Phát hiện sớm ung thư nắm vai trò then chốt trong nâng cao hiệu quả điều trị và tỉ lệ sống sót. Khi khối u còn nhỏ, chưa xâm lấn sâu hay di căn, các phương pháp điều trị như phẫu thuật có thể loại bỏ triệt để và giảm đáng kể nguy cơ tái phát. Vì vậy, chẩn đoán sớm là yếu tố quyết định trong cuộc chiến chống ung thư.
Song song với chẩn đoán sớm, theo dõi tiến triển bệnh cũng rất quan trọng. Bằng cách theo dõi thường xuyên, bác sĩ có thể phát hiện kịp thời ung thư tái phát hoặc di căn nhằm can thiệp ngay từ giai đoạn đầu. Ngoài ra, quá trình này hỗ trợ đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị, từ đó bác sĩ có thể điều chỉnh kịp thời nếu bệnh nhân không đáp ứng tốt.
Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như sinh thiết mô có nhiều hạn chế. Phương pháp này xâm lấn, gây đau đớn, do đó khó thực hiện thường xuyên để theo dõi bệnh. Sinh thiết còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng, nhiễm trùng, đòi hỏi chi phí cao và kĩ thuật phức tạp, nhất là với một số vị trí khối u khó tiếp cận. Những hạn chế này tạo ra thách thức lớn trong giám sát bệnh nhân ung thư, đặc biệt sau điều trị khi cần phát hiện sớm tái phát.
Phương pháp sinh thiết lỏng được ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Phương pháp này phân tích các dấu ấn sinh học từ khối u trong máu với ưu điểm như đơn giản, không xâm lấn, có thể thực hiện nhiều lần. Kết quả phản ánh tình trạng bệnh theo thời gian thực, mang lại lợi thế lớn trong theo dõi tiến triển bệnh.

Nguồn: ihope
Trong các thành phần máu, tiểu cầu nổi bật nhờ khả năng tương tác trực tiếp với tế bào ung thư, tích lũy và vận chuyển phân tử từ môi trường khối u. Sự thay đổi trong ARN (chất mang thông tin di truyền) và protein của tiểu cầu phản ánh chính xác tình trạng bệnh, mở ra tiềm năng chẩn đoán và theo dõi ung thư hiệu quả.
Tiểu cầu
Tiểu cầu hay tiểu huyết cầu là những tế bào nhỏ nhất trong máu với kích thước 2–4 micromet. Chúng được tạo ra từ tế bào khổng lồ trong tủy xương (megakaryocyte), chúng có tuổi thọ khoảng 7–10 ngày. Cơ thể người trưởng thành sản xuất khoảng 100 tỉ tiểu cầu mỗi ngày nhằm duy trì số lượng từ 150.000 đến 450.000 trên một microlit máu.
Mặc dù không có nhân, tiểu cầu vẫn có cấu trúc khá phức tạp. Màng tiểu cầu chứa nhiều glycoprotein giữ vai trò thụ thể nhằm nhận biết tín hiệu từ môi trường và tham gia vào quá trình bám dính, kết dính tại vị trí mạch máu tổn thương. Bên trong, tiểu cầu chứa các hạt alpha, hạt đậm đặc và lysosome, mang theo protein, yếu tố tăng trưởng, cytokine cùng nhiều phân tử sinh học quan trọng khác tham gia cầm máu và điều hòa đáp ứng miễn dịch. Dù thiếu nhân, tiểu cầu vẫn còn ARN và các thành phần cần thiết cho dịch mã, nên vẫn có khả năng tổng hợp một số protein trong những điều kiện nhất định.

Nguồn: ihope
Tiểu cầu chủ yếu tham gia cầm máu và đông máu. Khi mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu bám dính vào vị trí đó, kết tập thành nút tiểu cầu, đồng thời giải phóng yếu tố đông máu để tạo cục máu đông ổn định. Ngoài ra, tiểu cầu còn tham gia đáp ứng viêm bằng cách tiết cytokine và chemokine, thu hút tế bào viêm. Chúng hỗ trợ liền thương, tái tạo mô qua yếu tố tăng trưởng và góp phần vào miễn dịch bằng cách tương tác với tế bào miễn dịch hoặc tiêu diệt vi sinh vật.
