• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to footer
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Sàng lọc thai NIPT
  • Chẩn đoán ung thư
  • Sàng lọc gen lặn
  • Chẩn đoán di truyền
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Zalo
  • Facetime
  • Viber
  • Web chat
  • Gọi
  • Zalo
  • Dịch vụ
  • Địa chỉ
  • Đặt hẹn

Trung tâm xét nghiệm ihope

  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT

      Phát hiện sớm hội chứng Down

    • Chẩn đoán ung thư

      Hỗ trợ điều trị trúng đích và miễn dịch

    • Sàng lọc gen lặn

      Phát hiện sớm các bệnh di truyền

    • Chẩn đoán di truyền

      Bệnh di truyền ở trẻ em và người lớn

    • Hợp tác
  • Thư viện
  • Hỗ trợ
  • Liên hệ
  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc gen lặn
    • Chẩn đoán di truyền
  • Links
    • Hỗ trợ
    • Liên hệ
    • Hợp tác
    • Thư viện
  • Gọi ngay
Thư viện Di truyền học

Organoid – Công nghệ nuôi cấy mô

26/11/2025
Cong nghe organoid

Giới thiệu

Trong suốt nhiều thập kỷ qua, các nhà khoa học đã luôn đối mặt với những thách thức lớn khi nghiên cứu các bệnh lí phức tạp và phát triển phương pháp điều trị. Mặc dù các mô hình truyền thống như nuôi cấy tế bào hai chiều (2D) và thí nghiệm trên động vật đã có nhiều đóng góp quan trọng cho khoa học và y học, những hạn chế cơ bản vẫn tồn tại.

Được sử dụng rộng rãi từ những năm 1950, nuôi cấy tế bào 2D truyền thống có những hạn chế nghiêm trọng trong quá trình mô phỏng môi trường tự nhiên của các tế bào trong cơ thể. Khi được nuôi cấy trên các bề mặt phẳng như đĩa petri hay bình nuôi cấy, tế bào mất đi cấu trúc ba chiều tự nhiên cùng với các tương tác tế bào-tế bào và tế bào-ma trận ngoại bào phức tạp. Do đó, chúng trở nên khác biệt trong biểu hiện gen và hoạt động chức năng so với cơ thể thật.

Với thí nghiệm trên động vật, mặc dù cung cấp một hệ thống phức tạp hơn, phương pháp này gặp phải vấn đề về sự khác biệt sinh học giữa các loài. Nhiều hợp chất có hiệu quả trên chuột thí nghiệm nhưng lại thất bại khi được thử nghiệm trên người.

Chính những hạn chế này đã thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm những mô hình mới có thể kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp truyền thống nhưng khắc phục được những nhược điểm cơ bản. Từ nhu cầu đó, công nghệ organoid đã ra đời.

Organoid được xem là những cơ quan thu nhỏ được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Công nghệ này vừa giải quyết được những hạn chế của các mô hình truyền thống, vừa mở ra những khả năng hoàn toàn mới trong hiểu biết về bệnh tật, phát triển thuốc và cá nhân hóa trị liệu.

Organoid là gì?

Organoid là những cấu trúc ba chiều (3D) được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm từ các tế bào gốc với khả năng tự tổ chức và mô phỏng cấu trúc cũng như chức năng của các cơ quan thật trong cơ thể. Thuật ngữ “organoid” được ghép từ “organ” (cơ quan) và “-oid” (giống như) nhằm thể hiện bản chất của chúng là những phiên bản thu nhỏ và đơn giản hóa của các cơ quan thật.

Điểm đặc biệt của organoid là khả năng tự tổ chức (self-organization)—một hiện tượng sinh học phức tạp, trong đó các tế bào tự động sắp xếp thành những cấu trúc có tổ chức mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài. Quá trình này được điều khiển bởi các tín hiệu nội tại của tế bào, bao gồm các yếu tố tăng trưởng, protein tín hiệu và các tương tác cơ học giữa tế bào với tế bào hay tế bào với ma trận ngoại bào.

