• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to footer
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Sàng lọc thai NIPT
  • Chẩn đoán ung thư
  • Sàng lọc gen lặn
  • Chẩn đoán di truyền
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Zalo
  • Facetime
  • Viber
  • Web chat
  • Gọi
  • Zalo
  • Dịch vụ
  • Địa chỉ
  • Đặt hẹn

Trung tâm xét nghiệm ihope

  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT

      Phát hiện sớm hội chứng Down

    • Chẩn đoán ung thư

      Hỗ trợ điều trị trúng đích và miễn dịch

    • Sàng lọc gen lặn

      Phát hiện sớm các bệnh di truyền

    • Chẩn đoán di truyền

      Bệnh di truyền ở trẻ em và người lớn

    • Hợp tác
  • Thư viện
  • Hỗ trợ
  • Liên hệ
  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc gen lặn
    • Chẩn đoán di truyền
  • Links
    • Hỗ trợ
    • Liên hệ
    • Hợp tác
    • Thư viện
  • Gọi ngay
Thư viện Ung thưĐiều trị ung thư

Tế bào ung thư tuần hoàn trong chẩn đoán sớm và theo dõi ung thư

20/02/2026
Te bao ung thu tuan hoan trong chan doan ung thu

Ung thư là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiệt mạng trên toàn thế giới với hơn 90% ca tử vong do di căn. Trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này, công tác phát hiện sớm và theo dõi chính xác tiến triển bệnh nắm vai trò then chốt trong cải thiện tiên lượng và chất lượng sống của bệnh nhân.

Chính trong bối cảnh đó, công nghệ sinh thiết lỏng (liquid biopsy) đã mở ra những triển vọng mới trong chẩn đoán và theo dõi ung thư thông qua phân tích các thành phần do khối u giải phóng và lưu hành trong các dịch cơ thể, chủ yếu là máu. Trong số các thành phần này, tế bào ung thư tuần hoàn (Circulating Tumor Cells – CTCs) được xem là một trong những dấu ấn sinh học tiềm năng nhất.

Tế bào ung thư

Nguồn gốc

Tế bào khối u tuần hoàn là những tế bào ung thư đã tách ra từ khối u ban đầu hoặc các ổ di căn và xâm nhập vào máu hoặc hệ bạch huyết. Quá trình tách khỏi khối u bắt đầu khi các tế bào phá vỡ các liên kết giữa tế bào với tế bào và giữa tế bào với môi trường xung quanh tại vị trí khối u ban đầu.

Nguồn gốc của tế bào ung thư tuần hoàn
Ảnh: Nguồn gốc của tế bào ung thư tuần hoàn
Nguồn: BLOODPAC

Nhằm thực hiện được điều này, tế bào ung thư trải qua quá trình chuyển đổi biểu mô-trung mô (EMT). Trong quá trình này, các tế bào giảm sản xuất protein E-cadherin (protein giúp tế bào gắn kết với nhau) đồng thời tăng sản xuất protein vimentin và N-cadherin (những protein giúp tế bào di chuyển tốt hơn).

Khi đã thâm nhập vào được hệ tuần hoàn, các tế bào khối u phải đối mặt với nhiều thách thức. Một khối u đường kính 1 cm có thể giải phóng hơn 1 triệu tế bào vào máu mỗi ngày, nhưng chỉ khoảng 0,01% trong số đó có thể tạo thành các ổ di căn.

Nguyên nhân là do các tế bào này phải đối mặt với:

  • Hiện tượng chết tế bào do mất liên kết với môi trường xung quanh
  • Tác động của các chất oxy hóa trong máu
  • Áp lực từ dòng máu chảy
  • Sự tấn công của hệ miễn dịch

Để tăng khả năng sống sót, một số tế bào khối u tuần hoàn phát triển các cơ chế thích nghi. Chúng có thể kết hợp với tiểu cầu để tạo lớp bảo vệ hoặc tập hợp thành các nhóm nhỏ. Các nghiên cứu cho thấy những nhóm tế bào này có khả năng di căn cao gấp 23–50 lần so với tế bào đơn lẻ.

Phân loại

Tế bào khối u tuần hoàn có thể tồn tại dưới ba dạng chính:

  1. Dạng biểu mô (E-CTCs) vẫn giữ các đặc điểm của tế bào biểu mô ban đầu
  2. Dạng trung mô (M-CTCs) đã hoàn toàn chuyển đổi sang dạng tế bào có khả năng di chuyển
  3. Dạng lai (hybrid E/M-CTCs) mang cả đặc điểm của tế bào biểu mô và trung mô

Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các phân nhóm khác nhau mang ý nghĩa tiên lượng khác biệt. Trong ung thư phổi, M-CTCs và hybrid E/M-CTCs thường liên quan với giai đoạn bệnh tiến triển, kích thước khối u lớn và có di căn hạch. Đáng chú ý, sự thay đổi số lượng M-CTCs trước và sau điều trị có thể phản ánh chính xác tiến triển bệnh và kiểm soát bệnh, nó cho thấy tiềm năng ứng dụng trong theo dõi đáp ứng điều trị.

