• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to footer
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Sàng lọc thai NIPT
  • Chẩn đoán ung thư
  • Sàng lọc gen lặn
  • Chẩn đoán di truyền
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Zalo
  • Facetime
  • Viber
  • Web chat
  • Gọi
  • Zalo
  • Dịch vụ
  • Địa chỉ
  • Đặt hẹn

Trung tâm xét nghiệm ihope

  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT

      Phát hiện sớm hội chứng Down

    • Chẩn đoán ung thư

      Hỗ trợ điều trị trúng đích và miễn dịch

    • Sàng lọc gen lặn

      Phát hiện sớm các bệnh di truyền

    • Chẩn đoán di truyền

      Bệnh di truyền ở trẻ em và người lớn

    • Hợp tác
  • Thư viện
  • Hỗ trợ
  • Liên hệ
  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc gen lặn
    • Chẩn đoán di truyền
  • Links
    • Hỗ trợ
    • Liên hệ
    • Hợp tác
    • Thư viện
  • Gọi ngay
Thư viện Ung thưĐiều trị ung thư

Immunoconjugates: Liệu pháp nhắm mục tiêu trong điều trị ung thư

31/12/2025
Immunoconjugates

Các phương pháp điều trị ung thư truyền thống như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị tuy đạt nhiều thành công nhưng vẫn còn vài hạn chế đáng kể. Hóa trị thiếu tính chọn lọc, gây tổn hại mô lành và dễ tạo kháng thuốc. Xạ trị có thể ảnh hưởng đến tế bào bình thường gần khối u. Những vấn đề này thúc đẩy giới khoa học tìm kiếm phương pháp điều trị chính xác hơn.

Đầu thế kỷ 20, nhà khoa học lỗi lạc Paul Ehrlich đề xuất khái niệm “viên đạn thần kì”. Theo đó, ông hình dung một phân tử có khả năng nhận diện tế bào bệnh lí để vận chuyển chất độc trực tiếp đến mục tiêu, tránh gây hại cho mô lành. Tuy nhiên, ý tưởng này chỉ khả thi khi công nghệ sinh học phát triển. Vào những năm 1970, kĩ thuật hybridoma (lai tế bào sản xuất kháng thể với tế bào ung thư) ra đời, người ta có thể sản xuất kháng thể đơn dòng qui mô lớn để tạo nền tảng cho các phân tử immunoconjugates—những “viên đạn thần kì” nhắm thẳng vào khối u. Năm 2000, gemtuzumab ozogamicin là immunoconjugate đầu tiên được phê duyệt sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy.

Hiện nay, chiến lược điều trị ung thư đã chuyển mình quan trọng, từ các liệu pháp truyền thống sang phương pháp nhắm mục tiêu chính xác hơn. Do đó, immunoconjugates ngày càng giữ vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống ung thư. Có hơn 200 immunoconjugates đang được phát triển lâm sàng với thị trường dự kiến đạt 28 tỉ USD vào năm 2028.

Immunoconjugates là gì?

Immunoconjugates là các phân tử phức hợp, trong đó kháng thể đơn dòng được liên kết hóa trị với một phân tử điều trị, thường là chất độc, đồng vị phóng xạ hoặc tác nhân khác. Cấu trúc này kết hợp tính chọn lọc của kháng thể với hoạt tính mạnh của phân tử điều trị nên nócó thể vận chuyển chính xác đến tế bào mục tiêu.

So với kháng thể đơn dòng không liên kết, immunoconjugates có khả năng vận chuyển các chất độc mạnh đến đúng vị trí, nổi bật với các chất có độc tính cao không thể dùng toàn thân. Immunoconjugates được chia thành ba loại chính dựa trên phân tử điều trị gồm antibody-drug conjugates (ADCs) sử dụng thuốc hóa trị, radioimmunoconjugates (RICs) kết hợp với đồng vị phóng xạ và immunotoxins sử dụng độc tố protein.

Cấu trúc và thành phần cơ bản

Kháng thể

Kháng thể đơn dòng là thành phần dẫn đường, xác định mục tiêu điều trị của immunoconjugate. Phần lớn immunoconjugates sử dụng kháng thể immunoglobulin G (IgG), chủ yếu là phân lớp IgG1, do thời gian lưu thông trong máu dài và khả năng kích hoạt miễn dịch hiệu quả.