Có hai loại organoid chính được phân biệt dựa trên nguồn gốc tế bào:

  • Organoid từ tế bào gốc toàn năng (Pluripotent Stem Cell-derived Organoid): được tạo ra từ tế bào gốc phôi (Embryonic Stem Cell – ESC) hoặc tế bào gốc cảm ứng đa năng (induced Pluripotent Stem Cells – iPSC). Loại organoid này có khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau và mô phỏng quá trình phát triển cơ quan từ giai đoạn phôi.
  • Organoid từ tế bào gốc trưởng thành (Adult Stem Cell-derived Organoid): được tạo ra từ các tế bào gốc có sẵn trong các mô trưởng thành như ruột, phổi, gan, thận. Loại organoid này thường duy trì được những đặc tính gần gũi với mô gốc và có thể được nuôi cấy trong thời gian dài.

Kích thước của organoid thường dao động từ vài chục micromet đến vài millimet, tùy thuộc vào loại cơ quan được mô phỏng và điều kiện nuôi cấy. Mặc dù nhỏ bé, chúng có thể chứa hàng nghìn đến hàng triệu tế bào được tổ chức thành những cấu trúc phức tạp với nhiều loại tế bào khác nhau giống như trong cơ quan thật.

Hình ảnh organoid dưới kính hiển vi
Ảnh: Hình ảnh organoid dưới kính hiển vi
Nguồn: Harvard Stem Cell Institute – Harvard University

Lịch sử phát triển của công nghệ organoid

Năm 1907, nhà sinh vật học Henry Van Peters Wilson đã có những quan sát đầu tiên về khả năng tái tổ chức của tế bào bọt biển sau khi bị phân tán cơ học. Ông phát hiện ra rằng các tế bào đơn lẻ có thể tự động tập hợp lại để tái tạo thành cấu trúc ban đầu. Phát hiện này được coi là nền móng đầu tiên cho khái niệm tự tổ chức trong sinh học.

Trong những thập kỉ tiếp theo, người ta chứng kiến sự phát triển chậm chạp nhưng bền bỉ của các kĩ thuật nuôi cấy tế bào 3D. Các nghiên cứu về phát triển phôi và tái tạo mô đã từng bước khám phá ra những nguyên lí cơ bản về cách thức tế bào tương tác và tổ chức thành những cấu trúc phức tạp.

Trong những năm 1980, bước tiến quan trọng xảy ra với sự phát hiện ra tế bào gốc phôi và sau đó là công nghệ tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSC) của Shinya Yamanaka năm 2006. Những phát hiện này cung cấp nguồn tế bào đa năng có thể được lập trình nhằm phát triển thành bất kì loại tế bào nào trong cơ thể.

Năm 2009 được coi là năm bước ngoặt của công nghệ organoid với công trình đột phá của Hans Clevers và đồng nghiệp tại Hubrecht Institute. Họ đã thành công tạo ra organoid ruột non đầu tiên từ các tế bào gốc ruột của chuột. Điều đặc biệt là những organoid này có thể tự duy trì và phân chia trong thời gian dài, đồng thời biểu hiện đầy đủ các loại tế bào chính của niêm mạc ruột.

Thành công này đã mở ra làn sóng nghiên cứu organoid trên toàn thế giới. Chỉ trong vòng một thập kỉ, các nhà khoa học đã thành công tạo ra organoid của phần lớn các cơ quan chính trong cơ thể, bao gồm não, gan, thận, phổi, dạ dày và nhiều cơ quan khác.

Năm 2013, Madeline Lancaster và cộng sự tạo ra organoid não người đầu tiên, mở ra một lĩnh vực hoàn toàn mới trong nghiên cứu thần kinh học. Cùng năm đó, Takanori Takebe đã phát triển organoid gan có mạch máu nhằm giải quyết một trong những thách thức lớn nhất trong công nghệ organoid.

Thành phần cơ bản của organoid

Một organoid điển hình bao gồm các thành phần cơ bản sau:

  • Nguồn tế bào gồm tế bào gốc đa năng hoặc tế bào gốc trưởng thành
  • Môi trường nuôi cấy thường bao gồm môi trường cơ bản như DMEM/F12 hoặc môi trường phù hợp khác được điều chỉnh theo loại organoid cụ thể. Các môi trường nuôi cấy này đều chứa glucose, vitamin, muối khoáng, các amino acid và vitamin cần thiết cho tế bào phát triển.
  • Yếu tố tăng trưởng và cytokine như Epidermal Growth Factor (EGF), Fibroblast Growth Factor (FGF), Wnt3A, R-Spondin-1, Noggin và các yếu tố khác thúc đẩy sự phân chia, biệt hóa và cấu trúc lại tế bào.
  • Chất nền ba chiều thường dùng nhất là Matrigel—một hỗn hợp protein được chiết xuất từ khối u chuột, có cấu trúc tương tự như màng đáy tự nhiên của tế bào. Matrigel tạo ra môi trường ba chiều cho tế bào bám dính và phát triển, từ đó mô phỏng điều kiện trong cơ thể sống.
  • Các thành phần khác như phân tử FGF4, chất ức chế MAPK giúp điều khiển các đường tín hiệu và thúc đẩy sự phát triển và trưởng thành của organoid.

