Chuyển đổi bisulfite là gì?
Chuyển đổi bisulfite là tiêu chuẩn vàng để xác định trạng thái methyl hóa của ADN . Methyl hóa ADN là quá trình thêm nhóm methyl vào carbon số 5 của cytosine. Chúng thường xảy ra tại vị trí cytosine nằm liền kề guanine (CpG) vì vị trí này nắm vai trò then chốt trong điều hòa biểu hiện gen và không làm thay đổi trình tự ADN. Methyl hóa là cơ chế di truyền học biểu sinh quan trọng, do vậy, nhận biết trạng thái methyl hóa ADN có ý nghĩa lớn đối với lĩnh vực nghiên cứu sinh học và y học.

Nguồn: nugenis.eu
Chuyển đổi bisulfite giúp con người hiểu rõ hơn cơ chế điều hòa gen trong cơ thể phát triển bình thường hoặc bệnh lí như ung thư. Bên cạnh đó, mẫu methyl hóa ADN có thể được sử dụng như dấu ấn sinh học (biomarker) nhằm chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi khả năng đáp ứng trong điều trị bệnh.
Phương pháp chuyển đổi bisulfite cho phép phân biệt giữa cytosine methyl hóa và không methyl hóa với độ chính xác cao. Phương pháp này mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu di truyền học biểu sinh, phân tích các gen đơn lẻ đến nghiên cứu toàn bộ gen. Hiện nay, phương pháp này trở thành công cụ quan trọng để khám phá vai trò của methyl hóa ADN trong quá trình phát triển sinh vật, bệnh lí học và tiến hóa.

Ảnh: Cấu trúc ADN
Nguồn: Labster Theory pages
Nguyên lý của chuyển đổi bisulfite
Phương pháp chuyển đổi bisulfite dựa trên phản ứng chọn lọc giữa natri bisulfite (NaHSO3) và nucleotide cytosine trong chuỗi ADN. Trong quá trình này, natri bisulfite được thêm vào sẽ xâm nhập và chuyển đổi cytosine không methyl hóa thành uracil. Tuy nhiên, nhóm methyl có khả năng ngăn natri bisulfite phản ứng với cytosine, do đó các cytosine methyl hóa vẫn giữ nguyên cấu trúc.
Sau khi xử lí với bisulfite, người ta khuếch đại ADN bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Trong quá trình PCR, các uracil có nguồn gốc từ cytosine không methyl hóa sẽ chuyển đổi thành thymine trong mạch mới, mặt khác, cytosine methyl hóa vẫn được giữ nguyên.

