• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to footer
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Sàng lọc thai NIPT
  • Chẩn đoán ung thư
  • Sàng lọc gen lặn
  • Chẩn đoán di truyền
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Zalo
  • Facetime
  • Viber
  • Web chat
  • Gọi
  • Zalo
  • Dịch vụ
  • Địa chỉ
  • Đặt hẹn

Trung tâm xét nghiệm ihope

  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT

      Phát hiện sớm hội chứng Down

    • Chẩn đoán ung thư

      Hỗ trợ điều trị trúng đích và miễn dịch

    • Sàng lọc gen lặn

      Phát hiện sớm các bệnh di truyền

    • Chẩn đoán di truyền

      Bệnh di truyền ở trẻ em và người lớn

    • Hợp tác
  • Thư viện
  • Hỗ trợ
  • Liên hệ
  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc gen lặn
    • Chẩn đoán di truyền
  • Links
    • Hỗ trợ
    • Liên hệ
    • Hợp tác
    • Thư viện
  • Gọi ngay
Thư viện Di truyền học

Xét nghiệm HLA

29/12/2025
Xet nghiem hla

Ghép tạng là một trong những thành tựu lớn nhất của y học hiện đại. Tuy nhiên, thành công của một ca ghép không chỉ phụ thuộc vào kĩ thuật phẫu thuật mà còn dựa trên khả năng tương thích giữa cơ quan ghép và hệ miễn dịch của người nhận. Khi cơ thể phát hiện sự khác biệt giữa các phân tử trên bề mặt tế bào của cơ quan ghép, hệ miễn dịch kích hoạt phản ứng thải ghép nên người bệnh bị tổn thương mô và suy giảm chức năng cơ quan.

Để giảm nguy cơ này, quá trình đánh giá sự tương thích giữa người cho và người nhận trước khi ghép giữ vai trò quan trọng. Một yếu tố quyết định khả năng tương thích là hệ thống kháng nguyên bạch cầu người (HLA).

Hệ thống HLA là gì?

Hệ thống HLA (Human Leukocyte Antigen) gồm các gen nằm trên nhiễm sắc thể số 6 có chức năng điều hòa đáp ứng miễn dịch. Các gen này mã hóa protein HLA có khả năng nhận diện và phân biệt giữa thành phần của chính cơ thể và các tác nhân ngoại lai như vi khuẩn, virus hoặc mô ghép. Hệ thống HLA được chia thành hai nhóm chính với chức năng riêng gồm HLA lớp I và HLA lớp II.

HLA lớp I bao gồm HLA-A, HLA-B và HLA-C. Các protein này tồn tại trên bề mặt phần lớn các tế bào có nhân trong cơ thể. Khi tế bào nhiễm virus hoặc biến đổi ung thư, HLA lớp I trình diện các peptide bất thường cho tế bào T CD8+ nhằm kích hoạt đáp ứng miễn dịch để tiêu diệt tế bào đó. HLA-A và HLA-B là hai thành phần chính của lớp I, chúng được đặt tên theo trình tự khám phá, trong đó HLA-A là kháng nguyên được xác định đầu tiên.

HLA lớp II gồm HLA-DR, HLA-DQ và HLA-DP, chúng chủ yếu hiện diện trên các tế bào trình diện kháng nguyên như tế bào B và đại thực bào. Các phân tử này trình diện peptide ngoại lai cho tế bào T CD4+ nhằm khởi động chuỗi phản ứng miễn dịch đặc hiệu chống lại tác nhân gây bệnh từ môi trường.

Hệ thống HLA có tính đa hình cao với hơn 34.000 biến thể (allele) đã được ghi nhận. Mỗi cá nhân mang một kiểu gen HLA độc đáo được di truyền từ bố mẹ, đặc điểm này có ý nghĩa sinh học quan trọng bởi vì nó tạo ra đáp ứng đa dạng với tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, trong ghép tạng, sự đa dạng này tạo ra thách thức lớn do sự không tương hợp HLA giữa người cho và người nhận có thể dẫn đến phản ứng thải ghép. Do đó, xác định độ tương hợp HLA là yếu tố then chốt trong ghép tạng.

