Huyết tương giàu tiều cầu là gì?
Huyết tương là chất lỏng màu vàng nhạt, chúng chiếm khoảng 55% tổng thể tích máu. Thành phần huyết tương chủ yếu gồm nước (khoảng 95%), protein, hormone, khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác.

Nguồn: BYJU’S
Mặt khác, tiểu cầu là những tế bào máu không nhân có chức năng quan trọng đối với quá trình đông máu và hỗ trợ làm lành vết thương. Tiểu cầu chứa hàng trăm protein yếu tố tăng trưởng, protein này sẽ kích hoạt và điều hòa quá trình chữa lành vết thương, do đó chúng góp phần phục hồi các mô bị tổn thương.

Nguồn: Khan Academy
Huyết tương giàu tiểu cầu (platelet-rich plasma hay PRP) là huyết tương có nồng độ tiểu cầu cao hơn mức bình thường. Nồng độ tiểu cầu trong máu dao động từ 150.000–450.000 tế bào/μL, đối với huyết tương giàu tiểu cầu, nồng độ này tăng gấp 2,5–9 lần, tương ứng với các yếu tố tăng trưởng cũng nhiều hơn từ 5–10 lần so với thông thường. Hiện nay, kĩ thuật li tâm máu để thu nhận huyết tương giàu tiểu cầu rất phổ biến và chúng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học tái tạo.
Chức năng của huyết tương giàu tiểu cầu
Sau khi đực thu nhận từ mẫu máu của bệnh nhân, huyết tương giàu tiểu cầu được tiêm vào vị trí cần điều trị, ví dụ như đầu gối hoặc gân bị tổn thương. Huyết tương giàu tiểu cầu có nồng độ các yếu tố tăng trưởng cao gấp nhiều lần so với nồng độ trong máu toàn phần. Khi huyết tương được tiêm vào vùng mô tổn thương, tiểu cầu sẽ liên tục giải phóng yếu tố tăng trưởng nhằm kích hoạt và tăng cường phản ứng viêm.

Nguồn: ellepigrafica/Shutterstock.com
Đồng thời, yếu tố này thúc đẩy quá trình tái lập lại cấu trúc và chức năng bình thường của mô tổn thương. Do đó, liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu giúp bệnh nhân giảm nhanh cảm giác đau và viêm tại vùng tổn thương, mang lại cảm giác thoải mái và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Mặt khác, chúng thúc đẩy quá trình tái tạo mô, từ đó rút ngắn thời gian lành vết thương và giảm nguy cơ biến chứng.

Nguồn: nextaesthetics
Hiện nay, người ta thêm các chất kích thích như thrombin và canxi clorua vào huyết tương giàu tiểu cầu. Những chất này có tác dụng kích hoạt tiểu cầu, từ đó thúc đẩy quá trình đông máu và có thể tăng cường hoạt động chức năng của huyết tương giàu tiểu cầu. Tuy nhiên, hiệu quả của cách làm này vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều.

Ảnh: Hình thành cục máu đông
Nguồn: Medlineplus.gov
Quy trình sản xuất
Hiện nay, hai phương pháp thu nhận huyết tương giàu tiểu cầu chính gồm phương pháp PRP và phương pháp lớp đệm.
Phương pháp PRP
Trong phương pháp PRP, người ta tiến hành li tâm hai bước để tách chiết tiểu cầu. Đầu tiên, người ta thu mẫu máu toàn phần vào các ống chuyên dụng chứa chất chống đông ACD. Sau đó, mẫu máu được li tâm lần một với gia tốc không đổi để tách hồng cầu ra khỏi phần dịch còn lại.
Kết thúc quá trình li tâm lần một, máu toàn phần sẽ phân tách thành ba lớp:
- Lớp trên cùng: huyết tương chứa yếu tố đông máu và lượng nhỏ tiểu cầu
- Lớp giữa: lớp buffy coat giàu tiểu cầu và bạch cầu
- Lớp dưới cùng: chủ yếu chứa hồng cầu
Lớp trên cùng được chuyển vào ống vô trùng rỗng để tạo huyết tương giàu tiểu cầu tinh khiết (P-PRP). Ngoài ra, tùy vào mục đích sử dụng, người ta có thể tách lớp trên cùng kèm theo lớp buffy coat và một ít hồng cầu để tạo huyết tương giàu tiểu cầu và bạch cầu (L-PRP).
Lớp trên cùng tiếp tục được li tâm lần hai với tốc độ cao hơn nhằm tạo ra tiểu cầu cô đặc. Sau khi li tâm lần hai, tiểu cầu kết tủa và hình thành các cục máu đông mềm dưới đáy ống nghiệm. Người ta thu nhận những cục máu đông này và trộn chúng trong 5ml huyết tương để tạo thành sản phẩm huyết tương giàu tiểu cầu. Phần dịch trong suốt phía trên yếu là huyết tương nghèo tiểu cầu nên được loại bỏ.