Nguồn: Diagenode
Kết thúc quá trình PCR, đoạn ADN nào có hiện tượng chuyển đổi cytosine thành thymine tại vị trí CpG sẽ được kết luận là không methyl hóa, ngược lại, không có hiện tượng chuyển đổi được phân loại là methyl hóa. Sau đó, người ta so sánh trình tự ADN đã qua xử lí bisulfite với trình tự ADN gốc nhằm xác định chính xác vị trí và mức độ methyl hóa của từng cytosine trong bộ gen.
Quy trình thực hiện
Bước 1. Chuẩn bị mẫu ADN
- Tách chiết và tinh sạch ADN từ mẫu sinh học
- Kiểm tra chất lượng và nồng độ ADN
Bước 2. Biến tính ADN
- Ủ ADN tại nhiệt độ cao (95–98°C) trong dung dịch NaOH. Mục đích để tách các sợi ADN đôi thành sợi đơn, làm cytosine dễ tiếp cận hơn
Bước 3. Xử lí bisulfite
- Thêm dung dịch natri bisulfite đậm đặc (2.5–5M) vào ADN đã biến tính
- Điều chỉnh pH về khoảng 5–6
- Ủ tại nhiệt độ 50–70°C trong nhiều giờ nhằm tạo điều kiện cho natri bisulfite phản ứng với cytosine trong ADN
Bước 4. Tinh sạch ADN lần đầu
- Loại bỏ muối bisulfite dư thừa bằng cột lọc hoặc hạt từ tính. Mục đích nhằm ngăn chặn hóa chất phân hủy ADN
Bước 5. Loại bỏ nhóm sulfonyl
- Ủ ADN đã xử lí trong dung dịch NaOH tại nhiệt độ phòng khoảng 15 phút. Mục đích nhằm loại bỏ nhóm sulfonyl, hoàn thành quá trình chuyển đổi cytosine thành uracil
Bước 6. Làm sạch và trung hòa ADN lần 2
- Loại bỏ các tác nhân hóa học còn sót lại
- Trung hòa pH của dung dịch ADN
Bước 7. Đánh giá kết quả
- Kiểm tra nồng độ và chất lượng ADN sau xử lí
- Thực hiện phản ứng đối chứng (sử dụng ADN đã methyl hóa hoàn toàn và ADN không methyl hóa)
Phương pháp đọc kết quả
PCR đặc hiệu cho methyl hóa (MSP)
Nguyên lý cơ bản của PCR đặc hiệu cho methyl hóa là sử dụng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) nhằm khuếch đại các đoạn ADN mục tiêu chứa vị trí methyl hóa tiềm năng. Người ta thiết kế hai loại mồi (primer) đặc hiệu cho hai phản ứng PCR riêng biệt. Loại mồi thứ nhất tương thích với ADN đã methyl hóa (không chuyển đổi từ C thành T tại vị trí CpG) và loại mồi còn lại khớp với ADN không methyl hóa.
Nếu đoạn ADN mục tiêu được methyl hóa, chúng sẽ kết hợp với mồi đặc hiệu methyl hóa và cho phép PCR khuếch đại đoạn ADN. Ngược lại, nếu đoạn ADN không được methyl hóa, chúng sẽ kết hợp với mồi đặc hiệu không methyl hóa kết hợp và cho phép khuếch đại. Dựa vào kết quả điện di sau phản ứng PCR, người ta có thể nhận diện tình trạng methyl hóa của đoạn ADN ban đầu.

Nguồn: Thermo Fisher Scientific Inc.
MethylLight
Phương pháp MethylLight sử dụng các mồi và đầu dò huỳnh quang (probe) được thiết kế chuyên dụng nhằm nhận biết trình tự đã chuyển đổi bisulfite. Đầu dò gồm hai phần là fluorophore và quencher. Fluorophore là phân tử có khả năng phát ra ánh sáng huỳnh quang khi chúng được kích thích bằng ánh sáng tại một bước sóng nhất định. Ngược lại, quencher là phân tử có khả năng hấp thụ năng lượng từ fluorophore trong trạng thái kích thích, do đó làm giảm hoặc dập tắt tín hiệu huỳnh quang.
Khi thực hiện phản ứng PCR, ADN polymerase tổng hợp chuỗi mới và phân cắt đầu dò. Lúc này, phân tử quencher bị cắt ra, fluorophore được giải phóng và tạo ra tín hiệu huỳnh quang. Sau mỗi chu kì PCR, cường độ huỳnh quang đo được tỉ lệ thuận với số lượng bản sao ADN methyl hóa, vì vậy, người ta có thể định lượng chính xác mức độ methyl hóa của vùng ADN mục tiêu. Phương pháp MethylLight có độ nhạy cao nên có thể phát hiện mức methyl hóa thấp.

Nguồn: slideserve.com
Giải trình tự
Giải trình tự là phương pháp hiệu quả nhằm xác định các vùng ADN methyl hóa sau khi chuyển đổi bisulfite. Quá trình này bắt đầu bằng cách so sánh trình tự ADN sau khi xử lí bisulfite với trình tự gốc, tập trung vào các vị trí cytosine. Sau xử lí bisulfite, nếu cytosine giữ nguyên so với trình tự gốc, vị trí này được kết luận là đã methyl hóa. Ngược lại, nếu cytosine chuyển thành thymine, vị trí không diễn ra quá trình methyl hóa. Người ta tính toán tỉ lệ methyl hóa tại mỗi vị trí CpG bằng cách so sánh số lượng đoạn đọc (reads) giữ nguyên cytosine trên tổng số đoạn đọc. Do đó, người ta có thể phân tích mô hình methyl hóa trên toàn bộ vùng quan tâm, tìm kiếm các khu vực có mức độ methyl hóa cao hoặc thấp quá mức.