Cấu trúc của HLA lớp I và HLA lớp 2
Ảnh: Cấu trúc của HLA lớp I và HLA lớp 2
Nguồn: PromoCell

Phân kiểu HLA

Phân kiểu HLA là qui trình xác định các biến thể di truyền đặc hiệu của hệ gen HLA trong một cá thể. Mỗi gen HLA tồn tại dưới nhiều dạng biến thể khác nhau với tên được đặt theo một hệ thống phân cấp chuẩn hóa quốc tế. Chẳng hạn, trong kí hiệu HLA-A*02:01:01:01, HLA-A chỉ loại gen, số 02 xác định nhóm biến thể chính, các số tiếp theo thể hiện các mức độ chi tiết về biến thể di truyền.

Thông thường, phân kiểu HLA được thực hiện trên ba mức độ phân giải khác nhau. Mức phân giải thấp chỉ xác định nhóm allele chính như HLA-A02, thường được sử dụng trong sàng lọc ban đầu cho ghép tạng rắn và truyền máu. Mức phân giải trung bình xác định chính xác hơn đến allele cụ thể, vd HLA-A02:01 phục vụ cho ghép tạng và nghiên cứu bệnh tự miễn. Mức phân giải cao nhất có thể xác định chính xác đến từng nucleotide, như HLA-A02:01:01:01, cực kì quan trọng trong ghép tế bào gốc tạo máu khi đòi hỏi sự tương hợp tối đa giữa người cho và người nhận.

Trong y học hiện đại, phân kiểu HLA nắm vị trí then chốt trong nhiều lĩnh vực. Đối với ghép tạng rắn, kết quả phân kiểu HLA giúp đánh giá mức độ tương hợp miễn dịch giữa người cho và người nhận, từ đó người ta dự đoán được nguy cơ thải ghép và xây dựng chiến lược điều trị phù hợp. Trong ghép tế bào gốc tạo máu, xác định HLA độ phân giải cao là yếu tố quyết định thành công của ca ghép, từ đó nguy cơ bệnh ghép chống chủ được giảm thiểu và tỉ lệ sống sót tăng lên.

Các phương pháp xét nghiệm HLA

Y học hiện đại đã phát triển và ứng dụng nhiều phương pháp xét nghiệm HLA, từ kĩ thuật truyền thống đến công nghệ tiên tiến. Mỗi phương pháp mang những đặc điểm riêng, phù hợp với các mục đích xét nghiệm khác nhau trong thực hành lâm sàng.

Phương pháp PCR-SSP (Sequence Specific Primer)

Kĩ thuật cơ bản dựa trên nguyên lý khuếch đại ADN đặc hiệu. Qui trình bắt đầu với các cặp mồi chuyên biệt nhân bản các đoạn ADN mang thông tin về biến thể HLA. Sản phẩm khuếch đại được phân tách bằng điện di trên gel agarose nhằm tạo ra các băng ADN đặc trưng. Sự xuất hiện của băng điện di dương tính xác nhận sự hiện diện của biến thể HLA tương ứng. Phương pháp này có ưu điểm thời gian thực hiện nhanh (4–5 giờ), chi phí thấp và qui trình đơn giản. Tuy nhiên, PCR-SSP đòi hỏi nhiều phản ứng riêng biệt cho một mẫu xét nghiệm, nên phương pháp này kém hiệu quả khi xét nghiệm số lượng mẫu lớn.

PCR-SSO (Sequence Specific Oligonucleotide)

Phương pháp tiên tiến hơn gồm hai giai đoạn chính. Trong giai đoạn đầu, ADN mục tiêu được khuếch đại, sau đó lai với các đoạn dò đặc hiệu gắn trên hạt vi cầu. Hệ thống máy phân tích tự động đọc và phân tích tín hiệu huỳnh quang từ các phản ứng lai để xác định kiểu gen HLA. Công nghệ này cho phép xử lí đồng thời nhiều mẫu (96 mẫu/lần) với độ chính xác cao và mức độ tự động hóa tốt. Tuy nhiên, phương pháp này đôi khi gặp khó khăn khi giải thích kết quả với các biến thể hiếm gặp và cần thiết bị chuyên dụng đắt tiền.

