Tổng quan
Ung thư từng là nỗi kinh hoàng của mỗi cá nhân và gia đình, nhưng với tiến bộ của khoa học hiện nay, nhiều loại ung thư đã có thể được điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại ung thư đều cần can thiệp tích cực. Trong số đó, ung thư tuyến giáp là minh chứng điển hình.
Trong những thập kỉ gần đây, số ca ung thư tuyến giáp được chẩn đoán tăng mạnh trên toàn cầu nhưng tỉ lệ tử vong do bệnh này lại không hề suy giảm. Nguyên nhân chính là sự phát triển của công nghệ siêu âm độ phân giải cao với khả năng phát hiện những khối u tuyến giáp rất nhỏ. Tuy nhiên, một phần trong số đó không gây triệu chứng và có khả năng không tiến triển thành ung thư nguy hiểm. Mặc dù vậy, nhiều bệnh nhân vẫn được chẩn đoán và điều trị như những trường hợp ung thư nguy hiểm. Những can thiệp này gây tác dụng phụ nghiêm trọng và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Nguồn: healthline
1. Ung thư tuyến giáp là gì?
Đặc điểm của ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp là loại ung thư phát sinh từ các tế bào tuyến giáp—tuyến nội tiết nằm phía trước cổ. Tuyến giáp sản xuất hormone điều hòa quá trình trao đổi chất của cơ thể. Hiện nay, ung thư tuyến giáp chính là loại ung thư nội tiết phổ biến nhất.
Các loại ung thư tuyến giáp phổ biến bao gồm:
- Ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (PTC – Papillary thyroid carcinoma): loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% các trường hợp. Bệnh thường tiến triển chậm, tiên lượng tốt, tỉ lệ sống sót cao.
- Ung thư biểu mô tuyến giáp thể nang (Follicular thyroid carcinoma): loại bệnh phổ biến thứ hai, tiến triển chậm, tiên lượng tốt.
- Ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (Medullary thyroid carcinoma): dạng bệnh hiếm gặp hơn, có thể di truyền (liên quan đến gen RET). Bệnh có tiến triển trung bình, tiên lượng phụ thuộc vào giai đoạn chẩn đoán.
- Ung thư biểu mô tuyến giáp không biệt hóa (Anaplastic thyroid carcinoma): loại bệnh hiếm gặp nhất nhưng rất hung hãn, tiến triển nhanh và có tiên lượng xấu. Bệnh thường được phát hiện trong giai đoạn tiến triển.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Mặc dù chưa xác định được nguyên nhân cụ thể gây ung thư tuyến giáp, các nghiên cứu đã chỉ ra một số yếu tố nguy cơ chính, bao gồm:
- Nguy cơ ung thư tuyến giáp tăng dần theo tuổi tác, đặc biệt với người cao tuổi.
- Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới. Đáng chú ý, ung thư tuyến giáp thường được phát hiện tại độ tuổi trẻ hơn so với nhiều loại ung thư khác.
- Tiếp xúc với bức xạ ion hóa, chủ yếu trong giai đoạn trẻ nhỏ, được coi là yếu tố nguy cơ mạnh nhất. Nguồn bức xạ có thể từ các liệu pháp xạ trị vùng đầu cổ hoặc do tiếp xúc trong các sự cố hạt nhân.
- Yếu tố di truyền giữ vai trò quan trọng với khoảng 5% trường hợp ung thư tuyến giáp có liên quan đến tiền sử gia đình.
- Trọng lượng cơ thể quá mức, béo phì, thừa cân hoặc mắc hội chứng Cushing.
- Chế độ ăn uống và lượng i-ốt trong cơ thể cũng ảnh hưởng đáng kể. Cả tình trạng thiếu i-ốt mãn tính (thường liên quan đến ung thư tuyến giáp thể nang) và thừa i-ốt (liên quan đến thể nhú) đều có thể tăng nguy cơ mắc bệnh.