Nguồn: ihope
Methyl hóa array
Methyl hóa array là công cụ tiên tiến có khả năng đo lường mức độ methyl hóa ADN tại nhiều vị trí cụ thể cùng lúc. Đầu tiên, ADN mục tiêu được xử lí với bisulfite và nhân bản bằng PCR nhằm phân biệt và làm tăng số lượng các đoạn ADN có hoặc không methyl hóa. Sau đó, người ta gắn chip đặc biệt có chứa đầu dò thiết kế riêng lên đoạn ADN.
Con chip sử dung hai cơ chế chính để phát hiện ADN methyl hóa. Phương pháp đầu tiên sử dụng hai đầu dò, một đầu cho vị trí methyl hóa và dầu dò còn lại cho vị trí không methyl hóa. Phương pháp thứ hai sử dụng một đầu dò duy nhất nhằm phân biệt trạng thái methyl hóa thông qua phản ứng thêm nucleotide. Các nucleotide được gắn nhãn huỳnh quang, do vậy, máy quét có thể đọc và xác định mức độ methyl hóa dựa trên cường độ và màu sắc của tín hiệu.
Cuối cùng, người ta cho dữ liệu vào phần mềm chuyên dụng nhằm xử lí, phần mềm sẽ cung cấp kết quả dưới dạng tỉ lệ phần trăm methyl hóa tại mỗi vị trí con chip gắn lên. Phương pháp methyl hóa array mở ra cơ hội nghiên cứu mô hình methyl hóa ADN trên quy mô lớn.

Nguồn: creativebiomart.net
Ứng dụng
Nghiên cứu di truyền học biểu sinh
Chuyển đổi bisulfite là kĩ thuật nền tảng trong nghiên cứu di truyền học biểu sinh. Thông qua phương pháp này, người ta có thể lập bản đồ trạng thái methyl hóa của từng vị trí CpG trên toàn bộ gen. Do đó, các nhà nghiên cứu có thể hiểu sâu hơn cơ chế điều hòa gen và vai trò của di truyền học biểu sinh trong các quá trình sinh học.

Nguồn: imperfectdadmd.com
Di truyền học biểu sinh môi trường
Di truyền học biểu sinh môi trường là lĩnh vực nghiên cứu khoa học tập trung vào mối quan hệ giữa yếu tố môi trường và thay đổi biểu sinh trong cơ thể sống. Các yếu tố môi trường như tiếp xúc với chất độc hoặc stress có thể ảnh hưởng đến quá trình methyl hóa ADN. Phương pháp chuyển đổi bisulfite được ứng dụng để nghiên cứu tác động di truyền học biểu sinh của các yếu tố môi trường cũng như mức độ tiềm ẩn của chúng đối với sức khỏe và khả năng mắc bệnh trên con người.
Nghiên cứu ung thư
Bệnh nhân ung thư thường có những điểm methyl hóa khác biệt so với bộ gen của người bình thường. Người ta có thể xác định mô hình methyl hóa bất thường liên quan đến nhiều loại ung thư khác nhau dựa trên phương pháp chuyển đổi bisulfite kết hợp với các kĩ thuật như PCR đặc hiệu methyl hóa (MSP), giải trình tự bisulfite (bis-seq) và các chip methyl hóa. Vì vậy, phương pháp chuyển đổi bisulfite có thể phát hiện sớm ung thư, tiên lượng bệnh và phát triển các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu, qua đó mang lại hi vọng cho bệnh nhân ung thư.
Sàng lọc trước sinh
Năm 1997, nghiên cứu phát hiện ADN thai nhi tự do (cfDNA) trong tuần hoàn máu mẹ đã mở ra kỉ nguyên mới trong sàng lọc trước sinh không xâm lấn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là tỉ lệ cffADN trong huyết tương của mẹ rất thấp, chiếm khoảng 3–6% trong ba tháng đầu của thai kì và đạt trung bình 14,5% vào cuối tam cá nguyệt thứ nhất.