Quá trình sản xuất organoid

Quá trình hình thành organoid bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, mỗi giai đoạn đều được điều khiển chặt chẽ bởi các cơ chế sinh học tinh vi.

Chuẩn bị tế bào

Quá trình tạo organoid bắt đầu bằng lựa chọn và chuẩn bị nguồn tế bào thích hợp. Với organoid từ tế bào gốc trưởng thành, các tế bào được tách ra từ mô tươi thông qua enzyme tiêu hóa hoặc cơ học. Các tế bào gốc trưởng thành được nhận biết thông qua các chỉ dấu sinh học đặc hiệu, thường là các protein trên bề mặt tế bào.

Với organoid từ tế bào gốc đa năng, quá trình phức tạp hơn nhiều. Tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSC) được tạo ra từ tế bào của bệnh nhân thông qua kích hoạt các các yếu tố phiên mã chính như Oct4, Sox2, Klf4, và c-Myc.

Nhúng vào ma trận và tạo môi trường 3D

Một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định thành công của organoid là tạo ra môi trường ba chiều phù hợp. Ma trận ngoại bào nhân tạo (thường là Matrigel hoặc các hydrogel tương tự) giữ vai trò như giàn giáo (scaffold) để hỗ trợ tế bào phát triển trong không gian ba chiều.

Matrigel là một hỗn hợp phức tạp của các protein ma trận ngoại bào được chiết xuất từ khối u chuột, bao gồm laminin, collagen IV, entactin/nidogen và heparan sulfate proteoglycans. Những thành phần này mô phỏng môi trường cư trú tự nhiên của tế bào gốc nhằm cung cấp các tín hiệu cơ học và sinh hóa cần thiết cho quá trình tự tổ chức.

Kiểm soát quá trình tự tổ chức

Trong quá trình sản xuất organoid, ba đường tín hiệu chính được kiểm soát chặt chẽ. Đường tín hiệu Wnt/β-catenin điều khiển duy trì và phân hóa tế bào gốc, được kích hoạt thông qua bổ sung R-spondin-1 vào môi trường nuôi cấy. Đường tín hiệu BMP kiểm soát hướng phát triển của tế bào được điều chỉnh bằng cách thêm Noggin để ức chế BMP, từ đó tế bào có thể phát triển theo hướng mong muốn. Cuối cùng, bằng cách bổ sung Wnt3A, người ta điều chỉnh con đường tín hiệu Notch (tín hiệu kiểm soát sự phát triển của tế bào gốc) nhằm đảm bảo tế bào phát triển đúng thời điểm.

Nồng độ và thời gian bổ sung các yếu tố này cần được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo organoid phát triển đúng hướng và có được các đặc tính mong muốn. Theo dõi liên tục sự phát triển của cấu trúc organoid là cần thiết để đánh giá hiệu quả của qui trình sản xuất.

Quá trình sản xuất organoid
Ảnh: Quá trình sản xuất organoid
Nguồn: https://blog.crownbio.com/organoid-culture-comparison

Ứng dụng của organoid

Khả năng mô phỏng chức năng cơ quan người một cách chính xác đã biến organoid trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu hiện đại.

Mô hình hóa bệnh lí và nghiên cứu cơ chế bệnh

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của organoid là mô hình hóa các bệnh lí phức tạp. Khác với các mô hình động vật truyền thống, organoid từ tế bào người có thể tái tạo chính xác những đặc điểm sinh lí và bệnh lí đặc trưng của con người.

Organoid ung thư được tạo từ mẫu sinh thiết của bệnh nhân đã cách mạng hóa nghiên cứu ung thư. Những organoid này không chỉ duy trì được đặc tính di truyền của khối u gốc mà còn bảo tồn được tính đa dạng về mặt tế bào và kiến trúc mô. Do đó, các nhà nghiên cứu có thể quan sát trực tiếp quá trình phát triển khối u, cơ chế kháng thuốc và thử nghiệm các liệu pháp mới.

