Trong lĩnh vực ứng dụng protein trị liệu, các nhà khoa học luôn phải đối mặt với một thách thức lớn khi nhiều protein có khả năng điều trị bệnh tuyệt vời nhưng lại nhanh chóng phân hủy trong cơ thể người. Từ những năm 1980, khi công nghệ ADN tái tổ hợp bắt đầu phát triển, vấn đề này trở nên rõ ràng hơn. Các protein tự nhiên như insulin chỉ có thời gian bán thải khoảng 46 phút, Granulocyte Colony-Stimulating Factor (G-CSF) chỉ tồn tại 1–2 giờ, Glucagon-Like Peptide-1 (GLP-1) thậm chí chỉ có thời gian bán thải 2 phút trong máu.
Những hạn chế này đòi hỏi bệnh nhân phải tiêm thuốc nhiều lần trong ngày, gây khó khăn cho quá trình điều trị và giảm chất lượng cuộc sống. Hơn nữa, nhiều protein nhỏ bị thận đào thải ra khỏi cơ thể nhanh chóng do kích thước nhỏ hơn ngưỡng lọc cầu thận. Các protein này cũng dễ bị phân hủy bởi các enzyme protease trong máu, từ đó hiệu quả điều trị càng giảm.
Nhằm giải quyết những thách thức này, các nhà khoa học đã phát triển một phương pháp để kéo dài thời gian tác dụng, cải thiện tính ổn định, giảm tần suất tiêm thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị. Đó là protein dung hợp, một kĩ thuật tiên tiến cho phép kết hợp hai hay nhiều protein khác nhau thành một phân tử duy nhất.
Fusion protein là gì?
Fusion protein là các protein tái tổ hợp được tạo ra bằng cách sử dụng công nghệ kĩ thuật gen nhằm kết hợp hai hoặc nhiều gen mã hóa protein khác nhau thành một gen duy nhất. Quá trình này thường bao gồm loại bỏ codon dừng (bộ 3 nucleotide mang tín hiệu dừng quá trình phiên mã) từ gen đầu tiên rồi nối trực tiếp với gen thứ hai nhằm tạo thành một khung đọc mở liên tục. Khi gen dung hợp này được đưa vào sản xuất trong tế bào chủ, sản phẩm thu được là một protein chứa cả hai chức năng sinh học từ các protein gốc.
Nguyên lí cơ bản của protein dung hợp dựa trên khả năng kết hợp những đặc tính ưu việt của các protein khác nhau. Một protein có thể mang hoạt tính điều trị cụ thể nhưng có thời gian bán thải ngắn, trong khi protein còn lại có thời gian tồn tại dài trong máu nhưng không có hoạt tính điều trị. Bằng cách kết hợp hai protein này, sản phẩm cuối cùng sẽ có cả hoạt tính điều trị và thời gian bán thải dài.

Nguồn: K18 Hair
Cơ chế hoạt động
Cơ chế kéo dài thời gian bán thải
Cơ chế quan trọng nhất của protein dung hợp là khả năng kéo dài thời gian bán thải thông qua kết hợp với các protein có thời gian tồn tại tự nhiên dài trong cơ thể. Cơ chế này chủ yếu dựa vào ba yếu tố chính.
Cơ chế tái chế qua FcRn (Neonatal Fc Receptor)
FcRn là một loại thụ thể hiện diện trên nhiều loại tế bào trong cơ thể như tế bào mạch máu, tế bào ruột, tế bào tuyến vú và tế bào miễn dịch. Thụ thể này có khả năng nhận diện và giữ lại hai loại protein quan trọng là IgG và albumin.
Khi tế bào hấp thu protein, FcRn bắt giữ và bảo vệ chúng không bị phân hủy, sau đó đưa chúng trở lại máu. Do đó, IgG và albumin có thể tồn tại trong máu từ 14–21 ngày. Khi kết hợp thuốc với IgG hoặc albumin, thuốc cũng sẽ được bảo vệ và tồn tại lâu tương tự.
Cơ chế tăng kích thước phân tử
Protein dung hợp cũng hoạt động bằng cách tăng kích thước tổng thể của phân tử nhằm vượt qua ngưỡng lọc cầu thận. Các protein có kích thước nhỏ hơn 70 kDa thường bị lọc qua thận một cách dễ dàng, dẫn đến thời gian bán thải ngắn. Các phân tử protein như Fc có kích thước khoảng 53 kDa, HSA có kích thước 67 kDa và transferrin có kích thước 80 kDa. Khi kết hợp protein trị liệu với các protein này, kích thước tổng thể của protein dung hợp thường vượt quá ngưỡng lọc cầu thận, từ đó tốc độ thanh thải qua thận giảm đáng kể.