Nguồn: ihope.vn
Người ta khắc phục điều này bằng cách tập trung tìm kiếm dấu ấn epigenetic, chủ yếu là những điểm khác biệt methyl hóa ADN giữa mẹ và thai nhi. Phương pháp chuyển đổi bisulfite cho phép chuyển thông tin methyl hóa thành các trình tự nucleotide có thể phát hiện được. Dựa vào phương pháp này, bác sĩ có thể chẩn đoán sớm các bất thường di truyền của thai nhi như hội chứng Down thay vì phải thực hiện thủ thuật xâm lấn nguy hiểm.
Khoa học pháp y
Chuyển đổi bisulfite ứng dụng trong nghiên cứu pháp y nhằm xác định nguồn gốc của dịch sinh học để lại tại hiện trường phạm tội. Thông qua phân tích mô hình methyl hóa, người ta có thể xác định các yếu tố như tuổi tác, nguồn gốc mô, thậm chí nhận dạng cá nhân dựa trên đặc điểm di truyền học biểu sinh. Do vậy, phương pháp này mở ra nhiều tiềm năng trong điều tra tội phạm và xác định danh tính.

Nguồn: Freepik
Sinh học phát triển và nghiên cứu tế bào gốc
Methyl hóa ADN là yếu tố quan trọng đối với quá trình điều hòa biểu hiện gen, phát triển và biệt hóa tế bào. Kĩ thuật chuyển đổi bisulfite giúp người ta hiểu rõ hơn những thay đổi diễn ra trong quá trình phát triển phôi, hình thành mô và biệt hóa tế bào gốc thành các loại tế bào khác nhau. Từ đó, người ta có thể nghiên cứu y học tái tạo nhằm điều trị bệnh.

Nguồn: National Cancer Institute
Y học chính xác
Người ta ứng dụng kĩ thuật chuyển đổi bisulfite nhằm phân tích mô hình methyl hóa trong mẫu bệnh phẩm, do đó có thể phát hiện dấu ấn sinh học thông qua di truyền học biểu sinh. Thông tin đó được sử dụng để lên phác đồ điều trị cá nhân hóa và dự đoán khả năng đáp ứng thuốc cho bệnh nhân. Ứng dụng này mở ra triển vọng điều trị bệnh dựa trên hồ sơ di truyền học biểu sinh của từng cá nhân.