Nguồn: ihope
Triệu chứng
Trong giai đoạn đầu, ung thư tuyến giáp thường không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kì hoặc siêu âm vùng cổ vì lý do khác. Khi khối u phát triển lớn hơn, các triệu chứng có thể bao gồm:
- Khối u hoặc sưng trên cổ, thường không đau
- Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói
- Khó nuốt hoặc khó thở
- Đau cổ hoặc họng
Đặc điểm phân bố
Tỉ lệ mắc ung thư tuyến giáp hiện nay gia tăng đáng kể trên toàn cầu. Tại Hoa Kỳ, tỉ lệ mắc ung thư tuyến giáp tăng gấp ba lần trong ba thập kỉ qua. Tuy nhiên, phần lớn sự gia tăng này là do phát hiện các khối u nhỏ, có nguy cơ thấp, chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú. Đáng chú ý, tỉ lệ tử vong do ung thư tuyến giáp không tăng theo, thậm chí có xu hướng giảm nhẹ tại một số khu vực. Thực trạng này cho thấy sự gia tăng số ca chẩn đoán chủ yếu phản ánh hiện tượng chẩn đoán quá mức, chứ không phải sự gia tăng thực sự của các bệnh ung thư đe dọa tính mạng.
2. Chẩn đoán quá mức
Chẩn đoán quá mức là phát hiện một bệnh ung thư không có khả năng gây hại cho bệnh nhân trong suốt cuộc đời. Đây không phải là chẩn đoán sai nhưng lại là phát hiện một bệnh ung thư không bao giờ gây ra triệu chứng hoặc tử vong cho bệnh nhân.
Nguyên nhân dẫn đến chẩn đoán quá mức
Sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của các kĩ thuật hình ảnh tiên tiến như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) đã tăng cường khả năng phát hiện các khối u nhỏ, không triệu chứng. Nhiều khối u tuyến giáp được phát hiện tình cờ khi bệnh nhân thực hiện các xét nghiệm hình ảnh cho các vấn đề sức khỏe khác. Chẳng hạn, một bệnh nhân chụp CT vùng cổ vì chấn thương có thể phát hiện một nốt tuyến giáp nhỏ. Những nốt này, dù có thể là ung thư, nhưng thường là các dạng diễn tiến rất chậm và không đe dọa tính mạng.
Ngoài ra, cả bệnh nhân và bác sĩ đều có thể cảm thấy lo lắng khi phát hiện một khối u có khả năng ác tính. Bệnh nhân thường mong muốn có một chẩn đoán rõ ràng và điều trị dứt điểm, ngay cả khi khối u có nguy cơ thấp. Dưới áp lực pháp lí và đạo đức, bác sĩ có xu hướng điều trị để tránh rủi ro bỏ sót hoặc chậm trễ điều trị ung thư. Sự lo lắng này có thể thúc đẩy sinh thiết và điều trị ngay cả khi chưa thực sự cần thiết.
Hậu quả của chẩn đoán quá mức
Chẩn đoán quá mức gây ra nhiều tác động tiêu cực bao gồm:
- Gánh nặng tâm lí: kết quả chẩn đoán ung thư dù là loại nguy cơ thấp cũng khiến bệnh nhân căng thẳng, lo lắng, trầm cảm và sợ hãi. Do đó, chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
- Điều trị không cần thiết: hậu quả lớn nhất của chẩn đoán quá mức là dẫn đến điều trị quá mức, khi bệnh nhân phải trải qua các thủ thuật y tế không cần thiết, mang theo rủi ro và tác dụng phụ.
- Gánh nặng tài chính: các xét nghiệm chẩn đoán, theo dõi và điều trị không cần thiết gây ra chi phí đáng kể cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

Nguồn: GlobMed
3. Điều trị quá mức
Điều trị quá mức là thực hiện các can thiệp y tế không cần thiết cho những bệnh ung thư không có khả năng gây hại. Trong ung thư tuyến giáp, điều trị quá mức thường liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp và xạ trị i-ốt phóng xạ cho các khối u có nguy cơ thấp.
