một công cụ giám sát hiệu quả và độ an toàn của các can thiệp y tế. Nó giúp bác sĩ theo dõi hiệu quả cũng như tác dụng phụ của các loại thuốc điều trị tim mạch, đặc biệt thuốc chống loạn nhịp. Đồng thời, điện tâm đồ còn được sử dụng để kiểm tra hoạt động của các thiết bị hỗ trợ như máy tạo nhịp tim hoặc máy khử rung tim cấy ghép. Trong các ca phẫu thuật, nó là một xét nghiệm không thể thiếu nhằm đánh giá tình trạng tim mạch trước mổ và theo dõi trước, trong và sau khi can thiệp.
Ngoài ra, điện tâm đồ thường là xét nghiệm đầu tiên được chỉ định khi bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng nghi ngờ liên quan đến tim như đau ngực, khó thở, chóng mặt, ngất xỉu hoặc mệt mỏi kéo dài; nó góp phần hỗ trợ đánh giá các dấu hiệu lâm sàng như tiếng thổi tại tim để phân biệt giữa sinh lí và bệnh lí. Ngoài ý nghĩa tức thời, kết quả điện tâm đồ còn được lưu lại như một dữ liệu cơ sở nhằm so sánh với các lần kiểm tra sau này, từ đó bác sĩ phát hiện sớm những thay đổi bất thường.
4. Khi nào cần đo điện tâm đồ?
Đo điện tâm đồ không chỉ là một xét nghiệm thường qui mà còn là một nội dung quan trọng để bác sĩ tiếp cận và đánh giá sức khỏe tim mạch một cách nhanh chóng và chính xác trong nhiều tình huống khác nhau, từ kiểm tra định kì đến cấp cứu khẩn cấp. Trong lâm sàng, nó gần như là lựa chọn đầu tiên khi người bệnh có các dấu hiệu nghi ngờ liên quan đến tim. Những biểu hiện tưởng chừng quen thuộc như đau tức ngực, khó thở, mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng vận động, hồi hộp, tim đập nhanh hoặc bỏ nhịp, cho đến chóng mặt hay ngất xỉu đều có thể là “tín hiệu cảnh báo” cần được giải mã bằng điện tâm đồ. Ngay cả tình trạng tím tái trên tay chân cũng có thể gợi ý những rối loạn tuần hoàn tiềm ẩn mà ECG có thể phát hiện sớm.
Không chỉ nhận diện triệu chứng, điện tâm đồ còn là công cụ đắc lực trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh tim mạch. Thông qua những đường sóng điện học đặc trưng, bác sĩ có thể phát hiện rối loạn nhịp tim, nhận diện dấu hiệu của nhồi máu cơ tim đang diễn ra hoặc đã từng xảy ra, đồng thời đánh giá các bất thường về cấu trúc như bệnh cơ tim, bệnh van tim hay dị tật tim bẩm sinh. Những biến đổi tinh vi trên điện tâm đồ thậm chí còn phản ánh tình trạng rối loạn điện giải, chuyển hóa hoặc các tổn thương tim do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Đối với y tế dự phòng, điện tâm đồ có thể phát hiện sớm các nguy cơ trước khi biến cố xảy ra. Trước mỗi cuộc phẫu thuật, đặc biệt trên những người có tiền sử bệnh tim mạch, điện tâm đồ cho biết khả năng đáp ứng của tim với các can thiệp y khoa. Đồng thời, ghi nhận điện tâm đồ trong trạng thái sinh lí bình thường còn là một tiêu chuẩn quan trọng để so sánh và phát hiện sớm những thay đổi bất thường. Trong quá trình điều trị, điện tâm đồ tiếp tục giữ vai trò theo dõi và kiểm soát. Nó cho thấy hiệu quả của thuốc, phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn, cũng như kiểm tra hoạt động của các thiết bị hỗ trợ như máy tạo nhịp tim hoặc máy khử rung cấy ghép. Do đó, bác sĩ có thể điều chỉnh chiến lược điều trị kịp thời và chính xác.