Ngoài ra, organoid từ iPSC của bệnh nhân mang đột biến gen đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của nhiều bệnh di truyền. Chẳng hạn, organoid não từ bệnh nhân tự kỉ tiết lộ những bất thường trong quá trình phát triển tế bào thần kinh và hình thành synapse.

Mặt khác, organoid đã trở thành công cụ hữu hiệu trong nghiên cứu các tác nhân gây bệnh. Trong đại dịch COVID-19, organoid phổi và ruột đã được sử dụng nhằm nghiên cứu cơ chế nhiễm SARS-CoV-2 và thử nghiệm các thuốc kháng virus. Tương tự, organoid não đã được sử dụng để nghiên cứu virus Zika và các tác động của virus lên sự phát triển não bộ.

Phát triển và sàng lọc thuốc

Ngành công nghiệp dược phẩm đang đối mặt với cuộc khủng hoảng về hiệu quả phát triển thuốc. Chi phí phát triển một loại thuốc mới có thể lên đến hàng tỉ đô la và mất nhiều năm, trong khi tỉ lệ thành công rất thấp. Organoid đang góp phần giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp mô hình thử nghiệm chính xác và đáng tin cậy hơn.

Khả năng tạo ra hàng nghìn organoid đồng nhất cho phép thực hiện sàng lọc thuốc trên quy mô lớn. Các hệ thống tự động có thể thử nghiệm hàng trăm nghìn hợp chất khác nhau trên organoid, từ đó đánh giá hiệu quả và độc tính một cách nhanh chóng và chính xác.

Organoid từ mẫu bệnh nhân có thể được sử dụng để dự đoán phản ứng điều trị cá nhân. Nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng phản ứng của organoid ung thư đại tràng với các thuốc hóa trị có độ chính xác cao trong dự đoán kết quả điều trị lâm sàng.

Không những vậy, organoid gan đã trở thành công cụ quan trọng để đánh giá độc tính của thuốc. Những organoid này có thể mô phỏng chính xác quá trình chuyển hóa thuốc trong gan người và phát hiện những tác dụng phụ tiềm ẩn mà các mô hình truyền thống có thể bỏ sót.

Đáng chú ý, với sự phát triển thành công organoid não, các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về quá trình phát triển não bộ người, bao gồm hình thành cũng như di cư của tế bào thần kinh và hình thành các vùng não khác nhau. Điều này rất quan trọng vì não người có những đặc điểm phát triển riêng biệt so với các loài động vật khác.

Ưu điểm và hạn chế của công nghệ organoid

Ưu điểm

  • Tính đặc hiệu của loài: một trong những ưu điểm lớn nhất của organoid là khả năng mô phỏng sinh lí người một cách chính xác. Khác với mô hình động vật, organoid từ tế bào người có thể tái tạo những đặc điểm sinh học đặc trưng của con người, từ đó giảm thiểu vấn đề về sự khác biệt giữa các loài trong nghiên cứu y học.
  • Khả năng tái tạo và chuẩn hóa: organoid có thể được tạo ra với độ đồng nhất cao và có khả năng tái tạo tốt. Đặc điểm này rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học, nơi mà tính nhất quán và khả năng lặp lại thí nghiệm là yếu tố then chốt.
  • Hiệu quả về thời gian và chi phí: so với nghiên cứu trên động vật, organoid có thể được tạo ra nhanh chóng (trong vòng vài tuần) và với chi phí thấp hơn đáng kể. Do đó, người ta có thể thực hiện nhiều thí nghiệm được song song và sàng lọc qui mô lớn.
  • Tính đa dạng và linh hoạt: từ một nguồn tế bào gốc, có thể tạo ra nhiều loại organoid khác nhau bằng cách thay đổi điều kiện nuôi cấy và các yếu tố tăng trưởng nên một bệnh lí có thể được nghiên cứu đồng thời từ nhiều khía cạnh khác nhau.