Ảnh: Các loại bạch cầu
Nguồn: Designua/Shutterstock.com

Ảnh: Tế bào hồng cầu
Nguồn: Khan Academy
Phương pháp lớp đệm
Đối với phương pháp lớp đệm, máu toàn phần được li tâm với tốc độ cao nhằm tách riêng lớp buffy coat. Quá trình này cần tỉ mỉ và độ chính xác cao nhằm lấy toàn bộ lớp buffy coat mỏng và không bị nhiễm hồng cầu bên dưới.
Hiện nay, trên thị trường có nhiều bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu được thương mại hóa. Những bộ kit này đều hoạt động trên nguyên lí li tâm một lượng máu nhỏ (20-60 mL). Tuy nhiên, khả năng thu thập và cô đặc tiểu cầu của các bộ kit này khác nhau vì chúng phụ thuộc vào phương pháp thực hiện và thời gian li tâm. Do đó, tùy thuộc vào bộ kit, người ta thu được dịch huyết tương với nồng độ tiểu cầu và bạch cầu khác nhau phù hợp với mục đích sử dụng.

Nguồn: RevSkin
Phân loại huyết tương giàu tiểu cầu
Người ta đã đề xuất phân loại huyết tương giàu tiểu cầu dựa trên mức độ hiện diện của bạch cầu và fibrin. Fibrin là protein quan trọng trong huyết tương. Khi cơ thể bị thương, fibrin tạo thành mạng lưới sợi giúp giữ các tế bào máu (hồng cầu và tiểu cầu) tại vị trí tổn thương, từ đó tạo ra cục máu đông nhằm ngăn chảy máu và hỗ trợ quá trình lành vết thương.
Cụ thể, huyết tương giàu tiểu cầu được phân thành các nhóm sau:
- Huyết tương giàu tiểu cầu tinh khiết: không có bạch cầu và có mạng lưới fibrin mật độ thấp sau khi kích hoạt
- Huyết tương giàu tiểu cầu có bạch cầu: chứa bạch cầu và có mạng lưới fibrin mật độ thấp sau khi kích hoạt
Ngoài ra, người ta cũng đề xuất cách phân loại khác dựa trên nồng độ tiểu cầu, bạch cầu và các chất hoạt hóa tiểu cầu. Huyết tương giàu tiểu cầu được phân thành 4 loại gồm:
- Loại 1: tăng nồng độ tiểu cầu và bạch cầu, không có chất hoạt hóa tiểu cầu thrombin hoặc canxi
- Loại 2: tăng nồng độ tiểu cầu và bạch cầu, có chất hoạt hóa tiểu
- Loại 3: tăng nồng độ tiểu cầu, không có bạch cầu và chất hoạt hóa tiểu cầu
- Loại 4: tăng nồng độ tiểu cầu và có chất hoạt hóa tiểu cầu
Ưu điểm của tiêm huyết tương giàu tiểu cầu
Ưu điểm lớn nhất của liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu là nguy cơ xảy ra biến chứng rất thấp. Vì chúng được tách chiết từ máu của bệnh nhân, do đó giảm tối đa khả năng không đáp ứng miễn dịch hoặc quá mẫn.
Bên cạnh đó, người bệnh sử dụng máu tự thân nên cũng loại bỏ nguy cơ dị ứng và lây nhiễm chéo, từ đó đảm bảo tính an toàn cao cho người bệnh. Ngoài ra, phương pháp huyết tương giàu tiểu cầu cũng đem lại hiệu quả điều trị tối ưu khi kết hợp chúng với các liệu pháp khác như vật lí trị liệu.
Dựa vào đặc tính tương thích sinh học hoàn hảo, huyết tương giàu tiểu cầu là lựa chọn hấp dẫn cho những bệnh nhân mong muốn liệu pháp điều trị an toàn và ít xâm lấn.
Ứng dụng trong y học
Điều trị chấn thương gân, dây chằng, cơ và khớp
Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu được ứng dụng trong điều trị chấn thương cơ xương khớp vì các mô này thường có thời gian phục hồi lâu.
Ví dụ, chấn thương gân mãn tính như viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay hoặc viêm gân bánh chè mất nhiều thời gian điều trị. Vì vậy, bác sĩ có thể thêm các mũi tiêm huyết tương giàu tiểu cầu vào phác đồ điều trị giúp đẩy nhanh tốc độ lành vết thương và giảm đau cho bệnh nhân.
Đối với viêm gân Achilles—bệnh phổ biến trên vận động viên chạy bộ và quần vợt, gân Achilles nằm dưới gót chân bị sưng, viêm và đau. Người ta có thể tiêm trực tiếp hỗn hợp huyết tương giàu tiểu cầu và thuốc gây tê cục bộ vào mô bị viêm. Trong vòng một hoặc hai tuần sau tiêm, bệnh nhân có thể cảm thấy đau nhiều hơn tại vị trí tiêm và phải mất vài tuần để liệu pháp này có tác dụng.