Nguồn: Freepik
Ưu điểm của chuyển đổi bisulfite
Độ nhạy và đặc hiệu cao
Phương pháp chuyển đổi bisulfite có khả năng phát hiện cytosine methyl hóa cực kì chính xác. Phương pháp này chuyển đổi chọn lọc cytosine không methyl hóa thành uracil và giữ nguyên cytosine đã methyl hóa. Do đó, chúng tạo ra điểm khác biệt rõ ràng và cho phép phát hiện chính xác ngay cả khi số lượng phân tử ADN methyl hóa trong mẫu rất nhỏ.
Độ phân giải cao
Phương pháp chuyển đổi bisulfite phân tích từng nucleotide trên toàn bộ gen, qua đó cung cấp bản đồ methyl hóa chi tiết. Người ta có thể xác định chính xác vị trí của cytosine methyl hóa trong vùng điều hòa gen, vùng promoter và các yếu tố điều hòa khác dựa trên bản đồ này. Độ phân giải cao rất quan trọng đối với quá trình tìm hiểu vai trò của methyl hóa ADN trong điều hòa biểu hiện gen và phát triển bệnh.
Tương thích với nhiều công nghệ
Sau khi chuyển đổi bisulfite, ADN có thể được phân tích bằng nhiều kĩ thuật khác nhau như PCR đặc hiệu methyl hóa, giải trình tự bisulfite và các phương pháp dựa trên microarray. Do đó, người ta có thể chọn phương pháp phân tích gen đơn lẻ hoặc toàn bộ gen cho phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Chi phí tương đối thấp
Phương pháp chuyển đổi bisulfite có chi phí tương đối thấp so với các phương pháp phân tích methyl hóa tiên tiến khác như giải trình tự nanopore trực tiếp. Vì vậy, phương pháp này là lựa chọn tối ưu đối với những nghiên cứu có ngân sách hạn chế hoặc cần phân tích số lượng lớn mẫu.
Khả năng phân tích toàn diện
Chuyển đổi bisulfite có khả năng phát hiện và phân tích ADN methyl hóa trên toàn bộ gen, bao gồm những vùng có mật độ CpG cao và thấp cũng như các vùng ADN lặp lại.
Nhược điểm của chuyển đổi bisulfite
Làm hư hại ADN
Quá trình chuyển đổi bisulfite cần xử lí ADN bằng nhiệt độ cao và pH cao. Do đó, chúng có thể làm ADN phân mảnh hoặc hư hại, nhất là đối với mẫu đã bị phân mảnh như ADN tự do trong tuần hoàn máu (cfADN). ADN bị hư hại có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả phân tích, đặc biệt khi mẫu ban đầu có số lượng ADN thấp.
Nguy cơ chuyển đổi không hoàn toàn
Nếu quá trình chuyển đổi bisulfite diễn ra không hoàn toàn, một số cytosine không methyl hóa chưa chuyển đổi thành uracil. Do đó, chúng có thể dẫn đến kết quả dương tính giả—cytosine không methyl hóa được kết luận là methyl hóa. Người ta khắc phục hiện tượng này bằng cách tối ưu hóa điều kiện phản ứng và sử dụng mẫu đối chứng.
Giảm độ phức tạp của trình tự ADN
Phương pháp chuyển đổi bisulfite sẽ chuyển đổi cytosine không methyl hóa thành thymine nên chúng làm giảm đáng kể mức độ phức tạp của trình tự ADN. Điều này có thể gây khó khăn trong giải trình tự và phân tích, nhất là khi người ta cần định vị chính xác đoạn gen đã chuyển đổi trên bộ gen tham chiếu. Phương pháp này cũng làm tăng tỉ lệ lỗi trong quá trình khuếch đại PCR và giải trình tự do đoạn ADN chênh lệch nucleotide giữa adenine và thymine.
Không có khả năng phân biệt các dạng methyl hóa khác nhau
Phương pháp chuyển đổi bisulfite không thể phân biệt giữa các dạng methyl hóa cytosine khác nhau, ví dụ dạng 5-methylcytosine (5mC) và 5-hydroxymethylcytosine (5hmC). 5mC thường liên quan đến ức chế biểu hiện gen, đặc biệt khi chúng xuất hiện trên vùng promoter. Mặt khác, 5hmC liên quan đến kích hoạt biểu hiện gen hoặc duy trì trạng thái hoạt động của gen. Cả hai dạng này sau khi chuyển đổi bisulfite đều cho kết quả giống nhau nên có thể dẫn đến đánh giá sai về mức độ biểu hiện gen.
Lời kết
Chuyển đổi bisulfite là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu epigenetics, chúng mở ra những hiểu biết sâu sắc về vai trò của methyl hóa ADN trong nhiều quá trình sinh học và bệnh lí. Tuy kĩ thuật còn hạn chế, phương pháp này vẫn là tiêu chuẩn vàng để phân tích methyl hóa ADN nhờ độ nhạy, độ đặc hiệu và độ phân giải cao. Chuyển đổi bisulfite kết hợp với các kĩ thuật tiên tiến như giải trình tự thế hệ mới và phân tích dữ liệu big data hứa hẹn sẽ mang lại đột phá trong nghiên cứu cơ chế điều hòa gen. Thông qua đó, người ta sẽ phát triển chiến lược điều trị mới cho nhiều căn bệnh nan y hiện nay.
References
- Frontiers. Bisulfite-Converted DNA Quantity Evaluation: A Multiplex Quantitative Real-Time PCR System for Evaluation of Bisulfite Conversion. Retrieved July 29, 2024 from https://www.frontiersin.org/journals/genetics/articles/10.3389/fgene.2021.618955/full
- National Institute of Health. DNA Methylation: Bisulphite Modification and Analysis. Retrieved July 29, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3227193/
- National Institute of Health. Bisulfite Sequencing of DNA. Retrieved July 29, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3214597/
- National Institute of Health. MethyLight. Retrieved July 29, 2024 from https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18987824/
- National Institute of Health. The common bisulfite-conversion-based techniques to analyze DNA methylation in human cancers. Retrieved July 29, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC11234524/
- National Institute of Health. DNA methylation detection: Bisulfite genomic sequencing analysis. Retrieved July 29, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3233226/
- National Institute of Health. Bisulfite Sequencing for DNA Methylation Analysis of Primary Muscle Stem Cells. Retrieved July 29, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6433475/