Cơ chế bảo vệ khỏi protease
Bằng cách dung hợp với các protein lớn hơn, protein điều trị không bị phân hủy bởi các enzyme protease trong máu. Protein nhỏ thường dễ tiếp cận với các vị trí hoạt động của protease, trong khi protein dung hợp có cấu trúc lớn hơn và phức tạp hơn nên enzyme giảm khó tiếp cận của enzyme và protein điều trị tăng tính ổn định.
Cơ chế nhắm mục tiêu
Một số protein dung hợp được thiết kế để cải thiện khả năng nhắm mục tiêu đến các tế bào hoặc mô cụ thể. Cơ chế này thường sử dụng kháng thể đơn dòng hoặc thụ thể để dẫn protein điều trị đến đúng vị trí cần thiết trong cơ thể. Chẳng hạn, các immunotoxin kết hợp độc tố với kháng thể nhận biết khối u để nhắm mục tiêu vào tế bào ung thư.
Cơ chế vượt rào cản sinh học
Một số bộ phận trong cơ thể như não được bảo vệ bởi các hàng rào chuyên biệt nên thuốc khó đi qua. Protein dung hợp có thể được thiết kế nhằm vượt qua các rào cản này. Ví dụ khi kết hợp với transferrin, thuốc có thể đi qua hàng rào máu-não. Hoặc khi kết hợp với IgG, thuốc có thể được hấp thu tốt hơn qua đường hô hấp.
Nhờ các cơ chế trên, protein dung hợp giúp thuốc tồn tại lâu hơn trong cơ thể và phát huy tác dụng điều trị hiệu quả hơn.
Phân loại protein dung hợp
Protein dung hợp Fc
Protein dung hợp Fc được tạo ra bằng cách kết hợp thuốc với một phần của kháng thể, cụ thể là phần Fc của immunoglobulin G. Phần Fc này không chỉ giúp thuốc tồn tại lâu hơn trong cơ thể mà còn tăng cường khả năng kích hoạt hệ miễn dịch khi cần thiết.
Etanercept là một ví dụ thành công nhất của loại này, thuốc được bán dưới tên thương mại Enbrel và được cơ quan quản lí dược phẩm Hoa Kỳ chấp thuận từ năm 1998. Thuốc được tạo ra bằng cách kết hợp một thụ thể TNF với phần Fc của kháng thể.
Etanercept hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình viêm trong cơ thể. Khi cơ thể bị viêm, các tế bào miễn dịch sẽ giải phóng một chất gọi là TNF. Chất này bình thường sẽ gắn vào các tế bào và kích hoạt quá trình viêm. Tuy nhiên, Etanercept bắt giữ TNF ngay trong máu, ngăn không cho nó tiếp xúc với tế bào. Nhờ vậy, quá trình viêm được kiểm soát hiệu quả. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong điều trị nhiều bệnh viêm mạn tính như viêm khớp dạng thấp và bệnh vẩy nến.
Protein dung hợp albumin
Loại protein dung hợp thứ hai được tạo ra bằng cách kết hợp thuốc với albumin—một protein tự nhiên có số lượng lớn nhất trong máu người. Bởi vì albumin là protein có sẵn trong cơ thể, khi albumin được đưa vào sẽ rất an toàn và ít gây phản ứng không mong muốn từ hệ miễn dịch.
Albiglutide là một ví dụ nổi bật của nhóm này, thuốc được bán dưới tên Tanzeum hoặc Eperzan và được phê duyệt năm 2014 để điều trị tiểu đường type 2. Thuốc được tạo ra bằng cách kết hợp hormone GLP-1 với albumin nên có thể tồn tại trong cơ thể đến 5–6 ngày. Do đó, bệnh nhân chỉ cần tiêm thuốc một lần mỗi tuần thay vì phải tiêm mỗi ngày như các thuốc tiểu đường thông thường. Người bệnh không chỉ có thể kiểm soát đường huyết tốt hơn mà còn tăng sự thuận tiện.
