Tiền sản giật là biến chứng trong thai kì có thể xảy ra từ tuần thai thứ 20 đến gần thời điểm sinh. Tình trạng này dẫn đến tăng huyết áp, nồng độ protein trong nước tiểu cao bất thường (protein niệu). Tiền sản giật chiếm khoảng 2–8% các biến chứng liên quan đến thai kì với hơn 50.000 ca tử vong đối với mẹ và hơn 500.000 ca tử vong thai nhi mỗi năm trên toàn thế giới.
Nguyên nhân cụ thể gây ra tiền sản giật hiện vẫn chưa rõ ràng. Trong thai kì, lượng máu mẹ thường tăng lên để nuôi dưỡng thai nhi. Đối với một số phụ nữ, cơ thể không phản ứng với các thay đổi này như bình thường, dẫn đến những triệu chứng và dấu hiệu của tiền sản giật xuất hiện.

Nguồn: Association of Ontario Midwives
Các phương pháp xét nghiệm tiền sản giật hiện nay bao gồm:
- Đo huyết áp
- Siêu âm Doppler nhằm đánh giá lưu lượng máu giữa mẹ và thai nhi
- Xét nghiệm công thức máu toàn phần nhằm kiểm tra số lượng tiểu cầu
- Xét nghiệm nước tiểu để xác định protein niệu (nồng độ protein tăng bất thường)
- Xét nghiệm chức năng gan
- Xét nghiệm sFlt-1 và PlGF nhằm đánh giá tỉ lệ sFlt-1/PlGF hoặc nồng độ PlGF đơn lẻ
Mặc dù các phương pháp này có thể phát hiện và theo dõi tiền sản giật, chúng vẫn còn một số hạn chế nhất định. Do đó, người ta vẫn tiếp tục các nghiên cứu nhằm tìm ra những phương pháp xét nghiệm tiềm năng với độ chính xác và khả năng dự đoán sớm hơn.
Xét nghiệm tiền sản giật dựa trên ADN tự do
Mô hình đánh giá sớm nguy cơ tiền sản giật bằng sinh thiết lỏng (Preeclampsia Early Assessment of Risk from Liquid biopsy – PEARL) có thể định lượng chính xác thành phần mô mẹ và thai nhi trong ADN tự do của mẹ thông qua giải trình tự toàn bộ hệ gen, qua đó bác sĩ có thể chẩn đoán tiền sản giật trước khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện.
Mô hình này có thể phân biệt ADN có nguồn gốc từ các mô khác nhau giữa mẹ và thai nhi. Người ta ghi nhận những trường hợp tiền sản giật có thành phần ADN từ mô nhau thai thấp hơn và ADN từ mô nội mô cao hơn thai phụ bình thường. Kết quả này cho thấy bất thường về chức năng nhau thai có thể xuất hiện sớm đối với người có nguy cơ tiền sản giật.

Nguồn: Shutterstock
Ngoài ra, người ta dựa trên đặc điểm nucleosome (cấu trúc ADN quấn quanh protein histone) trong ADN tự do nhằm dự đoán tiền sản giật sớm.

Nguồn: Eloise Newman
Mô hình chẩn đoán dựa trên nucleosome được phát triển với các đặc điểm sau:
- Vùng ADN không chứa nucleosome (Nucleosome-Depleted Region – NDR)
- Độ bao phủ ADN trung bình trong giải trình tự (Mean Central Coverage – MCV)
- Tỉ lệ ADN thai trong tổng số ADN tự do của mẹ (Fetal Fraction – FF)
- Huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương
- Chỉ số khối cơ thể (BMI)
Mô hình này có thể chẩn đoán tiền sản giật thể khởi phát sớm với độ nhạy 71% và độ đặc hiệu 80% cũng như thể khởi phát muộn với độ nhạy 50%.
Xét nghiệm tiền sản giật dựa trên ARN tự do
ARN là phân tử truyền thông tin từ gen đến protein trong quá trình biểu hiện gen. Vì vậy, ARN là đối tượng quan trọng trong các đánh giá mức độ biểu hiện gen. Gần đây, người ta bắt đầu ứng dụng yếu tố ARN nhằm xét nghiệm tiền sản giật. Trong các gen được khảo sát, PAPPA2 hiện diện nhiều trong nhau thai, nó tham gia điều hòa yếu tố tăng trưởng IGF-1 và IGF-2 nhằm hỗ trợ quá trình phát triển mạch máu cũng như nhau thai. Kết quả cho thấy mức biểu hiện tăng cao của gen PAPPA2 trong nhau thai có mối liên hệ chặt chẽ với các trường hợp tiền sản giật nặng, ngay cả khi thai phụ không có yếu tố nguy cơ cao. Vì vậy, phân tích biểu hiện ARN của gen PAPPA2 là một hướng đi tiềm năng trong xét nghiệm tiền sản giật.