Nguyên nhân dẫn đến điều trị quá mức
- Cả bệnh nhân và một số bác sĩ có thể chưa nhận thức đầy đủ về bản chất lành tính của một số loại ung thư tuyến giáp, chủ yếu là PTC kích thước nhỏ
- Bác sĩ có xu hướng điều trị tích cực để tránh các cáo buộc về sơ suất y tế nếu bệnh ung thư tiến triển
- Bệnh nhân thường mong muốn loại bỏ hoàn toàn khối u ung thư ngay khi được chẩn đoán, bất kể nguy cơ
- Trong quá khứ, các hướng dẫn điều trị thường khuyến nghị phẫu thuật rộng rãi cho đa số các trường hợp ung thư tuyến giáp
Hậu quả của điều trị quá mức
Điều trị quá mức ung thư tuyến giáp, nhất là phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp, có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho bệnh nhân, bao gồm:
- Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp là một thủ thuật lớn, mang theo các rủi ro như chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược (gây khàn tiếng vĩnh viễn hoặc tạm thời) và suy tuyến cận giáp (gây hạ canxi máu). Hạ canxi máu có thể dẫn đến các triệu chứng như tê bì, co quắp cơ và trong trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng.
- Sau khi cắt bỏ tuyến giáp, bệnh nhân cần phải dùng hormone tuyến giáp tổng hợp (levothyroxine) suốt đời nhằm duy trì chức năng tuyến giáp bình thường. Điều chỉnh liều lượng thuốc có thể phức tạp và đòi hỏi theo dõi định kì. Sự phụ thuộc này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và đòi hỏi sự tuân thủ điều trị nghiêm ngặt.
- Trong một số trường hợp, sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể được chỉ định xạ trị i-ốt phóng xạ để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại. Phương pháp này có thể gây ra các tác dụng phụ như khô miệng, viêm tuyến nước bọt, buồn nôn, mệt mỏi và tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư thứ phát trong tương lai.
- Quá trình điều trị, theo dõi kéo dài và các chi phí y tế liên quan cũng tạo ra gánh nặng tài chính đáng kể cho bệnh nhân và gia đình.
4. Phương pháp thay thế cho chẩn đoán và điều trị quá mức
Trước những hậu quả của chẩn đoán và điều trị quá mức, khái niệm theo dõi tích cực (Active Surveillance – AS) đã nổi lên như một phương pháp quản lí hiệu quả ung thư tuyến giáp nguy cơ thấp. AS là chiến lược theo dõi cẩn thận khối u bằng siêu âm định kì thay vì phẫu thuật ngay lập tức. Mục tiêu là tránh các rủi ro và tác dụng phụ của phẫu thuật trong khi vẫn đảm bảo phát hiện sớm bất kì dấu hiệu tiến triển nào của bệnh nhằm can thiệp kịp thời.
Đối tượng phù hợp
AS thường được khuyến nghị cho bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (PTC) có nguy cơ thấp, đáp ứng các tiêu chí sau:
- Kích thước khối u nhỏ, thường dưới 1 cm (microcarcinoma). Một số hướng dẫn điều trị có thể xem xét khối u lên đến 1,5 cm
- Khối u không xâm lấn ra ngoài tuyến giáp, không có di căn hạch bạch huyết hoặc di căn xa
- Khối u không nằm gần các cấu trúc quan trọng như khí quản hoặc dây thần kinh thanh quản quặt ngược, nơi có thể gây khó khăn cho phẫu thuật nếu khối u phát triển
- Bệnh nhân sẵn sàng tuân thủ lịch trình theo dõi định kì và hiểu rõ về bản chất của bệnh cũng như phương pháp AS
Qui trình theo dõi tích cực
Bệnh nhân tham gia AS được theo dõi chặt chẽ bằng siêu âm vùng cổ định kì (thường là mỗi 6–12 tháng) để đánh giá kích thước khối u, sự xuất hiện của các hạch bạch huyết nghi ngờ hoặc bất kì dấu hiệu tiến triển nào khác. Nếu có bằng chứng cho thấy khối u phát triển đáng kể hoặc các đặc điểm nguy hiểm xuất hiện, qui trình phẫu thuật cần được xem xét. Các nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn các khối u nhỏ này không phát triển hoặc phát triển rất chậm và tỉ lệ bệnh nhân cần phẫu thuật sau một thời gian theo dõi là tương đối thấp.