Công nghệ phát hiện và phân tích tế bào khối u tuần hoàn

Hệ thống CellSearch

CellSearch là hệ thống đầu tiên và duy nhất được Cục Quản lí Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận trong phát hiện tế bào khối u tuần hoàn trên bệnh nhân ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt và ung thư đại trực tràng di căn. Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên lí bắt giữ miễn dịch từ tính, sử dụng protein EpCAM–một protein thường xuất hiện trên bề mặt tế bào biểu mô bình thường và tế bào ung thư.

Qui trình xét nghiệm CellSearch được thực hiện qua hai giai đoạn chính. Trong giai đoạn làm giàu, mẫu máu 7,5ml được trộn với các hạt nano từ tính có gắn kháng thể anti-EpCAM. Các hạt này sẽ liên kết với tế bào ung thư thông qua protein EpCAM. Sau đó, trong giai đoạn phát hiện, các tế bào được nhuộm với nhiều chất đánh dấu khác nhau gồm DAPI để phát hiện nhân tế bào, kháng thể anti-cytokeratin để xác định tế bào biểu mô và anti-CD45 để loại bỏ tế bào bạch cầu.

Theo tiêu chuẩn của CellSearch, một tế bào được xác định là tế bào khối u tuần hoàn khi có nhân tế bào (DAPI dương tính), có protein cytokeratin (CK dương tính), không có protein CD45 (CD45 âm tính) và kích thước lớn hơn 4 micromet. Hệ thống này đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu lâm sàng qui mô lớn với hơn 4.700 bệnh nhân, chứng minh giá trị đáng tin cậy trong dự đoán thời gian sống thêm của bệnh nhân.

Hệ thống Parsortix

Parsortix là công nghệ vi lưu thể được FDA chấp thuận gần đây, sử dụng phương pháp phân tách dựa trên đặc điểm vật lí của tế bào thay vì các dấu ấn sinh học. Hệ thống này rất hiệu quả khi phát hiện các tế bào khối u đã trải qua quá trình chuyển đổi biểu mô-trung mô, những tế bào này thường không còn protein EpCAM nhưng vẫn có kích thước lớn hơn tế bào máu bình thường.

Công nghệ Parsortix sử dụng một cassette vi lưu thể có cấu trúc bậc thang với khe hở 6.5 micromet. Khi máu chảy qua cassette, các tế bào lớn và cứng hơn như tế bào ung thư bị giữ lại, trong khi hồng cầu và đa số bạch cầu có thể đi qua. Điểm mạnh quan trọng của Parsortix là khả năng thu được tế bào còn sống, cho phép thực hiện các phân tích sâu hơn như nuôi cấy tế bào, phân tích gene và tạo dòng tế bào từ tế bào khối u tuần hoàn của bệnh nhân.

Các nghiên cứu so sánh cho thấy Parsortix có thể thu được số lượng tế bào nhiều hơn CellSearch từ 14% đến 67%, với tỉ lệ thu hoạch trung bình 75-81%. Parsortix có khả năng phát hiện các tế bào khối u tuần hoàn dưới nhiều trạng thái khác nhau, từ biểu mô đến trung mô, giúp hiểu rõ hơn về tính đa dạng của các tế bào này trong quá trình di căn ung thư.

He thong Parsortix
Ảnh: Hệ thống Parsortix
Nguồn: angleplc

Ứng dụng lâm sàng

Phát hiện sớm ung thư

Phân tích tế bào khối u tuần hoàn mở ra triển vọng mới trong phát hiện sớm ung thư, ngay cả khi bệnh chưa có biểu hiện lâm sàng. Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng phát hiện CTC trong máu từ giai đoạn rất sớm của bệnh, khi khối u còn nhỏ và chưa gây triệu chứng. Chẳng hạn, một nghiên cứu về ung thư đại trực tràng cho thấy độ nhạy phát hiện đạt 86.9% và độ đặc hiệu 97,3%, trong đó độ nhạy với ung thư giai đoạn I là 89,2% và giai đoạn IV là 99,9%. Tuy nhiên, ứng dụng trong sàng lọc vẫn gặp thách thức do tần suất phát hiện CTC trong giai đoạn sớm còn thấp.

