Tiền sản giật là biến chứng thai kì nghiêm trọng với khoảng 46.000 ca tử vong trên mẹ và 500.000 ca tử vong trên thai nhi hoặc trẻ sơ sinh mỗi năm. Do đó, để ngăn ngừa những trường hợp đáng tiếc, phát hiện sớm và kiểm soát kịp thời tiền sản giật là rất quan trọng.
Trong những năm gần đây, protein FKBPL (FK506-binding protein like) và CD44 ngày càng chứng tỏ tầm quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của tiền sản giật. Dựa trên tỉ lệ CD44/FKBPL trong máu, bác sĩ có thể dự đoán và chẩn đoán tiền sản giật thể khởi phát muộn-dạng bệnh chiếm đa số các trường hợp nhưng lại bị bỏ qua trong phần lớn các chiến lược sàng lọc hiện tại. Phát hiện này mở ra hi vọng về một phương pháp mới để chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời cho hàng triệu phụ nữ mang thai trên toàn thế giới.
Tình trạng chẩn đoán tiền sản giật hiện tại
Tiền sản giật là một trong ba nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tật và tử vong cho sản phụ. Tình trạng này rất nghiêm trọng tại các quốc gia đang phát triển, nơi tỉ lệ mắc bệnh và tử vong cao do thiếu chăm sóc trước sinh, thiếu khả năng tiếp cận bệnh viện và chẩn đoán không phù hợp.

Nguồn: ihope
Phương pháp chẩn đoán tiền sản giật truyền thống dựa vào các triệu chứng lâm sàng như huyết áp cao (≥ 140/90 mmHg) và protein niệu (≥ 0,3 g/24 giờ) sau tuần thai thứ 20. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có nhiều hạn chế. Phần lớn các chiến lược sàng lọc và giám sát hiện nay tập trung vào tiền sản giật khởi phát sớm (được chẩn đoán trước tuần 34, chiếm 10–15% tất cả các trường hợp), trong khi tiền sản giật khởi phát muộn (từ 34 tuần trở đi, chiếm đa số) lại bị bỏ qua. Do đó, còn một khoảng trống lớn trong khả năng phát hiện và can thiệp sớm cho phần lớn phụ nữ mắc bệnh.
Các chỉ dấu sinh hóa hiện có như PLGF và sFlt-1 đã được sử dụng trong lâm sàng, nhưng chủ yếu hiệu quả trong dự đoán tiền sản giật sớm. Do đó, cần có các chỉ dấu sinh học (biomarker) mới có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, chủ yếu cho giai đoạn giữa tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
FKBPL: Protein điều hòa sinh mạch
FKBPL thuộc nhóm protein immunophilin mới được phát hiện có vai trò then chốt trong quá trình tạo mạch máu mới. Protein này hoạt động cả bên trong lẫn bên ngoài tế bào, nó có khả năng được tiết ra từ hai loại tế bào chính gồm tế bào nội mô và tế bào sợi. Lượng FKBPL được tiết ra nhiều nhất từ tế bào nội mô vi mạch người (15–20 ng cho mỗi 10 triệu tế bào) và tế bào sợi người bình thường (khoảng 7 ng cho mỗi 10 triệu tế bào). Ngược lại, tế bào ung thư và tế bào biểu mô vú bình thường chỉ tiết ra một lượng rất nhỏ (dưới 1,5 ng cho mỗi 10 triệu tế bào).
Điểm đáng chú ý là lượng FKBPL được tiết ra phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ oxy trong môi trường. Tình trạng thiếu oxy (hypoxia) ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tiết protein này. Khi tế bào nội mô vi mạch người được nuôi cấy trong môi trường chỉ có 0,1% oxy trong 24 giờ, lượng FKBPL tiết ra giảm đáng kể. Tuy nhiên, số lượng ARN thông tin và protein FKBPL bên trong tế bào vẫn duy trì bình thường. Kết quả này chứng minh rằng thiếu oxy chỉ tác động đến quá trình tiết protein ra ngoài, không ảnh hưởng đến quá trình tạo ra protein.
CD44: thụ thể đa chức năng
CD44 là một loại protein đường (glycoprotein) nằm trên bề mặt tế bào, nó hoạt động như một thụ thể tiếp nhận nhiều phân tử, đặc biệt là hyaluronan. Protein này giữ vị trí thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học như điều chỉnh tính thấm của mạch máu, phản ứng viêm, kích hoạt tế bào, giao tiếp giữa các tế bào và truyền tín hiệu trong tế bào. Trong thai kì bình thường, CD44 có mặt trên nhiều loại tế bào khác nhau bao gồm tế bào màng rụng (decidua), tế bào sợi và tế bào cơ quanh mạch máu.