Lợi ích của theo dõi tích cực
- Tránh rủi ro phẫu thuật: bệnh nhân tránh được các biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật và các tác dụng phụ của xạ trị i-ốt phóng xạ
- Duy trì chất lượng cuộc sống: không cần dùng hormone tuyến giáp suốt đời, giảm gánh nặng tâm lý và tài chính
- Kết quả tương đương: các nghiên cứu dài hạn chứng minh rằng AS mang lại kết quả sống còn tương đương với phẫu thuật ngay lập tức cho ung thư tuyến giáp nguy cơ thấp
Lời kết
Gia tăng chẩn đoán ung thư tuyến giáp đã dẫn đến một thực trạng điều trị quá mức cho những bệnh ung thư có diễn tiến lành tính. Hoạt động này gây ra những rủi ro về sức khỏe, gánh nặng tâm lí và tài chính cho bệnh nhân. Do đó, theo dõi tích cực đã nổi lên như một phương pháp tiếp cận hợp lí và hiệu quả, bệnh nhân ung thư tuyến giáp nguy cơ thấp tránh được các can thiệp không cần thiết, đồng thời vẫn đảm bảo an toàn và kết quả điều trị tốt.
Áp dụng rộng rãi theo dõi tích cực đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của cả bác sĩ và bệnh nhân. Ngoài ra, tư vấn cho bệnh nhân về bản chất của ung thư tuyến giáp nguy cơ thấp và lợi ích của theo dõi tích cực là rất quan trọng. Bằng cách này, người ta có thể tối ưu hóa quản lí ung thư tuyến giáp, giảm thiểu gánh nặng cho hệ thống y tế và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng ngàn bệnh nhân trên toàn thế giới.
References
- Jensen, C. B., Saucke, M. C., Francis, D. O., Voils, C. I., & Pitt, S. C. (2020). From Overdiagnosis to Overtreatment of Low-Risk Thyroid Cancer: A Thematic Analysis of Attitudes and Beliefs of Endocrinologists, Surgeons, and Patients. Thyroid, 30(5), 696–703. Retrieved February 28, 2026, from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7232663/
- Jegerlehner, S., Bulliard, J. L., Aujesky, D., Rodondi, N., Germann, S., Konzelmann, I., & Chiolero, A. (2017). Overdiagnosis and overtreatment of thyroid cancer: A population-based temporal trend study. PLoS ONE, 12(6), e0179387. Retrieved February 28, 2026, from https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0179387
- Kim, M. J., Moon, J. H., Lee, E. K., Song, Y. S., Jung, K. Y., Lee, J. Y., ... & Park, Y. J. (2024). Active Surveillance for Low-Risk Thyroid Cancers: A Review of Current Practice Guidelines. Endocrinology and Metabolism, 39(1), 47–60. Retrieved February 28, 2026, from https://www.e-enm.org/journal/view.php?number=2463
- Ullmann, T. M., Papaleontiou, M., & Haugen, B. R. (2023). Current controversies in low-risk differentiated thyroid cancer: reducing overtreatment in an era of overdiagnosis. The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 108(2), 271-282. Retrieved February 28, 2026, from https://academic.oup.com/jcem/article-abstract/108/2/271/6795262
- Luster, M., Weber, T., & Verburg, F. A. (2014). Differentiated thyroid cancer—personalized therapies to prevent overtreatment. Nature Reviews Endocrinology, 10(8), 481-490. Retrieved February 28, 2026, from https://www.nature.com/articles/nrendo.2014.100
- Mayo Clinic. (2025). Thyroid cancer - Symptoms and causes. Retrieved February 28, 2026, from https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/thyroid-cancer/symptoms-causes/syc-20354161
- MD Anderson Cancer Center. (n.d.). Thyroid Cancer - Types, Symptoms, Treatment, Staging & Diagnosis. Retrieved February 28, 2026, from https://www.mdanderson.org/cancer-types/thyroid-cancer.html