Các ứng dụng của tế bào ung thư tuần hoàn
Ảnh: Các ứng dụng của tế bào ung thư tuần hoàn
Ảnh: ihope

Theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh

Số lượng tế bào khối u tuần hoàntrong máu có giá trị quan trọng trong đánh giá đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Các nghiên cứu đã xác định ngưỡng có ý nghĩa tiên lượng là 5 tế bào/7,5ml máu đối với ung thư vú, đại trực tràng và tuyến tiền liệt di căn. Sự thay đổi số lượng CTC trong quá trình điều trị có thể phản ánh hiệu quả điều trị sớm hơn các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Bệnh nhân có giảm số lượng CTC sau 3–4 tuần điều trị thường có tiên lượng tốt hơn, trong khi tăng số lượng CTC có thể báo hiệu kháng thuốc hoặc bệnh tiến triển.

Phát hiện bệnh tái phát

CTC đóng vai trò quan trọng trong phát hiện bệnh tái phát và bệnh tồn dư tối thiểu sau điều trị. Nghiên cứu trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng cho thấy phân tích CTC có thể phát hiện tái phát sớm hơn 6-12 tháng so với xét nghiệm CEA và chẩn đoán hình ảnh. Điều này có ý nghĩa quan trọng với bệnh nhân giai đoạn II có nguy cơ cao, giúp xác định những người cần điều trị bổ trợ.

Hướng dẫn lựa chọn điều trị

Phân tích đặc điểm phân tử của CTC giúp định hướng điều trị cá thể hóa và phát hiện sớm kháng thuốc. Trong ung thư vú, xác định protein HER2 trên CTC giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp với liệu pháp kháng HER2. Tương tự, với ung thư tuyến tiền liệt, phân tích thụ thể androgen và ARV7 trên CTC giúp dự đoán đáp ứng với điều trị kháng androgen. Ngoài ra, khả năng thu được CTC còn sống từ hệ thống Parsortix cho phép thực hiện các thử nghiệm độ nhạy với thuốc trực tiếp, mở ra cơ hội điều trị cá thể hóa hiệu quả hơn.

Hạn chế

Vấn đề về độ nhạy và độ đặc hiệu

Các công nghệ phát hiện tế bào khối u tuần hoàn hiện nay vẫn đối mặt với nhiều thách thức về độ nhạy và độ đặc hiệu. Hệ thống CellSearch, dù được FDA chấp thuận và có độ đặc hiệu cao, thường bỏ sót những tế bào đã trải qua quá trình chuyển đổi biểu mô-trung mô do mất protein EpCAM. Điều này rất quan trọng vì các tế bào này thường có khả năng di căn cao và liên quan đến tiên lượng xấu.

Trong khi đó, các phương pháp dựa trên kích thước như Parsortix có thể phát hiện được nhiều loại tế bào khối u hơn nhưng lại có độ đặc hiệu thấp. Nguyên nhân là do sự chồng chéo về kích thước giữa tế bào khối u và một số tế bào máu như đại thực bào và tế bào lympho hoạt hóa. Sự hiện diện của các tế bào máu này trong mẫu thu được có thể ảnh hưởng đến các phân tích sau đó.

Thiếu tiêu chuẩn hóa trong qui trình

Một thách thức lớn trong lĩnh vực này là sự thiếu thống nhất trong các qui trình từ thu thập, bảo quản, xử lí mẫu đến phân tích và đánh giá kết quả. Các nghiên cứu khác nhau sử dụng các tiêu chuẩn khác nhau để định nghĩa tế bào khối u tuần hoàn, phương pháp phân tách khác nhau và tiêu chí đánh giá khác nhau. Điều này gây khó khăn khi so sánh kết quả giữa các nghiên cứu và áp dụng vào thực hành lâm sàng.

Sự khác biệt lớn về số lượng tế bào khối u tuần hoàn được phát hiện giữa các hệ thống khi phân tích cùng một mẫu bệnh nhân là một minh chứng rõ ràng cho vấn đề này. Thiếu các mẫu chuẩn và qui trình kiểm định chất lượng thống nhất cũng gây trở ngại cho triển khai rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

Chi phí và yêu cầu kĩ thuật cao

Đa số công nghệ phát hiện tế bào khối u tuần hoàn hiện nay đòi hỏi trang thiết bị đắt tiền và qui trình phức tạp. Chi phí cho một lần xét nghiệm thường cao hơn nhiều so với các xét nghiệm chất chỉ điểm khối u thông thường, trong khi giá trị lâm sàng bổ sung chưa được chứng minh đầy đủ trong mọi trường hợp.