Phương pháp SBT (Sequence Based Typing)

Sử dụng kĩ thuật giải trình tự Sanger để xác định chính xác trình tự nucleotide của gen HLA. Phương pháp này mang lại độ chính xác cao, khả năng phát hiện các biến thể mới và xác định chính xác các allele HLA. Tuy nhiên, SBT có những hạn chế như thời gian thực hiện dài (2–3 ngày), chi phí cao và khó phân biệt các allele khi bệnh nhân mang hai biến thể khác nhau.

Công nghệ NGS (Next Generation Sequencing)

NGS đại diện cho thế hệ mới trong xét nghiệm HLA bằng khả năng đọc đồng thời hàng triệu phân tử ADN. Phương pháp này mang lại độ chính xác cực cao, khả năng xử lí nhiều mẫu đồng thời và phát hiện các biến thể mới. NGS đặc biệt quan trọng trong ghép tế bào gốc tạo máu khi cần độ chính xác tuyệt đối trong xác định HLA. Tuy nhiên, NGS đòi hỏi đầu tư lớn về thiết bị, thời gian chuẩn bị mẫu kéo dài và đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên sâu.

Những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực này là các công nghệ giải trình tự thế hệ thứ ba, như PacBio SMRT và Oxford Nanopore. Các công nghệ này có khả năng đọc trực tiếp các phân tử ADN dài không qua khuếch đại PCR, giúp tránh sai sót trong quá trình nhân bản và cho phép xác định chính xác cấu trúc toàn bộ gen HLA. Những công nghệ này mở ra nhiều khả năng mới trong phát hiện các biến thể HLA chưa được biết đến. Tuy nhiên, chi phí cao và yêu cầu kĩ thuật phức tạp vẫn là những rào cản chính cho ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

Các ứng dụng của xét nghiệm HLA

Trong ghép tạng rắn như thận, gan, tim và phổi, lựa chọn mức độ phân giải xét nghiệm HLA phụ thuộc vào đặc điểm người nhận. Với bệnh nhân chưa từng nhận tạng hoặc truyền máu, xét nghiệm phân giải thấp đến trung bình đủ để đánh giá tương thích ban đầu. Tuy nhiên, với bệnh nhân đã nhạy cảm với kháng thể HLA do từng ghép tạng, mang thai hoặc truyền máu nhiều lần, xét nghiệm phân giải cao trở nên cần thiết. Điều này giúp xác định chính xác kháng thể đặc hiệu với người cho, đánh giá nguy cơ thải ghép và lựa chọn phác đồ điều trị thích hợp.

Ghép tế bào gốc tạo máu đòi hỏi độ tương hợp HLA cao hơn so với ghép tạng rắn. Xét nghiệm phân giải cao là bắt buộc để xác định chính xác allele HLA-A, B, C, DRB1 và DQB1. Sự tương hợp 10/10 allele giữa người cho và người nhận được coi là lí tưởng, giảm nguy cơ bệnh ghép chống chủ và tăng tỉ lệ sống sót. Khi không tìm được người cho hoàn toàn tương hợp, xác định chính xác allele không tương hợp giúp dự đoán nguy cơ và xây dựng chiến lược điều trị phù hợp.

Xét nghiệm HLA quan trọng trong nghiên cứu và chẩn đoán bệnh tự miễn. Nhiều allele HLA liên quan chặt chẽ với bệnh lí cụ thể như HLA-B27 với viêm cột sống dính khớp (tỉ lệ dương tính trên 90% trong bệnh nhân), HLA-DQ2/DQ8 với bệnh celiac (trên 95% bệnh nhân mang allele này), HLA-DR3/DR4 với đái tháo đường type 1, và HLA-DRB1*04 với viêm khớp dạng thấp. Xét nghiệm phân giải trung bình đến cao xác định chính xác allele, hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

Trong truyền máu, xét nghiệm HLA phân giải thấp được dùng nhằm truyền tiểu cầu cho bệnh nhân có kháng thể kháng HLA. Điều này quan trọng đối với bệnh nhân huyết học cần truyền tiểu cầu thường xuyên, bệnh nhân không đáp ứng với truyền tiểu cầu thông thường và phụ nữ đa thai có nguy cơ tạo kháng thể kháng HLA.

