• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to footer
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Sàng lọc thai NIPT
  • Chẩn đoán ung thư
  • Sàng lọc gen lặn
  • Chẩn đoán di truyền
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Zalo
  • Facetime
  • Viber
  • Web chat
  • Gọi
  • Zalo
  • Dịch vụ
  • Địa chỉ
  • Đặt hẹn

Trung tâm xét nghiệm ihope

  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT

      Phát hiện sớm hội chứng Down

    • Chẩn đoán ung thư

      Hỗ trợ điều trị trúng đích và miễn dịch

    • Sàng lọc gen lặn

      Phát hiện sớm các bệnh di truyền

    • Chẩn đoán di truyền

      Bệnh di truyền ở trẻ em và người lớn

    • Hợp tác
  • Thư viện
  • Hỗ trợ
  • Liên hệ
  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc gen lặn
    • Chẩn đoán di truyền
  • Links
    • Hỗ trợ
    • Liên hệ
    • Hợp tác
    • Thư viện
  • Gọi ngay
Thư viện Di truyền học

Chỉnh sửa gen bằng enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã (TALEN)

08/11/2024
Talen Min

Chỉnh sửa gen mục tiêu là gì?

Chỉnh sửa gen mục tiêu bao gồm các công nghệ thay đổi trình tự ADN cụ thể trong tế bào hoặc sinh vật. Phần lớn công cụ chỉnh sửa gen sử dụng nuclease thiết kế nhằm tạo ra đứt gãy sợi đôi tại vị trí mục tiêu trên ADN. Sau đó, tế bào kích hoạt cơ chế sửa chữa ADN nhằm khắc phục đứt gãy. Quá trình này có thể được sử dụng để tạo ra các biến đổi mong muốn tại vị trí đứt gãy.

Giới thiệu về enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã

Enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã (Transcription Activator-Like Effector Nuclease – TALEN) nhanh chóng nổi lên như công cụ hữu hiệu trong chỉnh sửa hệ gen. Kĩ thuật này sử dụng các protein TALE (Transcription Activator-Like Effector) có nguồn gốc từ vi khuẩn Xanthomonas—vi khuẩn gây bệnh trên cây trồng như lúa, ớt và cà chua. Trong quá trình gây bệnh, vi khuẩn Xanthomonas giải phóng protein TALE vào tế bào thực vật. Protein này có khả năng liên kết đặc hiệu với ADN của tế bào chủ và điều khiển quá trình phiên mã nhằm tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn xâm nhập và phát triển.

Mỗi protein TALE chứa nhiều trình tự lặp lại đặc trưng. Các đoạn lặp này có khả năng liên kết với trình tự nucleotide cụ thể trên ADN. Đây là cơ sở để các nhà nghiên cứu phát triển enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã. Khi kết hợp protein TALE với protein nuclease, phức hợp mới tổng hợp có khả năng tạo ra đứt gãy sợi đôi tại các vị trí mong muốn trên ADN. Phức hợp này được gọi là enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã. Quá trình sửa chữa các đứt gãy có thể thực hiện các thay đổi chính xác trong hệ gen bao gồm chèn, xóa hoặc thay thế đoạn ADN.

Miền Lặp Lại Tale
Ảnh: Miền lặp lại TALE trong enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã
Nguồn: National Library of Medicine

Cấu trúc của enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã

Enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã bao gồm ba miền chức năng chính:

Miền liên kết ADN

Miền liên kết ADN là thành phần quan trọng nhất, quyết định tính đặc hiệu của enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã. Miền này được cấu tạo từ các đơn vị lặp lại của protein TALE. Mỗi đơn vị lặp lại gồm 33–35 axit amin, trong số đó có một cặp axit amin đặc biệt gọi là Repeat Variable Diresidues (RVDs) tại vị trí thứ 12 và 13. Các cặp RVDs này có vai trò nhận diện đặc hiệu từng nucleotide riêng biệt.

Tín hiệu định vị nhân

Tín hiệu định vị nhân là một chuỗi axit amin ngắn, thường có tính kiềm. Nó có chức năng điều hướng enzyme phân cắt vào nhân tế bào.

Miền phân cắt FokI

Miền phân cắt FokI cấu tạo từ miền nuclease của enzyme cắt giới hạn FokI. FokI được phân lập từ vi khuẩn Flavobacterium okeanokoites. Do miền phân cắt này hoạt động dưới dạng dimer, hai phân tử enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã phải gắn kết gần nhau trên ADN mục tiêu nhằm tạo ra đứt gãy sợi đôi.

Cấu Trúc Talen
Ảnh: Cấu trúc của enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã
Nguồn: Research Gate

Cơ chế hoạt động

Hai enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã được đưa vào tế bào, trong đó mỗi phân tử được thiết kế nhằm nhận biết và liên kết với các đoạn ADN cụ thể trên gen mục tiêu. Sau khi vào tế bào, mỗi enzyme phân cắt axit nucleic sẽ sử dụng miền liên kết ADN nhằm tìm kiếm và bám chặt vào trình tự ADN đích. Enzyme phân cắt thứ nhất gắn vào một bên của đoạn ADN, trong khi enzyme thứ hai gắn vào bên đối diện. Hai phân tử cách nhau khoảng 14–20 nucleotide.