Khi nghiên cứu mô học các trường hợp tiền sản giật, các nhà khoa học phát hiện sự gia tăng đáng kể biểu hiện CD44 tại nhiều vùng. Cụ thể, protein này tăng mạnh trong tế bào màng rụng phía mẹ và tế bào sợi gần gai rau. Ngoài ra, CD44 còn xuất hiện nhiều trong tế bào cơ quanh mạch máu, mô liên kết niêm mạc, các nốt hợp bào và cầu hợp bào. Sự gia tăng này phản ánh phản ứng của cơ thể trước tình trạng rối loạn chức năng nội mô và viêm trong tiền sản giật.
CD44 không chỉ tham gia vào quá trình điều chỉnh tính thấm mạch máu mà còn liên quan đến nhiều đường tín hiệu phức tạp trong tế bào. Nó tương tác với nhiều phân tử khác như các yếu tố sinh trưởng, integrin và các protein bên trong tế bào. Trong tiền sản giật, CD44 điều phối quá trình tạo mạch máu mới và sự phát triển của nhau thai. Hiện tượng CD44 thay đổi biểu hiện trong tiền sản giật cho thấy cơ thể đang nỗ lực thích nghi với tình trạng thiếu oxy và rối loạn quá trình tạo mạch máu—những đặc điểm của bệnh lí này.
Con đường FKBPL-CD44 trong cơ chế bệnh sinh của tiền sản giật
Trong giai đoạn đầu của thai kì bình thường, cơ thể mẹ có môi trường thiếu oxy sinh lí nhằm giảm biểu hiện FKBPL một cách tự nhiên. Sự giảm này tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào nuôi di chuyển và xâm nhập vào các động mạch xoắn trong tử cung, đảm bảo nguồn máu dồi dào nuôi thai nhi. FKBPL và CD44 duy trì trạng thái cân bằng tinh tế giữa quá trình tạo mạch và chống tạo mạch, từ đó hỗ trợ sự phát triển bình thường của nhau thai.

Nguồn: ihope
Khi tiến triển thành tiền sản giật, những thay đổi bất thường bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn sớm. Vào tuần 15–20 của thai kì, nồng độ FKBPL trong máu giảm thấp bất thường, trong khi CD44 lại tăng cao vào tuần 20. Những biến đổi này phản ánh nỗ lực của cơ thể nhằm bù trừ tình trạng thiếu oxy. Tuy nhiên, khi tiền sản giật thực sự khởi phát, một sự đảo ngược đáng chú ý diễn ra: nồng độ FKBPL tăng vọt trong khi CD44 sụt giảm. Tình trạng mất cân bằng này tạo ra trạng thái chống tạo mạch mạnh mẽ.
Hậu quả của những rối loạn trên tạo ra tình trạng bệnh lí nghiêm trọng. Chức năng tế bào nuôi suy giảm, khả năng xâm nhập vào động mạch xoắn bị hạn chế, dẫn đến lưu lượng máu đến nhau thai suy giảm. Tình trạng thiếu oxy kích hoạt thêm nhiều rối loạn chức năng nội mô và phản ứng viêm. Ngoài ra, thiếu oxy lại tiếp tục làm trầm trọng thêm rối loạn con đường FKBPL-CD44, vòng lặp bệnh lí được tạo ra.
Tiềm năng dự đoán và chẩn đoán
Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ CD44/FKBPL thật sự hữu ích trong chẩn đoán và dự đoán tiền sản giật. Vào tuần thai thứ 20, khi tỉ lệ này cao, nguy cơ tiền sản giật tăng gấp 2,3 lần. Đáng chú ý, nếu người mẹ vừa có tỉ lệ CD44/FKBPL cao vừa có huyết áp trên 82,5 mmHg, nguy cơ mắc bệnh tăng đến 3,9 lần. Điểm nổi bật của phương pháp này là khả năng phát hiện tiền sản giật khởi phát muộn—một dạng bệnh mà các xét nghiệm hiện tại thường bỏ sót trong giai đoạn sớm.
Khi tiền sản giật khởi phát, tỉ lệ CD44/FKBPL trong máu giảm rõ rệt. Xét nghiệm này cho độ chính xác rất cao với khả năng phát hiện đúng 94,4% người bệnh và loại trừ đúng 71,4% người không mắc bệnh. Đáng chú ý là trong nhau thai của người bị tiền sản giật, lượng FKBPL tăng gấp đôi so với người bình thường. Gần đây, các nhà khoa học đã phát triển thành công que thử nhanh để đo hai chất này với độ nhạy vượt trội hơn phương pháp xét nghiệm truyền thống. Que thử này cho kết quả hết sức chính xác khi phát hiện đúng 100% người bị tiền sản giật sớm và loại trừ đúng 91% người không mắc bệnh. Phát minh này mở ra cơ hội lớn cho phát hiện sớm nguy cơ tiền sản giật, bác sĩ có phương án theo dõi và can thiệp kịp thời, từ đó bảo vệ tốt hơn sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.