Protein dung hợp transferrin
Loại protein dung hợp thứ ba là sự kết hợp giữa thuốc với transferrin—một protein có nhiệm vụ vận chuyển sắt trong máu. Mặc dù chưa được sử dụng rộng rãi như hai loại trên, protein dung hợp transferrin có những ưu điểm đặc biệt. Protein này có thể tồn tại trong máu từ 7–12 ngày và đặc biệt có khả năng đưa thuốc vượt qua hàng rào máu não—một rào cản mà nhiều loại thuốc khác không thể vượt qua.
Hiện nay, các nhà khoa học đang nghiên cứu một dạng thuốc mới kết hợp giữa insulin với transferrin để điều trị tiểu đường. Hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ tạo ra những phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn trong tương lai.
Ứng dụng điều trị bệnh
Điều trị bệnh tự miễn
Protein dung hợp đã tạo bước đột phá trong điều trị các bệnh tự miễn. Thuốc Etanercept là một thành công lớn với doanh thu gần 9 tỉ USD vào năm 2014. Thuốc này hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh như viêm khớp dạng thấp, vẩy nến và viêm cột sống.
Một thuốc khác là Abatacept (tên thương mại Orencia), được chấp thuận năm 2005, hoạt động bằng cách kiểm soát hoạt động của tế bào miễn dịch T, từ đó giảm viêm trong cơ thể.
Điều trị bệnh rối loạn đông máu
Trong điều trị bệnh máu khó đông, hai thuốc quan trọng đã được phát triển vào năm 2014:
- Alprolix dùng cho bệnh nhân thiếu yếu tố đông máu số 9. Thuốc giúp kéo dài thời gian giữa các lần tiêm từ 2–3 lần/tuần xuống còn 1–2 lần/tuần.
- Eloctate dùng cho bệnh nhân thiếu yếu tố đông máu số 8. Mặc dù hiệu quả không cao bằng Alprolix nhưng vẫn giảm số lần tiêm thuốc cho bệnh nhân.
Điều trị tiểu đường
Thuốc Dulaglutide (tên thương mại Trulicity) được phê duyệt năm 2014, là một bước tiến quan trọng trong điều trị tiểu đường type 2. Thuốc chỉ cần tiêm một lần mỗi tuần, giúp kiểm soát đường huyết tốt và hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
Điều trị ung thư
Trong lĩnh vực ung thư, protein dung hợp được sử dụng theo hai hướng chính:
- Denileukin diftitox (Ontak) được chấp thuận năm 1999 trong điều trị ung thư lympho tế bào T trên da. Thuốc nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc.
- Aflibercept (Eylea) được dùng từ năm 2011 để điều trị bệnh thoái hóa điểm vàng trên người cao tuổi, có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của mạch máu bất thường trong mắt.
Ưu điểm
Cải thiện động dược học
Ưu điểm lớn nhất và được chứng minh rõ ràng nhất của fusion protein là khả năng cải thiện đáng kể động dược học của các protein điều trị. Thời gian bán thải kéo dài từ hàng giờ lên hàng ngày/tuần giúp giảm tần suất tiêm thuốc một cách đáng kể. Chẳng hạn, GLP-1 tự nhiên có thời gian bán thải 2 phút được cải thiện lên 4–5 ngày với dulaglutide, cho phép chuyển từ tiêm nhiều lần trong ngày sang tiêm một lần mỗi tuần.
Giảm tần suất tiêm thuốc mang lại lợi ích rõ rệt về mặt tuân thủ điều trị. Bệnh nhân dễ dàng tuân thủ phác đồ điều trị khi chỉ cần tiêm thuốc một lần mỗi tuần thay vì hàng ngày. Điều này rất quan trọng trong các bệnh mãn tính như tiểu đường và viêm khớp dạng thấp.
Tăng hiệu quả điều trị
Protein dung hợp có thể đạt được hiệu quả điều trị vượt trội thông qua nhiều cơ chế. Nồng độ thuốc ổn định hơn trong máu giúp duy trì tác dụng điều trị liên tục. Một số protein dung hợp còn có thêm một số hoạt tính điều trị từ domain Fc.
Tăng khả năng nhắm mục tiêu
Một số protein dung hợp được thiết kế với khả năng nhắm mục tiêu cụ thể, cho phép tập trung hoạt chất tại vị trí cần điều trị và giảm tác dụng phụ toàn thân. Immunotoxin và immunocytokine là những ví dụ điển hình của ứng dụng này.