Vận hành và bảo trì các hệ thống này cần nhân viên được đào tạo chuyên sâu và có kinh nghiệm trong phân tích, đánh giá kết quả. Thời gian xử lí mẫu kéo dài (4–6 giờ) cũng là một hạn chế khi cần kết quả nhanh hoặc trong các tình huống cấp cứu.

Thách thức trong ứng dụng lâm sàng

Mặc dù có nhiều nghiên cứu chứng minh giá trị của phân tích tế bào khối u tuần hoàn, đưa kĩ thuật này vào thực hành lâm sàng thường xuyên vẫn gặp nhiều khó khăn. Các thử nghiệm lâm sàng lớn cần được thực hiện để xác định rõ lợi ích của điều chỉnh điều trị dựa trên kết quả xét nghiệm này. Ngoài ra, cần có các hướng dẫn cụ thể về cách diễn giải và sử dụng kết quả trong quyết định điều trị.

Lời kết

Tế bào khối u tuần hoàn (CTC) đã và đang khẳng định vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị ung thư, từ phát hiện sớm bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị đến dự báo tái phát. Sự phát triển của các công nghệ phát hiện và phân tích như CellSearch và Parsortix đã mở rộng khả năng ứng dụng của CTCs trong thực hành lâm sàng. Trong tương lai, với sự phát triển của các công nghệ mới và sự tích lũy bằng chứng lâm sàng, CTCs có tiềm năng trở thành công cụ thiết yếu trong y học cá thể hóa. Điều này sẽ góp phần quan trọng nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư.

References

  1. ANGLE plc. (n.d.). Parsortix® Technology | CTC Capture & Analysis. Retrieved September 20, 2025, from https://angleplc.com/parsortix-technology/
  2. BLOODPAC. (n.d.). Understanding Circulating Tumor Cell-Based Liquid Biopsy. Retrieved September 20, 2025, from https://www.bloodpac.org/bloodpac-blog/circulating-tumor-cells
  3. Li, L., & Li, W. (2017). Epithelial-to-mesenchymal transition in circulating tumor cells. Oncotarget. Retrieved September 20, 2025, from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5655309/
  4. Lindsay, C. R., Faugeras, L., Fusi, A., Billiot, F., & Hjelmeland, A. B. (2017). Linking EMT status of circulating tumor cells to clinical outcomes in lung cancer. Cancer Management and Research. Retrieved September 20, 2025, from https://www.dovepress.com/linking-emt-status-of-circulating-tumor-cells-to-clinical-outcomes-in--peer-reviewed-fulltext-article-CMAR
  5. Papadaki, A., Ntostoglou, A., Chouliara, A., Georgoulias, V., & Koutsopoulos, A. (2022). Epithelial-mesenchymal transition classification of circulating tumor cells in non-small cell lung cancer. Translational Cancer Research. Retrieved September 20, 2025, from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8799278/
  6. RareCyte. (n.d.). Circulating Tumor Cells (CTCs). Retrieved September 20, 2025, from https://rarecyte.com/circulating-tumor-cells-ctcs/
  7. Wang, Y., Li, J., Wang, Y., Zhang, Y., & Cheng, J. (2024). Circulating tumor cells: from new biological insights to clinical applications via DNA methylation. Signal Transduction and Targeted Therapy. Retrieved September 20, 2025, from https://www.nature.com/articles/s41392-024-01938-6
  8. Yang, C., Li, Z., Li, Y., Zhang, J., & Li, S. (2021). Circulating tumor cells: biology and clinical significance. Signal Transduction and Targeted Therapy. Retrieved September 20, 2025, from https://www.nature.com/articles/s41392-021-00817-8

Filed Under: Điều trị ung thư

Ứng dụng liệu pháp dòng điện tần số cao trong điều trị ung thư
Liệu pháp tế bào TCR-T

Related posts

  • Liệu pháp tế bào gốc trong điều trị ung thư máu

    Điều trị ung thư
  • Chỉ dấu ung thư và những điều cần lưu ý

    Xét nghiệm y khoa
  • Các phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung

    Xét nghiệm y khoa
  • Tầm soát ung thư đại trực tràng

    Phòng ngừa ung thư
  • Tầm soát ung thư cổ tử cung bằng Liqui-Prep

    Phòng ngừa ung thư
  • Telomere, telomerase và phương pháp điều trị ung thư tiềm năng

    Điều trị ung thư

Footer

  • Xét nghiệm

    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc sơ sinh
    • Sàng lọc gen lặn
    • Bệnh di truyền
  • Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Công nghệ
    • Thư viện
    • Hợp tác
  • Hỗ trợ

    • Hỏi đáp
    • Bảo hành
    • Chính sách
  • Liên hệ

    • +84968911884
    • [email protected]
    • Địa chỉ