Đặc biệt, trong lĩnh vực thể thao, điện tâm đồ ngày càng được chú trọng như một biện pháp tầm soát quan trọng, nhất là trẻ em và thanh thiếu niên. Nhiều bất thường điện học của tim có thể âm thầm tồn tại mà không gây triệu chứng nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ đột tử khi gắng sức. Bằng cách phát hiện sớm các hội chứng như Wolff-Parkinson-White hay các rối loạn nhịp tiềm ẩn, người ta có thể giảm thiểu đáng kể những biến cố đáng tiếc này.
Trong các tình huống cấp cứu, giá trị của điện tâm đồ càng thể hiện rõ rệt. Chỉ trong vài giây, phương pháp này có thể cung cấp những thông tin sống còn để bác sĩ nhanh chóng định hướng chẩn đoán rồi đưa ra quyết định can thiệp kịp thời cho các trường hợp như đuối nước, điện giật, ngộ độc hay co giật. Do đó, điện tâm đồ không chỉ là một xét nghiệm mà còn là một công cụ thiết yếu đồng hành cùng bác sĩ trong suốt quá trình chăm sóc và bảo vệ sức khỏe tim mạch.
5. Điều gì xảy ra khi đo điện tâm đồ?
Quá trình đo điện tâm đồ thường đơn giản, diễn ra nhanh chóng và hoàn toàn không gây đau nhằm ghi lại hoạt động điện của tim từ bề mặt cơ thể. Trước khi bắt đầu, người bệnh được hướng dẫn tháo bỏ các vật dụng kim loại như trang sức để tránh gây nhiễu tín hiệu. Thông thường, bệnh nhân cởi áo rồi mặc áo choàng y tế sao cho thuận tiện để đặt điện cực. Trong một số trường hợp, nếu vùng da tại ngực, tay hoặc chân có nhiều lông, kĩ thuật viên có thể tỉa bớt để các điện cực bám dính tốt hơn.
Khi tiến hành đo, các điện cực (những miếng dán nhỏ có cảm biến) được đặt tại những vị trí xác định trên cơ thể, bao gồm vùng ngực và các chi. Những điện cực này được nối với máy điện tâm đồ bằng dây dẫn để thu nhận tín hiệu điện từ tim. Đối với điện tâm đồ lúc nghỉ, người bệnh nằm ngửa, thư giãn trên giường hoặc bàn khám. Trong một số trường hợp đặc biệt như điện tâm đồ gắng sức, bệnh nhân được yêu cầu đi bộ trên máy chạy bộ hoặc đạp xe để đánh giá hoạt động của tim khi vận động. Trong suốt thời gian máy ghi tín hiệu, người bệnh cần giữ yên cơ thể và không nói chuyện, bởi vì những cử động nhỏ cũng có thể làm sai lệch kết quả.
Về cảm giác, điện tâm đồ là một thủ thuật hoàn toàn an toàn và không gây khó chịu. Máy chỉ ghi nhận các xung điện tự nhiên của tim mà không đưa bất kì dòng điện nào vào cơ thể, do đó không có nguy cơ bị điện giật. Toàn bộ quá trình gắn điện cực có thể mất vài phút, nhưng thời gian ghi tín hiệu thực tế thường chỉ kéo dài khoảng vài giây.
Sau khi hoàn tất, các điện cực được tháo ra, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường ngay lập tức nếu không có chỉ định khác. Tác dụng phụ hầu như không đáng kể, đôi khi chỉ là cảm giác hơi khó chịu hoặc kích ứng nhẹ tại vị trí dán điện cực, tương tự như khi tháo băng dán. Kết quả đo sẽ được in hoặc hiển thị dưới dạng các đường sóng đặc trưng như P, QRS và T nhằm phản ánh nhịp tim, nhịp điệu và cường độ dẫn truyền điện trong tim.
6. Thiết bị đo điện tâm đồ
Thiết bị đo điện tâm đồ là những công cụ y tế chuyên dụng được thiết kế để ghi lại hoạt động điện của tim mà không xâm lấn thông qua bề mặt cơ thể. Trải qua quá trình phát triển, các thiết bị này ngày càng đa dạng về hình thức và chức năng, với những hệ thống tiêu chuẩn trong bệnh viện, các thiết bị theo dõi lưu động và công nghệ cá nhân hiện đại.