Nhược điểm và thách thức
Sản xuất phức tạp
Quá trình sản xuất protein dung hợp đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Quá trình kết hợp hai protein khác nhau thường gặp khó khăn vì protein mới có thể bị gấp không đúng cách hoặc vón cục. Mỗi phần của protein đòi hỏi những điều kiện riêng để phát triển nên tối ưu hóa qui trình sản xuất trở nên khó khăn. Quá trình tinh chế cũng phức tạp hơn nhiều vì cần loại bỏ các tạp chất và sản phẩm không đạt yêu cầu. Do đó, chi phí sản xuất tăng cao, thường gấp 2–3 lần so với sản xuất protein đơn lẻ. Quá trình này có thể kéo dài từ 10–15 năm với chi phí hàng tỉ đô la. Các nhà khoa học phải tiến hành nhiều nghiên cứu chi tiết về đặc tính và độ ổn định của thuốc, cùng với những thử nghiệm lâm sàng phức tạp và kéo dài.
Nguy cơ gây phản ứng miễn dịch không mong muốn
Một thách thức lớn khác là nguy cơ vùng kết nối giữa hai protein có thể tạo ra cấu trúc lạ khiến hệ miễn dịch nhận diện như một kẻ xâm lược. Cấu trúc mới này cũng có thể làm lộ ra những phần protein thường bị che giấu, dẫn đến cơ thể tạo kháng thể chống lại thuốc. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn có thể gây ra những tác dụng phụ nguy hiểm.
Khó dự đoán tính chất protein
Không thể dễ dàng đoán trước được tính chất của protein mới dựa trên hai protein gốc vì sự tương tác giữa các phần protein có thể thay đổi cách thuốc gắn với tế bào và phân bố trong cơ thể. Điều này đòi hỏi nhiều thử nghiệm để hiểu rõ đặc tính của protein mới.
Hạn chế về đường dùng thuốc
Do kích thước lớn và dễ bị phân hủy trong dạ dày, phần lớn các protein dung hợp chỉ có thể được dùng bằng cách tiêm. Thuốc cũng cần được bảo quản trong điều kiện đặc biệt để đảm bảo không bị hỏng.
Lời kết
Protein dung hợp đã chứng minh được vai trò quan trọng trong điều trị nhiều bệnh phức tạp như bệnh tự miễn, rối loạn đông máu, tiểu đường và ung thư. Mặc dù còn nhiều thách thức trong nghiên cứu và sản xuất, sự phát triển của công nghệ sinh học đang khắc phục dần những khó khăn này. Trong tương lai, protein dung hợp có thể mở rộng sang điều trị nhiều bệnh mới, với khả năng thiết kế thuốc đặc hiệu cho từng nhóm bệnh nhân. Bằng những tiến bộ không ngừng trong khoa học và sự đầu tư nghiên cứu từ các công ty dược phẩm, protein dung hợp đang dần trở thành một công cụ điều trị quan trọng trong y học hiện đại.
References
- Nucleic Acids Research. FusionPDB: a knowledgebase of human fusion proteins. Retrieved June 22, 2025 from https://academic.oup.com/nar/article/52/D1/D1289/7327058
- St. Jude Children's Research Hospital. Targeting fusion protein's role in childhood leukemia produces striking results. Retrieved June 22, 2025 from https://www.stjude.org/media-resources/news-releases/2025-medicine-science-news/targeting-fusion-proteins-role-in-childhood-leukemia-produces-striking-results.html
- ScienceDaily. Engineering antibodies with a novel fusion protein. Retrieved June 22, 2025 from https://www.sciencedaily.com/releases/2025/03/250325160113.htm
- American Medical Association (AMA). Fusion Protein Nomenclature. Retrieved June 22, 2025 from https://www.ama-assn.org/about/united-states-adopted-names-usan/fusion-protein-nomenclature
- Bioengineer.org. Striking Breakthrough: Targeting Fusion Protein Shows Promise in Childhood Leukemia Treatment. Retrieved June 22, 2025 from https://bioengineer.org/striking-breakthrough-targeting-fusion-protein-shows-promise-in-childhood-leukemia-treatment/
- WuXi AppTec. Bioanalytical Strategies for Fusion Proteins. Retrieved June 22, 2025 from https://labtesting.wuxiapptec.com/2025/03/14/bioanalytical-strategies-for-fusion-proteins/