Khi cả hai phân tử hoàn thành quá trình định vị, các miền nuclease FokI sẽ tiến lại gần nhau. Hai miền này kết hợp và tạo ra đứt gãy sợi đôi trên ADN tại điểm nằm giữa hai vị trí liên kết của enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã. Đứt gãy này tạo cơ sở cho các bước tiếp theo trong quá trình chỉnh sửa gen. Sau khi ADN bị cắt, tế bào sẽ cố gắng sửa chữa đứt gãy.

Cơ Chế Hoạt động Của Talen
Ảnh: Cơ chế hoạt động của enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã. Hai phân tử phải nằm gần nhau mới phân cắt được ADN
Nguồn: Andor Technology

Tế bào khắc phục đứt gãy ADN theo hai cách sau:

Nối không tương đồng (Non-Homologous End Joining – NHEJ)

Nối không tương đồng là cơ chế sửa chữa ADN đơn giản, trong đó tế bào cố gắng nối trực tiếp hai đầu ADN bị cắt. Quá trình này thường không chính xác và có thể dẫn đến các đột biến nhỏ như thêm hoặc mất một vài nucleotide.

Sửa chữa tương đồng (Homology-Directed Repair – HDR)

Sửa chữa tương đồng có cơ chế phức tạp hơn. Nó cần một đoạn ADN mẫu có trình tự tương đồng với vùng ADN bị cắt. Tế bào sử dụng đoạn mẫu này làm khuôn nhằm sửa chữa chính xác vùng ADN tổn thương. Dựa vào cơ chế này, người ta có thể cung cấp mạch khuôn cho tế bào nhằm chèn thêm đoạn ADN mới hoặc thay đổi trình tự gen.

Cơ Chế Sữa Chữa đứt Gãy Mạch đôi Hdr Và Nhej
Ảnh: Cơ chế sửa chữa đứt gãy mạch đôi HDR và NHEJ
Nguồn: ResearchGate Logo

Ứng dụng

Enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã có giá trị to lớn trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng sinh học. Trong nghiên cứu cơ bản, kĩ thuật này giúp tạo ra các dòng tế bào và sinh vật mất một số gen nhằm nghiên cứu chức năng gen trên nhiều loài từ vi sinh vật đến động vật có vú. Đáng chú ý, enzyme này có khả năng chỉnh sửa gen trên nhiều sinh vật bao gồm cả các loài khó thực hiện như giun tròn, ruồi giấm, cá vảy, lợn, chuột và ếch. Do đó, kĩ thuật này mở ra cơ hội phát triển mô hình động vật mới cho nghiên cứu các bệnh của người.

Trong lĩnh vực nông nghiệp và chăn nuôi, enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã đóng vai trò quan trọng trong cải thiện đặc tính của cây trồng và vật nuôi. Công cụ này giúp tạo ra các biến thể mục tiêu nhanh chóng hơn so với phương pháp lai tạo truyền thống, từ đó năng suất cũng như khả năng kháng bệnh của vật nuôi và cây trồng tăng cao. Ví dụ, người ta sử dụng công cụ này để chèn khả năng kháng nhiễm trùng của vi khuẩn Xanthomonas vào gạo.

Đối với nghiên cứu y học, enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã có tiềm năng lớn trong điều trị gen và phát triển mô hình bệnh dựa trên tế bào. Người ta sử dụng enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã nhằm tạo ra các đột biến gây mất chức năng protein hoặc chèn chính xác các biến thể gen vào tế bào người. Quá trình này hỗ trợ nghiên cứu cơ chế của nhiều bệnh và đánh giá ý nghĩa chức năng của đột biến gen. Trong lĩnh vực điều trị, enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã mở ra khả năng sửa chữa hoặc vô hiệu hóa gen gây bệnh, hứa hẹn mang đến các phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh di truyền.

Ngoài ra, kĩ thuật này có thể sử dụng để kháng virus gây bệnh. Người ta sử dụng enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã nhằm gây đột biến trong khung đọc mở của virus viêm gan B, HIV và herpes—những loại virus tồn tại với trạng thái tiềm ẩn trong cơ thể và ít bị tác động bởi các phương pháp điều trị thông thường. Phương pháp này giúp khai thác hướng tiếp cận mới trong quá trình kiểm soát và loại bỏ virus gây bệnh mãn tính.

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm

Enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã có nhiều ưu điểm nổi bật trong lĩnh vực chỉnh sửa gen. Do đó, nó trở thành công cụ phổ biến trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học. Đặc điểm quan trọng nhất của enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã là quá trình thiết kế đơn giản, cho phép sản xuất với số lượng lớn một cách nhanh chóng. Do đó, người ta có thể tạo ra hàng trăm phân tử enzyme phân cắt axit nucleic chỉ trong vài ngày. Bên cạnh đó, thư viện enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã nhắm đến tất cả các gen trong bộ gen người cũng được xây dựng nhằm đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu và mở rộng phạm vi ứng dụng.

Enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã hoạt động theo cặp, tạo ra vùng nhận diện dài khoảng 36 cặp bazo, do đó đảm bảo độ đặc hiệu cao và giảm tối đa khả năng liên kết sai vị trí. Ưu điểm này giúp enzyme nhắm trúng đích và hạn chế tác động ngoài mục tiêu. So với một công cụ chỉnh sửa gen khác là ZNF, enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã vượt trội về tính an toàn do ít tạo ra tác động ngoài mục tiêu và gây độc tế bào. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng lâm sàng và trị liệu gen.

Bên cạnh đó, quá trình lựa chọn vị trí mục tiêu của phương pháp có độ linh hoạt cao. Không giống CRISPR, enzyme phân cắt này không cần trình tự PAM đặc biệt nhưng vẫn có thể nhắm đến hầu hết mọi trình tự ADN. Do đó, phạm vi chỉnh sửa gen của kĩ thuật được mở rộng hơn đáng kể giúp các nhà nghiên cứu có nhiều lựa chọn hơn khi thiết kế thí nghiệm. Đặc tính này rất hữu ích đối với nghiên cứu đòi hỏi độ chính xác cao hoặc các vùng gen khó tiếp cận.

Về hiệu quả, enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã có khả năng tạo ra đột biến với tần suất cao, có thể đạt tới 33% trên vị trí mục tiêu. Độ hiệu quả này tương đương với nhiều phiên bản của hệ thống CRISPR, qua đó cho thấy enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã là công cụ chỉnh sửa gen mạnh mẽ.

Nhược điểm

Một nhược điểm lớn của enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã là kích thước cADN mã hóa của các phân tử này khá lớn gây khó khăn cho quá trình đưa enzyme phân cắt vào tế bào, đặc biệt là khi sử dụng các vector virus có giới hạn kích thước. Hơn nữa, cấu trúc lặp lại nhiều lần của enzyme có thể gây cản trở cho quá trình đóng gói và vận chuyển thông qua một số loại vector virus.

Complementary Dna
Ảnh: Phiên mã ngược tạo cADN
Nguồn: National Human Genome Research Institute

Lời kết

Enzyme phân cắt axit nucleic giống nhân tố hoạt hóa phiên mã là công nghệ chỉnh sửa gen có tiềm năng đáng kể với nhiều ưu điểm nổi bật. Mặc dù vẫn còn một số nhược điểm, công nghệ này vẫn có vai trò quan trọng trong bộ công cụ chỉnh sửa gen hiện đại. Quá trình phát triển liên tục của công nghệ cùng với những cải tiến trong phương pháp thiết kế và vận chuyển có thể cải thiện phạm vi ứng dụng của kĩ thuật trong tương lai. Từ đó, enzyme phân cắt này mang đến những tiến bộ đáng kể trong hiểu biết và điều trị các bệnh di truyền cũng như trong các lĩnh vực khác của khoa học sự sống.

References

  1. National Center for Biotechnology Information. TALENs: a widely applicable technology for targeted genome editing. Retrieved September 30, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3547402/
  2. National Center for Biotechnology Information. TALEN and CRISPR/Cas Genome Editing Systems: Tools of Discovery. Retrieved September 30, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4207558/
  3. Thermo Fisher Scientific. TALEN Gene Editing. Retrieved September 30, 2024 from https://www.thermofisher.com/vn/en/home/life-science/genome-editing/talens.html
  4. News-Medical. Transcription Activator-like Effector Nucleases (TALENs). Retrieved September 30, 2024 from https://www.news-medical.net/life-sciences/TALENs.aspx
  5. GeneCopoeia. Genome Editing: Which Should I Choose, TALEN or CRISPR? Retrieved September 30, 2024 from https://www.genecopoeia.com/resource/genome-editing-talen-or-crispr/
  6. National Center for Biotechnology Information. Expanding the genetic editing tool kit: ZFNs, TALENs, and CRISPR-Cas9. Retrieved September 30, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4191047/

Filed Under: Di truyền học

Công nghệ microarray
ATP là gì? Vì sao tế bào cần ATP để hoạt động?

Related posts

  • Dự án hệ gen người

    Di truyền học
  • Sinh vật biến đổi gen (GMO)

    Di truyền học
  • Những công nghệ đột phá trong nghiên cứu và chăm sóc ung thư

    Sức khỏe
  • Tiềm năng của exosome trong chẩn đoán và điều trị ung thư

    Điều trị ung thư
  • Kháng thể đơn dòng

    Điều trị ung thư
  • Kĩ thuật PCR – Nguyên lí và ứng dụng trong thực tiễn

    Xét nghiệm gen

Footer

  • Xét nghiệm

    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc sơ sinh
    • Sàng lọc gen lặn
    • Bệnh di truyền
  • Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Công nghệ
    • Thư viện
    • Hợp tác
  • Hỗ trợ

    • Hỏi đáp
    • Bảo hành
    • Chính sách
  • Liên hệ

    • +84968911884
    • [email protected]
    • Địa chỉ