Phổ biến nhất trong lâm sàng là máy điện tâm đồ 12 chuyển đạo được sử dụng rộng rãi tại các bệnh viện và phòng khám. Hệ thống này có thể ghi nhận hoạt động điện của tim từ nhiều góc nhìn khác nhau nhằm đánh giá toàn diện chức năng tim. Cấu tạo cơ bản bao gồm các điện cực là những miếng dán nhỏ có cảm biến được đặt trên ngực và các chi, hệ thống dây dẫn kết nối điện cực với máy trung tâm, bản thân máy điện tâm đồ có nhiệm vụ thu nhận, khuếch đại, xử lí và chuyển đổi tín hiệu điện thành các dạng sóng đặc trưng. Các máy hiện đại thường được tích hợp công nghệ số với khả năng phân tích và đưa ra nhận định sơ bộ dựa trên hình dạng sóng. Kết quả thường được in ra trên giấy đồ thị chuyên dụng với các ô vuông nhỏ cho bác sĩ dễ dàng đo đạc và phân tích các thông số.
Tuy nhiên, do điện tâm đồ tiêu chuẩn chỉ ghi lại hoạt động của tim trong thời gian rất ngắn, các thiết bị theo dõi lưu động đã được phát triển để phát hiện những bất thường xảy ra không thường xuyên. Trong đó, máy Holter là thiết bị nhỏ gọn được đeo trên người trong 24 đến 48 giờ để ghi lại liên tục mọi nhịp tim. Mặt khác, máy theo dõi sự kiện chỉ ghi nhận tín hiệu khi người bệnh có triệu chứng hoặc khi có bất thường, do đó, máy có thể được sử dụng trong thời gian dài hơn, từ vài tuần đến vài tháng. Đặc biệt, máy ghi vòng lặp cấy ghép là một thiết bị siêu nhỏ được đặt dưới da ngực; nhịp tim liên tục được theo dõi liên tục trong nhiều năm nhằm phát hiện các rối loạn nhịp hiếm gặp.
Sự phát triển của công nghệ cũng đã đưa điện tâm đồ đến gần hơn với người dùng thông qua các thiết bị cá nhân như máy đo cầm tay hoặc đồng hồ thông minh. Những thiết bị này có khả năng theo dõi nhịp tim để phát hiện sớm các bất thường như rung nhĩ. Ngoài ra, ống nghe điện tử tích hợp chức năng ECG cũng cho phép bác sĩ vừa nghe tim vừa quan sát hoạt động điện học ngay tại giường bệnh.
Để đảm bảo chất lượng bản ghi chính xác, quá trình đo điện tâm đồ còn cần đến các dụng cụ hỗ trợ như gạc và dung dịch làm sạch da, dụng cụ cạo lông tại vị trí đặt điện cực và gel dẫn điện. Mặc dù các thiết bị hiện đại đều an toàn và không đưa điện vào cơ thể, đặt đúng vị trí điện cực và giữ bệnh nhân trong trạng thái ổn định, không cử động vẫn là yếu tố chủ đạo quyết định độ chính xác của kết quả.
7. Kết quả đo điện tâm đồ được đọc như thế nào và có ý nghĩa ra sao?
Quá trình đọc và phân tích điện tâm đồ đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống nhằm đánh giá các đặc điểm điện học của tim nằm trong giới hạn bình thường hay gợi ý bệnh lí. Trước hết, bác sĩ xác định tần số tim dựa trên khoảng cách giữa các sóng R liên tiếp. Cách làm này nhanh và hiệu quả để ước tính nhịp tim, với giá trị bình thường thường nằm trong khoảng 60 đến 100 nhịp mỗi phút; nếu thấp hơn được xem là nhịp chậm, còn cao hơn là nhịp nhanh.