Tiểu cầu giáo dục bởi khối u
Tiểu cầu giữ vị trí trọng yếu trong sự phát triển và di căn của khối u thông qua khả năng tương tác trực tiếp với tế bào ung thư, hỗ trợ quá trình di chuyển trong máu và thúc đẩy di căn. Trong quá trình tương tác phức tạp này, tiểu cầu trải qua những thay đổi đáng kể về mặt sinh học phân tử, chủ yếu trong cấu trúc ARN và protein của chúng. Điều đáng chú ý là tiểu cầu không chỉ đơn thuần tương tác với tế bào ung thư mà còn có khả năng tích lũy và vận chuyển ARN cùng protein từ khối u để tạo nên những dấu ấn sinh học độc đáo. Những thay đổi này cùng với khả năng biến đổi phân tử theo tình trạng bệnh biến tiểu cầu trở thành một công cụ đầy tiềm năng trong chẩn đoán ung thư. Hiện tượng này được gọi là tiểu cầu giáo dục bởi khối u (Tumor-Educated Platelets – TEPs), chúng phản ánh sự thay đổi có hệ thống trong đặc tính sinh học của tiểu cầu khi tương tác với môi trường ung thư.
Cơ chế hoạt động
Tiểu cầu tiếp nhận thông tin từ khối u thông qua các cơ chế sau:

Nguồn: ihope
Tương tác trực tiếp với tế bào ung thư
Khi tuần hoàn trong máu, tiểu cầu kết nối với tế bào ung thư qua protein bề mặt. Chẳng hạn, P-selectin trên tiểu cầu liên kết với tế bào ung thư nhằm tạo điều kiện trao đổi thông tin. Các protein như integrin αIIbβ3 và glycoprotein VI giúp tiểu cầu bám dính và nhận tín hiệu, từ đó thay đổi cách xử lí ARN bên trong.
Tế bào ung thư còn truyền ARN đột biến vào tiểu cầu qua nội bào (hấp thụ vật chất) hoặc ống nano nhỏ. Ví dụ, trong ung thư não, ARN đột biến EGFRvIII xuất hiện trong tiểu cầu của 80% bệnh nhân có khối u mang đột biến này.
Thay đổi cách xử lí ARN
Mặc dù không có nhân, tiểu cầu vẫn sở hữu hệ thống xử lý ARN phức tạp, bao gồm spliceosome (cắt nối ARN) và ribosome (dịch mã protein). Tín hiệu từ khối u khiến spliceosome trong tiểu cầu thay đổi cách cắt nối ARN, từ đó tạo ra các phiên bản ARN isoform đặc trưng—khác biệt giữa bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh.
Các nghiên cứu trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đã phát hiện hơn 1000 điểm khác biệt trong hồ sơ xử lí ARN của tiểu cầu so với nhóm đối chứng. Những thay đổi này ảnh hưởng đến biểu hiện của các gen liên quan đến vận chuyển chất, tiết chất nội bào, kết tập tiểu cầu và đáp ứng viêm/miễn dịch, chúng góp phần vào vai trò hỗ trợ khối u của tiểu cầu.
Tín hiệu gián tiếp thông qua túi ngoại bào
Bên cạnh tương tác trực tiếp, tiểu cầu còn có thể bị ảnh hưởng bởi các tín hiệu gián tiếp từ khối u thông qua các túi ngoại bào. Tế bào ung thư liên tục giải phóng những túi nhỏ chứa nhiều loại ARN, protein và các phân tử điều hòa khác vào máu. Khi tiếp xúc với các túi ngoại bào này, tiểu cầu được cho là có thể tiếp nhận một phần vật chất bên trong, qua đó thay đổi hồ sơ ARN và một số chức năng sinh học của chúng với mức độ nhất định. Các túi ngoại bào không chỉ mang ARN mà còn mang theo enzyme và yếu tố điều hòa—những thành phần có khả năng ảnh hưởng đến cách tiểu cầu xử lí và điều hòa ARN của chính mình, dù cơ chế chi tiết vẫn đang được làm rõ. Những biến đổi này góp phần tạo nên các đặc điểm riêng trong tiểu cầu của bệnh nhân ung thư, chúng là cơ sở cho khái niệm ‘tiểu cầu được giáo dục bởi khối u’ (tumour‑educated platelets) và tiềm năng ứng dụng chúng như một nguồn dấu ấn sinh học lỏng trong chẩn đoán và theo dõi ung thư.