Ứng dụng lâm sàng và hướng điều trị tiềm năng
Mối liên hệ giữa FKBPL và CD44 không những được ứng dụng trong chẩn đoán mà còn mở ra hướng điều trị mới đầy hứa hẹn cho tiền sản giật. Nghiên cứu cho thấy tế bào gốc trung mô có khả năng ức chế hoạt động của cặp protein này, từ đó quá trình phát triển mạch máu và di chuyển tế bào được cải thiện, nhất là trong môi trường thiếu oxy. Khả năng kiểm soát FKBPL của tế bào gốc trung mô có thể ngăn chặn sự tiến triển của bệnh, mang đến hi vọng mới cho phương pháp điều trị căn bệnh nguy hiểm này.
Phát hiện sớm tiền sản giật thông qua các dấu ấn sinh học FKBPL và CD44 mang ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Khi xác định được người có nguy cơ cao, bác sĩ có thể cho dùng aspirin liều thấp từ tuần thai thứ 12 với hiệu quả giảm đến 53% nguy cơ phát triển bệnh. Tuy nhiên, aspirin không an toàn cho tất cả thai phụ vì có thể gây chảy máu trong thai kì. Do đó, sử dụng FKBPL và CD44 nhằm xác định chính xác người có nguy cơ cao trở nên vô cùng cần thiết.
Các chuyên gia hiện đang phát triển phương pháp sàng lọc toàn diện, kết hợp nhiều yếu tố như tiền sử bệnh của mẹ, kết quả siêu âm và các xét nghiệm máu. Phương pháp này của Quĩ Y học Thai nhi đã chứng minh hiệu quả cao trong phát hiện sớm tiền sản giật, với tỉ lệ báo động giả thấp hơn các phương pháp truyền thống. Bổ sung thêm xét nghiệm FKBPL và CD44 vào qui trình này sẽ tăng độ chính xác trong dự đoán bệnh, tạo điều kiện can thiệp điều trị sớm và hiệu quả hơn.
Thách thức và triển vọng trong tương lai
Mặc dù các kết quả nghiên cứu về FKBPL và CD44 rất hứa hẹn, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết trước khi các chỉ dấu này có thể được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Cần có các nghiên cứu xác thực qui mô lớn hơn trên các nhóm dân số đa dạng nhằm xác nhận độ chính xác chẩn đoán và giá trị dự đoán của các biomarker này.
Mặt khác, phát triển các xét nghiệm nhanh tại chỗ rất cần thiết, nhưng các xét nghiệm này cần được tối ưu hóa thêm nhằm đảm bảo độ tin cậy và khả năng tái lặp trong các điều kiện lâm sàng khác nhau. Các xét nghiệm tại chỗ cần phải đơn giản, rẻ tiền và có thể sử dụng tại các vùng thiếu nguồn lực, nơi gánh nặng tiền sản giật cao nhất.
Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung làm rõ cơ chế phân tử của FKBPL-CD44 trong tiền sản giật và mối liên hệ với các đường tín hiệu khác. Song song với đó, một hướng nghiên cứu hứa hẹn khác là liệu pháp tế bào gốc trung mô. Các tế bào này có khả năng điều hòa con đường FKBPL-CD44 và cải thiện chức năng tế bào nuôi và nội mô. Tuy nhiên, cần có các thử nghiệm lâm sàng nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trung mô trong tiền sản giật.
Kết luận
Phát hiện mối liên hệ FKBPL-CD44 đánh dấu bước tiến quan trọng trong hiểu biết về nguyên nhân và chẩn đoán tiền sản giật. Dựa trên tỉ lệ của hai loại protein này, bác sĩ có thể dự đoán nguy cơ và chẩn đoán bệnh chính xác, nhất là thể khởi phát muộn—dạng phổ biến nhưng thường bị bỏ sót. Do đó, sản phụ tăng cơ hội được can thiệp sớm nhằm bảo vệ tốt hơn sức khỏe mẹ và thai nhi.
Ngoài ra, FKBPL-CD44 còn mở ra những hướng điều trị mới. Với những hiểu biết về tác động của thiếu oxy và tế bào gốc trung mô lên con đường này, các nhà nghiên cứu có thể phát triển các phương pháp điều trị tiền sản giật hiệu quả hơn. Que thử nhanh với độ chính xác cao đang được phát triển với mục đích tiếp cận nhiều sản phụ hơn, nhất là các địa phương còn nhiều khó khăn.
References
- World Health Organization (2025). Pre-eclampsia. Retrieved November 16, 2025, from https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/pre-eclampsia
- EurekAlert! (2021). Novel biomarker discovery could lead to early diagnosis for deadly preeclampsia. Retrieved November 16, 2025, from https://www.eurekalert.org/news-releases/870207
- American Heart Association Newsroom (2024). Personalized screening early in pregnancy may improve preeclampsia detection. Retrieved November 16, 2025, from https://newsroom.heart.org/news/personalized-screening-early-in-pregnancy-may-improve-preeclampsia-detection
- Todd, N., Kallapur, A., Poston, L., et al. (2021). Role of A Novel Angiogenesis FKBPL-CD44 Pathway in Preeclampsia Risk Stratification and Mesenchymal Stem Cell Treatment. The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 106(1), 26–41. Retrieved November 16, 2025, from https://academic.oup.com/jcem/article/106/1/26/5952825