Tiếp theo là phân tích nhịp tim—một bước quan trọng để xác định xem tim có đang đập theo nhịp xoang sinh lí hay không. Trong nhịp xoang bình thường, mỗi phức bộ QRS đều được đi trước bởi một sóng P với khoảng cách đều đặn. Khi cấu trúc này bị phá vỡ, chẳng hạn như mất sóng P và xuất hiện các dao động điện hỗn loạn, bác sĩ có thể nghĩ đến các rối loạn nhịp như rung nhĩ.

Nguồn: Cleveland Clinic
Một yếu tố khác cần được xem xét là trục điện tim—thông số phản ánh hướng lan truyền trung bình của dòng điện trong tâm thất. Trục tim bình thường thường nằm trong khoảng từ -30 đến +90 độ, nó có thể được ước đoán nhanh qua hình dạng phức bộ QRS từ một số đạo trình cơ bản. Tình trạng lệch trục có thể gợi ý những bất thường về cấu trúc hoặc dẫn truyền trong tim.
Phần cốt lõi của đọc ECG là phân tích chi tiết các sóng và khoảng thời gian. Sóng P đại diện cho hoạt động của tâm nhĩ, khoảng PR phản ánh thời gian dẫn truyền từ nhĩ xuống thất, còn phức bộ QRS thể hiện sự khử cực của tâm thất. Đoạn ST và sóng T cung cấp thông tin về quá trình tái cực của tim, trong khi khoảng QT phản ánh toàn bộ chu kì điện học của tâm thất. Những thay đổi dù nhỏ về hình dạng, biên độ hay thời gian của các thành phần này đều có thể mang ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Ví dụ, đoạn ST chênh lên hoặc chênh xuống là dấu hiệu cảnh báo sớm thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim, trong khi sóng T bất thường có thể liên quan đến rối loạn điện giải hoặc thiếu máu cục bộ.
Ngoài ra, bác sĩ còn tìm kiếm các dấu hiệu đặc biệt như sóng Q bệnh lí (thường gợi ý nhồi máu cơ tim cũ) hoặc sóng U, chúng có thể xuất hiện trong một số rối loạn điện giải như hạ kali máu. Tất cả những yếu tố này cần được kết hợp và đối chiếu để đưa ra nhận định chính xác về tình trạng tim.
Về ý nghĩa, điện tâm đồ cung cấp thông tin toàn diện về cả chức năng và cấu trúc của tim. Nó là công cụ quan trọng nhằm phát hiện các tình trạng cấp cứu như nhồi máu cơ tim cấp, đồng thời nhận diện các rối loạn nhịp nguy hiểm có thể dẫn đến đột tử. Thông qua biên độ và hình thái các sóng, kết quả đo điện tâm đồ còn hỗ trợ đánh giá tình trạng phì đại buồng tim—thường gặp đối với tình trạng tăng huyết áp hoặc bệnh van tim.
8. Cần chú ý gì khi đo điện tâm đồ?
Để kết quả điện tâm đồ phản ánh chính xác hoạt động của tim, người bệnh cần lưu ý một số điểm quan trọng trước, trong và sau khi thực hiện. Ngay từ bước đầu, hãy giữ cho bề mặt da sạch và khô, tránh sử dụng các loại kem dưỡng, dầu hoặc sữa dưỡng thể trong ngày làm xét nghiệm bởi vì chúng có thể làm giảm độ bám của điện cực và gây nhiễu tín hiệu. Trang phục cũng nên đơn giản, dễ tháo để thuận tiện đặt điện cực tại vùng ngực và các chi. Đồng thời, cần tháo bỏ các vật dụng kim loại như trang sức và thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng cũng như tiền sử đặt máy tạo nhịp tim nếu có. Trong một số trường hợp, tỉa bớt lông tại vị trí dán điện cực là cần thiết để đảm bảo tiếp xúc tốt giữa da và cảm biến.
Trong quá trình đo, yếu tố quan trọng nhất là giữ cơ thể trong trạng thái thư giãn và bất động. Người bệnh thường được yêu cầu nằm yên, không nói chuyện và hạn chế tối đa các cử động, bởi vì ngay cả những chuyển động nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng bản ghi.
