Tiền sản giật là gì?
Tiền sản giật là biến chứng trong thai kì có thể xảy ra từ tuần thai thứ 20 đến gần thời điểm sinh. Tình trạng này dẫn đến tăng huyết áp, nồng độ protein trong nước tiểu cao bất thường (protein niệu). Tiền sản giật chiếm khoảng 2–8% các biến chứng liên quan đến thai kì, gây ra hơn 50.000 ca tử vong đối với mẹ và hơn 500.000 ca tử vong thai nhi mỗi năm trên toàn thế giới.
Nguyên nhân cụ thể gây ra tiền sản giật hiện vẫn chưa rõ ràng. Khi mang thai, lượng máu mẹ thường tăng lên để nuôi dưỡng thai nhi. Đối với một số phụ nữ, cơ thể không phản ứng với các thay đổi này như bình thường, dẫn đến những triệu chứng và dấu hiệu của tiền sản giật.

Nguồn: Association of Ontario Midwives
Độ chính xác trong xét nghiệm chẩn đoán
Tính chính xác của các xét nghiệm y học được đảm bảo thông qua những thông số sau:
Độ nhạy
Độ nhạy (sensitivity) là tỉ lệ kết quả dương tính thật trong tổng số người thực sự mắc bệnh. Đây là khả năng xét nghiệm phát hiện đúng những người có bệnh. Độ nhạy cao cho thấy xét nghiệm ít có kết quả âm tính giả, nghĩa là ít bỏ sót ca bệnh. Chẳng hạn, xét nghiệm có độ nhạy 95% nếu trong 100 người mắc bệnh, có 95 người được phát hiện đúng là dương tính trong khi 5 người còn lại nhận kết quả âm tính.
Độ đặc hiệu
Độ đặc hiệu (specificity) là tỉ lệ kết quả âm tính thật trong tổng số người không mắc bệnh. Chỉ số này cho biết khả năng xét nghiệm xác định đúng người bình thường. Độ đặc hiệu cao nghĩa là xét nghiệm ít cho kết quả dương tính giả. Ví dụ, nếu xét nghiệm có độ đặc hiệu 90%, trong 100 người không mắc bệnh có 90 người được xác định đúng là âm tính và 10 người nhận kết quả chẩn đoán là dương tính.
Giá trị tiên đoán dương tính
Giá trị tiên đoán dương tính (positive predictive value) cho biết số trường hợp thực sự mắc bệnh trong tất cả các kết quả xét nghiệm dương tính. Giá trị cao cho thấy người xét nghiệm có khả năng cao là thực sự mắc bệnh khi nhận kết quả dương tính.
Giá trị tiên đoán âm tính
Giá trị tiên đoán âm tính (negative predictive value) cho biết số trường hợp thực sự không mắc bệnh trong tất cả các kết quả xét nghiệm âm tính. Giá trị này cao nghĩa là nếu xét nghiệm cho kết quả âm tính thì người xét nghiệm có khả năng cao là thực sự không mắc bệnh.