Ảnh hưởng từ tế bào tạo tiểu cầu
Một phát hiện quan trọng gần đây trong nghiên cứu về tiểu cầu và ung thư liên quan đến sự thay đổi ngay từ quá trình tạo tiểu cầu trong tủy xương. Các tín hiệu từ khối u, đặc biệt là các cytokine, không chỉ tác động lên tiểu cầu đang lưu thông trong máu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tế bào tạo tiểu cầu (megakaryocyte) trong tủy xương; chúng dẫn đến những thay đổi quan trọng trong quá trình sản xuất tiểu cầu mới.
Các nghiên cứu trên mô hình động vật mang khối u phát hiện rằng tế bào tạo tiểu cầu trong tủy xương sản xuất và hấp thu nhiều thrombospondin-1 (TSP-1) hơn—một protein có khả năng ức chế sự hình thành mạch máu mới. Protein này được chuyển trực tiếp vào tiểu cầu trong quá trình hình thành, tạo ra quần thể tiểu cầu với đặc tính sinh học khác biệt, được cho là một cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể nhằm hạn chế sự phát triển của khối u.
Trong môi trường ung thư, nhiều cytokine quan trọng như G-CSF, GM-CSF và IL-6 thường xuất hiện với nồng độ cao bất thường. Các cytokine này kích thích mạnh mẽ quá trình tạo tiểu cầu bằng cách tăng sản xuất thrombopoietin và thay đổi cách thức đóng gói các thành phần như ARN, protein cùng các bào quan vào tiểu cầu đang phát triển. Những thay đổi này tạo ra một thế hệ tiểu cầu mới với đặc điểm riêng biệt–phản ánh sự hiện diện của khối u trong cơ thể.
ThromboSeq: công nghệ phân tích TEP
ThromboSeq là một phương pháp tiên tiến được phát triển đặc biệt để phân tích và ứng dụng tiểu cầu được giáo dục bởi khối u (TEPs) trong chẩn đoán ung thư. Phương pháp này được phát triển bởi nhóm nghiên cứu của Best tại Trung tâm Y khoa Đại học VU, Hà Lan.

Nguồn: ihope
Qui trình thực hiện
Đầu tiên, bác sĩ lấy máu tĩnh mạch của bệnh nhân cho vào ống nghiệm có chứa EDTA—chất chống đông máu có tác dụng ngăn ngừa sự kích hoạt tiểu cầu. Mẫu máu cần được xử lí trong vòng 4 giờ để đảm bảo chất lượng ARN. Tiểu cầu được tách riêng thông qua quá trình li tâm nhiều bước tại tốc độ thấp để tránh làm hỏng hoặc kích hoạt tiểu cầu.
ARN được chiết xuất từ một quần thể khoảng 300–500 triệu tiểu cầu bằng các bộ kit thương mại đã được cải tiến. Mặc dù lượng ARN thu được thường rất ít (dưới 100 nanogram), công nghệ khuếch đại ARN hiện đại cho phép tạo ra thư viện giải trình tự chất lượng cao.
Phân tích dữ liệu
Dữ liệu thô từ quá trình giải trình tự được xử lí qua một hệ thống sinh tin học phức tạp. Đầu tiên, dữ liệu được làm sạch và kiểm tra chất lượng. Sau đó, các đoạn ARN được so sánh với bộ gen người chuẩn để xác định nguồn gốc và mức độ biểu hiện của từng gen. Một bước quan trọng là phân tích cách thức cắt nối ARN nhằm phát hiện những thay đổi đặc trưng trong cấu trúc ARN.
ThromboSeq sử dụng hai thuật toán trí tuệ nhân tạo nhằm tìm ra tổ hợp tối ưu của các gen đánh dấu sinh học từ hàng nghìn gen ứng viên và xây dựng mô hình phân loại cuối cùng. Hai thuật toán này có thể phân biệt dữ liệu thu được đến từ mẫu người bị ung thư hay người lành.
Cải tiến công nghệ
Qua thời gian, ThromboSeq đã trải qua nhiều cải tiến quan trọng. Phiên bản đầu tiên năm 2015 đạt độ chính xác 96% trong phân biệt bệnh nhân ung thư với người khỏe mạnh, tuy nhiên chỉ đạt 71% trong xác định vị trí khối u nguyên phát. Đến năm 2017, nghiên cứu trên ung thư phổi không tế bào nhỏ đã cải thiện độ chính xác lên 81% cho giai đoạn sớm và 88% cho giai đoạn muộn. Gần đây, phát triển các thuật toán riêng cho từng loại ung thư đã mang lại kết quả ấn tượng, như trong trường hợp ung thư thận đạt độ chính xác 95,9%.