Nguồn: National Human Genome Research Institute

Nguồn: Nature
Xét nghiệm tiền sản giật dựa trên các chỉ số tim mạch
Chỉ số sức cản (RI) và chỉ số xung (PI) thông qua siêu âm Doppler có thể được dùng để đo lường mức tăng sức cản trong các động mạch tử cung cũng như dự đoán tiền sản giật vào giai đoạn cuối thai kì. Tuy nhiên, giá trị tiên đoán dương tính của những chỉ số này chỉ khoảng 50%, nghĩa là nhiều thai phụ có kết quả RI và PI cao không khởi phát bệnh.
Gần đây, người ta nghiên cứu chức năng động mạch của mẹ nhằm tìm ra các chỉ số chẩn đoán tiềm năng khác. Đối với phụ nữ tăng huyết áp, họ được ghi nhận có tốc độ lan truyền sóng mạch tăng cao, đồng thời tính đàn hồi của thành động mạch chủ thay đổi, dẫn đến đường kính động mạch tăng và độ đàn hồi mạch máu giảm.

Nguồn: Medscape
Mô hình về hệ tuần hoàn thai phụ được xây dựng dựa trên các yếu tố như:
- Huyết áp tâm thu
- Huyết áp tâm trương
- Tốc độ lan truyền sóng mạch
- Cung lượng tim
- Nhịp tim
- Dòng máu trong động mạch tử cung
Trong mô hình này, người ta ghi nhận những chỉ số tiềm năng trong chẩn đoán tiền sản giật khởi phát sớm như sau:
| Yếu tố | Công thức |
|---|---|
|
Sức cản mạch tử cung (R1) Sức cản mạch ngoại biên (R2) |
R1 / R2 |
|
Độ đàn hồi hệ tuần hoàn (C) Huyết áp tâm thu (Ps) Diện tích động mạch (A) |
(C * Ps) / (A3/2) |
| Áp lực mạch máu tử cung–buồng trứng (P) | (P lớn nhất – P nhỏ nhất) / P trung bình |
| Vận tốc dòng máu tử cung–buồng trứng (V) | (V lớn nhất – V nhỏ nhất) / V lớn nhất |
Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi khả năng xử lí dữ liệu rất cao nên cần xem xét các hướng tiếp cận nhằm đơn giản hóa.
Xét nghiệm tiền sản giật dựa trên dấu ấn sinh học chức năng thận
Tiền sản giật thường gây tổn thương thận do mất cân bằng giữa các yếu tố tạo mạch và kháng tạo mạch. Do đó, những protein liên quan đến hoạt động của thận có thể giúp phân biệt thai phụ có nguy cơ tiền sản giật và thai phụ bình thường, cũng như giữa tiền sản giật khởi phát sớm và khởi phát muộn.

Nguồn: U.S. National Library of Medicine
Người ta ghi nhận một số dấu ấn sinh học trong huyết thanh tăng cao đối với người mắc tiền sản giật như sau:
| Dấu ấn sinh học (protein) | Vai trò |
|---|---|
| Calbindin | Protein gắn Ca²⁺, nằm trong ống thận xa, tham gia tái hấp thu canxi |
| Clusterin | Glycoprotein liên quan đến chết tế bào theo chương trình, stress oxy hóa và tổn thương mô |
| GSTP1 | Enzyme chống oxy hóa, giải độc trong ống thận xa |
| KIM-1 | Protein tham gia chuyển đổi tế bào biểu mô ống thận thành tế bào thực bào, dọn dẹp vụn tế bào tại vị trí tổn thương thận |
| MCP-1 | Protein duy trì thai kì bình thường, điều hoà tổn thương thận thiếu máu cấp tính |
Lời kết
Các nghiên cứu gần đây về tiền sản giật đã mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán, bao gồm phân tích ADN, ARN tự do trong máu mẹ, chỉ số tim mạch và dấu ấn sinh học chức năng thận. Các hướng tiếp cận đều nhằm nâng cao khả năng phát hiện sớm tiền sản giật, đặc biệt là thể khởi phát sớm. Những phương pháp này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và cần thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hoá quy trình cũng như đánh giá độ chính xác. Việc phát triển các xét nghiệm mới có độ tin cậy cao, quy trình đơn giản giữ vai trò quan trọng đối với thai kì an toàn cho cả mẹ và thai nhi.
References
- Nature. Preeclampsia risk prediction from prenatal cell-free DNA screening. Retrieved October 28, 2025 from https://doi.org/10.1038/s41591-025-03509-w
- Nature. Molecular subtyping of hypertensive disorders of pregnancy. Retrieved October 28, 2025 from https://doi.org/10.1038/s41467-025-58157-y
- Nature. Development of non-invasive biomarkers for pre-eclampsia through data-driven cardiovascular network models. Retrieved October 28, 2025 from https://doi.org/10.1038/s41598-024-72832-y
- International Journal of Molecular Sciences. Potential Molecular Biomarkers of Preeclampsia—A Pilot Study. Retrieved October 28, 2025 from https://doi.org/10.3390/ijms26136149