Nguồn: Southern California Orthopedic Institute
Tăng tốc độ phục hồi sau phẫu thuật
Bác sĩ có thể sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu nhằm đẩy nhanh quá trình lành sau phẫu thuật hàm hoặc phẫu thuật thẩm mĩ.
Thoái hóa khớp
Người ta nhận thấy tiêm huyết tương giàu tiểu cầu có thể điều chỉnh môi trường khớp và giảm viêm, do đó giúp điều trị đau và cứng khớp do thoái hóa khớp.

Nguồn: The American Academy of Orthpaedic Surgeons
Rụng tóc
Đối với nam giới, tiêm huyết tương giàu tiểu cầu là biện pháp hiệu quả trong điều trị hói đầu, ngăn ngừa rụng tóc và thúc đẩy mọc tóc mới. Bên cạnh đó, phương pháp này cũng hỗ trợ kích thích mọc tóc sau thủ thuật cấy tóc.
Trẻ hóa da
Gần đây, phương pháp tiêm huyết tương giàu tiểu cầu được ứng dụng rộng rãi trong thầm mĩ như một liệu pháp trẻ hóa da. Tuy nhiên, hiện nay có rất ít nghiên cứu cho thấy chúng có công dụng giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác.
Rủi ro khi thực hiện
Tuy liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu an toàn và ít gây tác dụng phụ, chúng vẫn có một số rủi ro tiềm ẩn. Bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng như đau nhức và bầm tím tại vị trí tiêm.
Ngoài ra, một số tác dụng phụ ít phổ biến hơn bao gồm:
- Chảy máu
- Tổn thương mô
- Nhiễm trùng
- Chấn thương thần kinh
Ngoài ra, khi thực hiện liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu, cần lưu ý mỗi mẫu huyết tương sẽ có thành phần khác nhau, ngay cả khi mẫu được lấy từ cùng một người. Do số lượng và chất lượng các thành phần hiện diện trong máu như tiểu cầu, yếu tố tăng trưởng, cytokine của mỗi cá nhân sẽ khác nhau tùy vào thời điểm lấy máu.
Vì vậy, người ta phải đo lường và phân tích nhiều thông số phức tạp nhằm hiểu rõ thành phần của từng mẫu máu. Nếu chế phẩm huyết tương giàu tiểu cầu không đồng nhất về chất lượng có thể gây khó khăn khi so sánh kết quả nghiên cứu hoặc người ta không xác định được yếu tố nào sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Tranh cãi xung quanh liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu
Giống như các phương pháp điều trị khác, liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu có thể phù hợp với đa số bệnh nhân nhưng không mang lại hiệu quả trong một số trường hợp. Người ta cho rằng nguyên nhân có thể do quy trình sản xuất huyết tương giàu tiểu cầu hoặc kĩ thuật tiêm chưa được chuẩn hóa. Do đó, bác sĩ cần thay đổi một số yếu tố như phương pháp tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu, liều lượng tiêm và số lần tiêm nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Bên cạnh đó, một số ý kiến cho rằng huyết tương giàu tiểu cầu là một trào lưu nhất thời và không mang lại nhiều lợi ích trong điều trị bệnh.
Lời kết
Huyết tương giàu tiểu cầu ngày càng phổ biến trong điều trị các vấn đề về xương khớp cũng như ứng dụng vào y học tái tạo. Tuy nhiên, phương pháp này cần nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng thêm để đánh giá toàn diện về hiệu quả điều trị và xác định đối tượng bệnh nhân phù hợp. Bên cạnh đó, chuẩn hóa quy trình điều chế và tiêm huyết tương giàu tiểu cầu cũng rất quan trọng nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị.
References
- Cleveland Clinic. Platelet-Rich Plasma. Retrieved August 12, 2024 from https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/21102-platelet-rich-plasma
- Johns Hopkins Medicine. Platelet-Rich Plasma (PRP) Injections. Retrieved August 12, 2024 from https://www.hopkinsmedicine.org/health/treatment-tests-and-therapies/plateletrich-plasma-prp-treatment
- National Institute of Health. Classification of platelet concentrates (Platelet-Rich Plasma-PRP, Platelet-Rich Fibrin-PRF) for topical and infiltrative use in orthopedic and sports medicine: current consensus, clinical implications and perspectives. Retrieved August 12, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4049647/
- National Institute of Health. Principles and Methods of Preparation of Platelet-Rich Plasma: A Review and Author's Perspective. Retrieved August 12, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4338460/
- National Institute of Health. Platelet-Rich Plasma. Retrieved August 12, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3445108/
- National Institute of Health. History of autologous platelet‐rich plasma: A short review. Retrieved August 12, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC9291029/
- National Institute of Health. The Human Serum Metabolome. Retrieved August 12, 2024 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3040193/