Để hoạt động hiệu quả, kháng thể cần có ái lực cao với tế bào ung thư. Đồng thời, kháng thể phải nhận diện được các protein (kháng nguyên) xuất hiện nhiều trên tế bào ung thư nhưng ít hoặc không có trên tế bào bình thường.

Hệ thống liên kết (Linker)

Linker là thành phần thiết yếu để duy trì tính ổn định của immunoconjugate trong máu và kiểm soát giải phóng phân tử điều trị tại mục tiêu. Có hai loại linker chính gồm linker có thể cắt và linker không thể cắt.

Linker có thể cắt được thiết kế để phản ứng với môi trường đặc trưng của tế bào ung thư, như pH thấp trong lysosome, enzyme cathepsin hoặc nồng độ glutathione cao. Loại này cho phép giải phóng phân tử điều trị dạng hoạt tính và có thể tạo hiệu ứng bystander, ảnh hưởng đến các tế bào ung thư lân cận không biểu hiện kháng nguyên.

Linker không thể cắt được thiết kế với cấu trúc gắn chặt vào protein của kháng thể. Thuốc chỉ được giải phóng khi toàn bộ kháng thể bị các enzyme trong lysosome phân hủy, phá vỡ cấu trúc protein và giải phóng thuốc. Thiết kế này đảm bảo thuốc không rò rỉ sớm trong máu.

Tác nhân điều trị

Tác nhân điều trị phải có hoạt tính mạnh do số lượng phân tử vận chuyển vào tế bào đích hạn chế. Tác nhân cần ổn định trong điều kiện sinh lí và có thể được biến đổi hóa học để gắn với linker mà không mất hoạt tính.

Cơ chế hoạt động của immunoconjugates

Giai đoạn nhận diện và gắn kết

Immunoconjugates bắt đầu hoạt động bằng cách nhận diện và gắn kết với kháng nguyên trên bề mặt tế bào ung thư. Kháng thể gắn chọn lọc với các protein trên bề mặt tế bào ung thư, tạo phức hợp ổn định nhờ các tương tác không cộng hóa trị như liên kết hydrogen, lực van der Waals và tương tác tĩnh điện.

Quá trình nội bào

Khi kháng thể bám vào tế bào ung thư, màng tế bào sẽ nhận biết và bắt đầu quá trình đưa toàn bộ phức hợp này vào trong. Màng tế bào từ từ lõm vào, giống như một chiếc túi nhỏ đang được tạo thành. Các protein đặc biệt trên màng tế bào tập trung lại tại vị trí lõm này và giúp định hình cấu trúc túi. Khi túi đã được tạo thành, một nhóm protein khác sẽ thắt chặt phần cổ túi. Túi này sau đó tách khỏi màng tế bào và trở thành một túi độc lập bên trong tế bào, được gọi là túi nội bào (endosome). Bên trong túi này, môi trường trở nên acid hơn và các enzyme tiêu hóa được đưa vào nhằm chuẩn bị phân hủy phức hợp trong giai đoạn tiếp theo.

Vận chuyển nội bào và giải phóng tác nhân điều trị

Sau khi được đưa vào trong tế bào, endosome chứa thuốc trưởng thành dần, từ môi trường trung tính (pH 7.0) chuyển sang acid nhẹ (pH 6.0-6.5), cuối cùng kết hợp với lysosome có môi trường acid mạnh (pH 4.5–5.0) và nhiều enzyme phân hủy protein như cathepsin B, D, L. Với linker có thể cắt, môi trường acid hoặc enzyme sẽ phân cắt linker, giải phóng thuốc nhanh chóng. Ngược lại, với linker không thể cắt, toàn bộ kháng thể bị phân hủy hoàn toàn, sau đó thuốc mới được giải phóng. Cơ chế này đảm bảo tác nhân điều trị được kích hoạt chính xác tại vị trí tế bào ung thư, giảm thiểu tác động lên tế bào lành.