Nguồn: GP Exams
Độ chính xác của xét nghiệm tiền sản giật
Hiện nay, có nhiều hướng dẫn phân nhóm nguy cơ dựa trên các yếu tố thai kì cùng với đặc điểm của mẹ. Trong đó, hướng dẫn của NICE và ACOG được áp dụng rộng rãi.
Cả hai bộ hướng dẫn đều liệt kê các yếu tố nguy cơ cao bao gồm:
- Tiền sử tiền sản giật
- Bệnh thận mạn tính
- Tăng huyết áp mạn tính
- Tiểu đường trước thai kỳ
- Bệnh tự miễn
Ngoài ra, hướng dẫn của ACOG còn bao gồm đa thai như yếu tố nguy cơ cao, trong khi NICE xếp nó vào nhóm nguy cơ trung bình.
Các yếu tố nguy cơ trung bình khác (thai phụ có từ hai yếu tố nguy cơ trung bình trở lên được coi là có nguy cơ tiền sản giật cao) bao gồm:
- Chưa từng sinh con
- Tuổi mẹ cao
- Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao
- Hai lần mang thai cách nhau trên 10 năm
- Tiền sử gia đình có người mắc tiền sản giật
Những hướng dẫn này dễ áp dụng, không tốn chi phí và không cần xét nghiệm bổ sung, tuy nhiên độ nhạy của chúng thấp. Người ta ghi nhận chỉ có 41% phụ nữ được dự đoán sẽ sinh non do tiền sản giật được phát hiện dương tính khi sử dụng bộ tiêu chí của NICE. Khả năng dự đoán tiền sản giật vào giai đoạn cuối thai kì còn thấp hơn.
Do đó, người ta đã phát triển thuật toán sàng lọc mới trong tam cá nguyệt đầu nhằm khắc phục hạn chế này.
Thuật toán kết hợp các yếu tố sau:
- Huyết áp trung bình
- Chỉ số kháng động mạch tử cung đo bằng siêu âm Doppler
- Nồng độ yếu tố tăng trưởng nhau thai trong máu (PlGF)
Xét nghiệm cho thấy hiệu quả vượt trội với độ nhạy khoảng 82%.
Ngoài ra, hiện nay có các phương pháp sàng lọc khác dựa trên kết hợp nhiều yếu tố bao gồm:
- Yếu tố nguy cơ mẹ
- Huyết áp động mạch trung bình
- Chỉ số kháng động mạch tử cung
Độ nhạy của những phương pháp này trong chẩn đoán nguy cơ tiền sản giật tại một số thời điểm trong thai kì như sau:
| < 32 tuần | < 37 tuần | ≥ 37 tuần | |
|---|---|---|---|
| Yếu tố nguy cơ mẹ | 53% | 45% | 34% |
|
Yếu tố nguy cơ mẹ Huyết áp động mạch trung bình |
61% | 51% | 38% |
|
Yếu tố nguy cơ mẹ Chỉ số kháng động mạch tử cung |
70% | 58% | 35% |
|
Yếu tố nguy cơ mẹ Huyết áp động mạch trung bình Chỉ số kháng động mạch tử cung |
83% | 68% | 41% |
|
Yếu tố nguy cơ mẹ Huyết áp động mạch trung bình Chỉ số kháng động mạch tử cung (theo qui trình Fetal Medicine Foundation) |
90% | 75% | 41% |
Xét nghiệm dấu ấn sinh học trong các trường hợp nghi ngờ tiền sản giật sinh non
Xét nghiệm dấu ấn sinh học thường được chỉ định trong tam cá nguyệt thứ ba của thai kì nếu bác sĩ chưa thể xác định rõ thai phụ có đang trong giai đoạn khởi phát tiền sản giật hay không.
Một số trường hợp bao gồm:
- Thai phụ có huyết áp gần mức cao
- Triệu chứng không đặc trưng
- Huyết áp cao kéo dài nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật
Hai dấu ấn sinh học được ứng dụng phổ biến trong chẩn đoán tiền sản giật là sFlt-1 và PlGF—các yếu tố điều hòa mạch máu, lần lượt có tính chống tạo mạch và thúc đẩy tạo mạch. Mất cân bằng nghiêm trọng giữa hai yếu tố này là đặc điểm sinh học nổi bật của tiền sản giật.
Người ta ghi nhận tỉ lệ sFlt-1:PlGF ≤ 38 có thể loại trừ chính xác khả năng phát triển tiền sản giật trong vòng 1 tuần tiếp theo, với giá trị tiên đoán âm tính là 99,3% đối với thai dưới 37 tuần tuổi. Do đó, nếu kết quả âm tính, bác sĩ có thể loại trừ hoàn toàn khả năng bệnh tiến triển. Ngược lại, tỉ lệ sFlt-1:PlGF > 38 chỉ có độ chính xác trung bình trong dự đoán tiền sản giật, với độ nhạy 66,2% và giá trị tiên đoán dương tính 36,7% trong 4 tuần từ khi xét nghiệm.
Ngoài ra, nồng độ PlGF đơn lẻ cũng hỗ trợ phân loại thai phụ nghi ngờ mắc tiền sản giật sinh non. PlGF có giá trị tiên đoán âm tính rất cao cũng như độ chính xác vượt trội so với các xét nghiệm lâm sàng khác như huyết áp, nồng độ uric acid, men gan ALT và protein niệu. Cụ thể, trước tuần thai thứ 35, đối với thai phụ nghi ngờ tiền sản giật có nồng độ PlGF < 100 pg/mL, xét nghiệm này cho độ nhạy 96% và giá trị tiên đoán âm tính 98% trong 2 tuần tiếp theo. Tuy nhiên, gần đây người ta ghi nhận nồng độ PlGF thay đổi theo tuổi thai, do đó ngưỡng chung (<100 pg/mL) có thể dẫn đến tăng số lượng dương tính giả.

Nguồn: Oncodaily
Lời kết
Tính chính xác của xét nghiệm giữ vai trò quan trọng đối với mức độ tin cậy của kết quả xét nghiệm. Xét nghiệm có độ nhạy, độ đặc hiệu cũng như giá trị tiên đoán dương tính và âm tính cao hỗ trợ bác sĩ đưa ra những quyết định đúng đắn hơn. Thai phụ có kết quả âm tính trong sàng lọc có thể giảm tần suất khám thai, nhờ đó tiết kiệm thời gian và giảm chi phí y tế. Ngược lại, trường hợp kết quả dương tính cần theo dõi chặt chẽ hơn cũng như có thể điều trị dự phòng bằng thuốc nhằm cải thiện tiên lượng cho mẹ và thai nhi.
References
- National Library of Medicine. Diagnostic Testing Accuracy: Sensitivity, Specificity, Predictive Values and Likelihood Ratios. Retrieved 28 October, 2025 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK557491/
- National Library of Medicine. Clinical tools and biomarkers to predict preeclampsia. Retrieved 28 October, 2025 from https://doi.org/10.1016/j.ebiom.2021.103780
- National Library of Medicine. Reviewing Accuracy of First Trimester Screening for Preeclampsia Using Maternal Factors and Biomarkers. Retrieved 28 October, 2025 from https://doi.org/10.2147/IJWH.S283239