Một số yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả mà người bệnh cần lưu ý. Tình trạng lo lắng, run rẩy, vận động mạnh hoặc hút thuốc ngay trước khi đo có thể làm thay đổi nhịp tim tạm thời. Ngoài ra, đặc điểm cơ thể như béo phì, cấu trúc lồng ngực, vị trí tim cũng như các rối loạn điện giải (như thay đổi nồng độ kali, magiê hoặc canxi trong máu) đều có thể tác động đến hình dạng sóng điện tâm đồ.
Sau khi hoàn tất, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường ngay lập tức. Một số người có thể cảm thấy hơi khó chịu hoặc đỏ da nhẹ tại vị trí dán điện cực, nhưng tình trạng này thường thoáng qua và không đáng lo ngại. Nếu các triệu chứng như đau ngực, khó thở hay chóng mặt vẫn còn tồn tại, bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá thêm.
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, đo điện tâm đồ có ý nghĩa quan trọng để tầm soát các bất thường tim mạch tiềm ẩn, ngay cả khi không có triệu chứng. Những nguy cơ như hội chứng tiền kích thích có thể được phát hiện sớm nhằm phòng ngừa các biến cố nghiêm trọng khi tham gia hoạt động thể chất cường độ cao.
9. Kết luận
Điện tâm đồ là một công cụ đơn giản nhưng mang lại giá trị lớn, nó góp phần kết nối giữa chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài. Không chỉ đơn thuần là một xét nghiệm quen thuộc trong y học, điện tâm đồ còn là ngôn ngữ của các công cụ máy tính để chúng ta hiểu được cách trái tim đang hoạt động từng khoảnh khắc. Từ những đường sóng đơn giản, bác sĩ có thể nhận diện sớm nhiều rối loạn nguy hiểm, theo dõi tiến triển bệnh và đưa ra quyết định điều trị kịp thời, chính xác. Đặc biệt trong tình hình các bệnh về tim mạch ngày càng gia tăng và có xu hướng trẻ hóa, vai trò của điện tâm đồ càng trở nên quan trọng, không chỉ trong lâm sàng mà còn trong tầm soát và chăm sóc sức khỏe cá nhân. Bằng cách chủ động kiểm tra khi có triệu chứng, hiểu đúng giá trị của điện tâm đồ và tuân thủ các khuyến nghị y khoa, mỗi cá nhân có thể nâng cao khả năng phát hiện sớm và phòng ngừa các biến cố tim mạch.
References
- Sattar Y, Chhabra L. Electrocardiogram. [Updated 2023 Jun 5]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2026 Jan-. Retrieved from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK549803/
- MedlinePlus [Internet]. Bethesda (MD): National Library of Medicine (US); [updated 2020 Jun 24]. Electrocardiogram; [updated 2020 Jun 10; reviewed 2016 Aug 25; cited 2020 Jul 1]; [about 5 p.]. Retrieved from: https://medlineplus.gov/lab-tests/electrocardiogram/
- https://www.hopkinsmedicine.org/health/treatment-tests-and-therapies/electrocardiogram#:~:text=Anelectrocardiogram(ECG)isaquickand,takesonlyashorttimetocomplete
- Silva, D. L. M., Bonatto, R. C., Bonatto, C. P. P., Padovani, C. R., & Fioretto, J. R. (2023). Electrocardiogram as Part of the Evaluation of Children and Adolescents Before Starting Physical Exercise. Int. J. Cardiovasc. Sci., 36, e20220052. Retrieved from: https://doi.org/10.36660/ijcs.20220052
- King S. (2024). Understanding Electrocardiogram (ECG) and its Clinical Significance. Interv Cardiol J. 10:49. Retrieved from: https://www.primescholars.com/articles/understanding-electrocardiogram-ecg-and-its-clinical-significance-128805.html
- Dr Ben Marrow. (Cardiology Data interpretations). How to read an ECG. Retrieved from: https://geekymedics.com/how-to-read-an-ecg/