Hạn chế

Mặc dù có tiềm năng lớn, công nghệ organoid vẫn đối mặt với nhiều thách thức quan trọng:

  • Thành phần tế bào: môi trường vi mô đôi khi thiếu các thành phần quan trọng, chủ yếu trong organoid từ tế bào gốc trưởng thành. Hệ thống đồng nuôi cấy với các loại tế bào khác chưa được thiết lập vững chắc.
  • Tiêu chuẩn hóa: qui trình thiết lập và kiểm soát chất lượng organoid chưa được tiêu chuẩn hóa toàn cầu.
  • Chi phí tương đối cao: organoid có chi phí thấp hơn so với mô hình chuột hoặc cá, nhưng vẫn tương đối đắt so với các dòng tế bào truyền thống, mô hình ruồi, nấm men hoặc giun tròn.
  • Tính không đồng nhất: do sự đa dạng giữa các cá nhân và qui trình, kết quả có thể thay đổi giữa các nhóm nghiên cứu.
  • Thiếu hệ thống mạch máu: organoid thường thiếu hệ thống mạch máu, nên các tế bào bên trong có nguồn cung dinh dưỡng và oxy hạn chế, nhất là khi organoid phát triển lớn.

Tiềm năng phát triển

Công nghệ organoid đang phát triển nhanh chóng với nhiều tiến bộ đáng kể. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào cải thiện độ phức tạp và chức năng của organoid bằng cách tích hợp nhiều loại tế bào, phát triển hệ thống mạch máu và cải tiến môi trường nuôi cấy. Một trong những tiến bộ quan trọng là sự phát triển của công nghệ “organoid-on-a-chip” khi organoid được kết hợp với hệ thống vi lỏng nhằm mô phỏng tốt hơn môi trường sinh lí của cơ quan. Phương pháp này cải thiện khả năng vận chuyển dinh dưỡng, oxy và chất thải nhằm khắc phục một trong những hạn chế lớn của organoid truyền thống.Ngoài ra, nhiều trung tâm y tế hàng đầu thế giới đang xây dựng những ngân hàng organoid từ mẫu sinh thiết của bệnh nhân. Những ngân hàng này vừa có thể phục vụ nghiên cứu vừa được sử dụng để thử nghiệm thuốc cho từng bệnh nhân, từ đó bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.

Đáng chú ý, organoid đang được nghiên cứu như một nguồn mô để cấy ghép. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, một số nghiên cứu tiền lâm sàng đã cho thấy khả năng cấy ghép organoid để phục hồi chức năng cơ quan bị tổn thương.

Lời kết

Công nghệ organoid cho phép tạo ra các mô giả có cấu trúc và chức năng tương tự mô tự nhiên nên organoid đã mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong nghiên cứu bệnh, thử nghiệm thuốc và cá thể hóa trị liệu. Qui trình sản xuất organoid từ lựa chọn nguồn tế bào gốc, điều chỉnh môi trường nuôi cấy đến kiểm soát các đường tín hiệu tế bào đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và kĩ thuật chính xác. Mặc dù vẫn còn những thách thức cần vượt qua như thiếu hệ thống mạch máu hay tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, organoid đang dần khẳng định vai trò quan trọng của mình trong nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu in vitro truyền thống và các thử nghiệm trên động vật.

References

  1. Harvard Stem Cell Institute. Organoids: A new window into disease, development and discovery. Retrieved June 23, 2025 from https://www.hsci.harvard.edu/organoids
  2. PMC. Organoids: The current status and biomedical applications. Retrieved June 23, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10192887/
  3. Molecular Devices. Organoids - Biologic research and disease modeling recapitulate complexity of real tissues. Retrieved June 23, 2025 from https://www.moleculardevices.com/applications/3d-cell-models/organoids
  4. Creative Biolabs. What Are Orgnoids. Retrieved June 23, 2025 from https://www.creative-biolabs.com/3d-biology/what-are-orgnoids.html

Filed Under: Di truyền học

Protein dung hợp
Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC)

Related posts

  • Lai phân tử

    Di truyền học
  • PCR định lượng thời gian thực – Realtime PCR

    Xét nghiệm gen
  • Giải trình tự không gian

    Xét nghiệm gen
  • Liệu pháp điều trị ung thư bằng virus

    Điều trị ung thư
  • ARN không mã hoá: Mục tiêu mới trong điều trị ung thư

    Điều trị ung thư
  • Thuốc tế bào gốc

    Sức khỏe

Footer

  • Xét nghiệm

    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc sơ sinh
    • Sàng lọc gen lặn
    • Bệnh di truyền
  • Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Công nghệ
    • Thư viện
    • Hợp tác
  • Hỗ trợ

    • Hỏi đáp
    • Bảo hành
    • Chính sách
  • Liên hệ

    • +84968911884
    • [email protected]
    • Địa chỉ