Các ứng dụng của xét nghiệm HLA
Ảnh: Các ứng dụng của xét nghiệm HLA
Nguồn: ihope

Triển vọng

Xét nghiệm HLA đang phát triển mạnh mẽ nhờ nhiều tiến bộ công nghệ quan trọng. Trí tuệ nhân tạo giúp phân tích kết quả NGS nhanh và chính xác hơn, đồng thời nâng cao khả năng dự đoán tương thích và nguy cơ thải ghép trong ghép tạng. Công nghệ omics kết hợp dữ liệu HLA với thông tin di truyền, biểu hiện gen và protein, giúp hiểu rõ hơn về tương tác giữa HLA và hệ miễn dịch. Từ đó, các nhà khoa học có thể phát triển phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

Các hệ thống xét nghiệm tự động và tiêu chuẩn hóa giúp giảm thời gian, chi phí và tăng độ chính xác của kết quả. Công nghệ giải trình tự mới như nanopore sequencing đạt độ chính xác trên 99% với chi phí thấp hơn nhiều so với trước đây. Những tiến bộ này không chỉ cải thiện kết quả ghép tạng mà còn mở rộng ứng dụng sang nhiều lĩnh vực khác như liệu pháp miễn dịch ung thư, thiết kế vaccine, nghiên cứu dược lí di truyền và chẩn đoán bệnh tự miễn.

Lời kết

Xét nghiệm HLA đã thay đổi y học hiện đại, từ cứu sống bệnh nhân qua ghép tạng đến hỗ trợ điều trị cá nhân hóa. Với ba mức độ phân giải linh hoạt, xét nghiệm HLA đáp ứng đa dạng nhu cầu lâm sàng, từ sàng lọc cơ bản đến ghép tế bào gốc tạo máu. Những tiến bộ trong công nghệ xét nghiệm HLA hứa hẹn nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh, góp phần cải thiện đời sống con người.

References

  1. Dausset, J. (1958). A short history of HLA. PubMed. Retrieved July 13, 2025, from https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19523022
  2. Tilanus, M. G. J. (2009). A historical perspective on HLA. PMC. Retrieved July 13, 2025, from https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  3. Bodmer, W. F. (2019). HLA Typing: Origins, Innovations, and Ongoing Questions. ASH Clinical News. Retrieved July 13, 2025, from https://ashpublications.org
  4. Montgomery, R. A. (2020). HLA sensitization in solid organ transplantation: a primer. Therapeutic Apheresis and Dialysis. Retrieved July 13, 2025, from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC68
  5. Bentley, G. (2011). High-throughput, high-fidelity HLA genotyping with deep sequencing. PNAS. Retrieved July 13, 2025, from https://pnas.org/doi/10.1073/pn
  6. Tecan. (2022). It’s a match: The marriage of HLA typing and NGS is a step forward for precision medicine. Tecan. Retrieved July 13, 2025, from https://tecan.com/blog/hla_typing
  7. CD Genomics. (2023). Provide Accurate Method for HLA Typing in Clinic. CD Genomics. Retrieved July 13, 2025, from https://cd-genomics.com/biomedical-ngs
  8. Noutsias, M. (2018). HLAs in Autoimmune Diseases: Dependable Diagnostic Biomarkers? Eurekaselect. Retrieved July 13, 2025, from https://www.eurekaselect.com/article/95800

Filed Under: Di truyền học

Giải mã hệ miễn dịch thông qua trình tự TCR sequencing
Kĩ thuật biểu hiện phage (Phage display)

Related posts

  • Ghép tủy

    Xét nghiệm y khoa
  • Điện di cố định miễn dịch

    Xét nghiệm y khoa
  • Liệu pháp CAR-NK

    Điều trị ung thư
  • Senolytics – Bước tiến trong lĩnh vực chống lão hóa

    Sức khỏe
  • Xét nghiệm mô học

    Xét nghiệm y khoa
  • Đột quỵ – Nguyên nhân, điều trị và cách phòng ngừa

    Sức khỏe

Footer

  • Xét nghiệm

    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc sơ sinh
    • Sàng lọc gen lặn
    • Bệnh di truyền
  • Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Công nghệ
    • Thư viện
    • Hợp tác
  • Hỗ trợ

    • Hỏi đáp
    • Bảo hành
    • Chính sách
  • Liên hệ

    • +84968911884
    • [email protected]
    • Địa chỉ