Ưu điểm và thách thức
Ưu điểm
- Tính sẵn có và dễ tiếp cận: tiểu cầu có mật độ rất cao trong máu (150.000–350.000 tế bào/μL), cao hơn hàng nghìn lần so với tế bào ung thư tuần hoàn. Chỉ cần một lượng máu nhỏ (3–5ml) là đủ để thực hiện xét nghiệm nên quá trình lấy mẫu và phân tích trở nên đơn giản và thuận tiện.
- Độ ổn định sinh học cao: do không có nhân tế bào và ADN, ARN trong tiểu cầu được bảo vệ tốt khỏi sự phân hủy bởi các ribonuclease trong plasma. DO đó, chất lượng mẫu được được duy trì ngay cả trong điều kiện vận chuyển và bảo quản không lí tưởng.
- Khả năng phân tích đa thông tin: trong một lần xét nghiệm, TEPs có thể phân tích hàng nghìn gen, phát hiện các đột biến đặc trưng, đánh giá hoạt động của các con đường sinh học quan trọng và dự đoán đáp ứng với điều trị. Khả năng cung cấp thông tin toàn diện này biến TEPs trở thành công cụ chẩn đoán có giá trị cao.
Thách thức
- Độ nhạy cảm cao trong xử lí mẫu: tiểu cầu rất dễ bị kích hoạt bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ, pH, ion kim loại hoặc rung lắc. Quá trình tách tiểu cầu đòi hỏi kĩ thuật chính xác và tỉ mỉ để tránh nhiễm bẫn từ các tế bào máu khác và đảm bảo chất lượng ARN thu được.
- Hạn chế về kĩ thuật: lượng ARN thu được từ tiểu cầu thường rất ít, đòi hỏi các kĩ thuật khuếch đại phức tạp. Ngoài ra, phân biệt ARN nội sinh của tiểu cầu với ARN được hấp thu từ môi trường vẫn là một thách thức lớn, bởi vì độ chính xác của kết quả có thể bị ảnh hưởng.
- Rào cản trong ứng dụng lâm sàng: chi phí thiết bị và phân tích còn cao, thiếu tiêu chuẩn hóa qui trình giữa các trung tâm và đòi hỏi nhân lực có chuyên môn cao. Những yếu tố này gây khó khăn khi phương pháp TEPs được triển khai rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
- Cần thêm bằng chứng khoa học: các nghiên cứu hiện tại chủ yếu được thực hiện trên các nhóm đối tượng nhỏ và đồng nhất. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, đa dân tộc qui mô lớn để xác nhận hiệu quả của TEPs trên các quần thể khác nhau và trong các điều kiện lâm sàng đa dạng.
Lời kết
Tiểu cầu giáo dục bởi khối u (TEPs) đã chứng minh là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực chẩn đoán ung thư. Từ khám phá ban đầu về khả năng tích tụ ARN từ tế bào ung thư, TEPs đã phát triển thành một công cụ chẩn đoán hiệu quả với khả năng phát hiện nhiều loại ung thư trong giai đoạn sớm với độ chính xác cao. Mặc dù còn tồn tại một số thách thức về kĩ thuật và ứng dụng lâm sàng, tương lai của TEPs rất đáng kì vọng. Kết hợp TEPs với các dấu ấn sinh học khác trong sinh thiết lỏng hứa hẹn tạo ra một phương pháp chẩn đoán toàn diện và hiệu quả hơn.
References
- American Society of Hematology. Lessons to learn from tumor-educated platelets. Retrieved September 14, 2025 from https://ashpublications.org/blood/article/137/23/3174/475894/Lessons-to-learn-from-tumor-educated-platelets
- Frontiers. Tumor-educated platelets as a promising biomarker for renal cell carcinoma. Retrieved September 14, 2025 from https://www.frontiersin.org/journals/oncology/articles/10.3389/fonc.2022.844520/full
- PubMed Central. Tumor-educated platelet blood tests for non-small cell lung cancer detection. Retrieved September 14, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10250384/
- PubMed Central. Circulating tumor cells and other biomarkers for comprehensive breast cancer management. Retrieved September 14, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11093063/
- PubMed Central. Current and future applications of liquid biopsy in non-small cell lung cancer. Retrieved September 14, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10087994/
- PubMed Central. Tumor-educated platelets: A review of current and emerging applications. Retrieved September 14, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8635758/
- PubMed Central. Identification of potential tumor-educated platelet RNA biomarkers for NSCLC. Retrieved September 14, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6817076/