Cơ chế tiêu diệt tế bào

Thuốc được giải phóng sẽ tiêu diệt tế bào ung thư qua nhiều cách. Nhóm thuốc ức chế vi ống như auristatin và maytansinoid phá vỡ cấu trúc vi ống, ngăn tế bào phân chia và kích hoạt quá trình tự hủy. Nhóm gây tổn thương ADN như calicheamicin tạo đứt gãy ADN hai mạch, kích hoạt con đường tự hủy qua p53. Một số thuốc còn có thể khuếch tán qua màng tế bào, tiêu diệt cả những tế bào ung thư lân cận không mang protein đích.

Cơ chế hoạt động của immunoconjugate
Ảnh: Cơ chế hoạt động của immunoconjugates
Nguồn: Molecular Cancer

Các loại immunoconjugates chính

Antibody-Drug Conjugates (ADCs)

ADCs là nhóm immunoconjugates phát triển mạnh nhất, với 15 sản phẩm được FDA phê duyệt và hàng trăm loại thuốc khác đang trong giai đoạn nghiên cứu lâm sàng. ADCs sử dụng thuốc hóa trị cực mạnh như monomethyl auristatin E (MMAE) hoặc maytansinoid, có hoạt tính cao gấp 100-1000 lần thuốc hóa trị thông thường. Hai loại thuốc tiêu biểu của nhóm này là Trastuzumab emtansine (T-DM1) điều trị ung thư vú HER2 dương tính và brentuximab vedotin điều trị u lympho Hodgkin.

Radioimmunoconjugates (RICs)

RICs kết hợp kháng thể với chất phóng xạ như iodine-131, yttrium-90 hoặc lutetium-177 để tiêu diệt tế bào ung thư. Loại thuốc này hiệu quả với khối u có protein đích phân bố không đều hoặc kích thước lớn, nhờ tia phóng xạ có thể xuyên sâu vào mô và tiêu diệt cả những tế bào ung thư không mang protein đích xung quanh.

Immunotoxins

Immunotoxins sử dụng độc tố protein từ vi khuẩn như Pseudomonas exotoxin A hoặc từ thực vật như ricin. Các độc tố này tiêu diệt tế bào bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp protein. Tuy nhiên, immunotoxins đối mặt với hai thách thức lớn trong phát triển và ứng dụng điều trị. Thứ nhất, độc tố protein thường có nguồn gốc từ vi khuẩn hoặc thực vật, nên chúng là những chất lạ đối với cơ thể người. Hệ miễn dịch của bệnh nhân nhận diện và tạo kháng thể chống lại các độc tố này, nên hiệu quả điều trị suy giảm nhất là khi dùng thuốc nhiều lần. Thứ hai, quá trình sản xuất đòi hỏi các điều kiện an toàn sinh học nghiêm ngặt, trang thiết bị chuyên biệt và qui trình kiểm soát chất lượng phức tạp, làm tăng chi phí và hạn chế khả năng mở rộng qui mô.

Ứng dụng

Điều trị ung thư máu

Immunoconjugates đã tạo bước đột phá trong điều trị ung thư máu với nhiều thành công nổi bật. Thuốc gemtuzumab ozogamicin nhắm vào protein CD33 được FDA tái phê duyệt năm 2017 để điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy. Brentuximab vedotin tấn công protein CD30 mang lại kết quả ấn tượng khi 75% bệnh nhân u lympho Hodgkin tái phát đáp ứng hoàn toàn với điều trị. Với bệnh bạch cầu lympho cấp tính tế bào B, thuốc inotuzumab ozogamicin nhắm protein CD22 nâng tỉ lệ đáp ứng hoàn toàn lên tới 81%.

Điều trị ung thư rắn

Trong ung thư rắn, T-DM1 là tiêu chuẩn điều trị ung thư vú HER2-positive giai đoạn muộn. Thuốc mới trastuzumab deruxtecan (T-DXd) mở rộng cơ hội điều trị cho cả những bệnh nhân có mức HER2 thấp. Đáng chú ý, với ung thư vú thể tam âm, sacituzumab govitecan nhắm protein TROP2 đã kéo dài thời gian sống của bệnh nhân từ 6,9 lên 12,1 tháng.

Ứng dụng khác

Ngoài điều trị ung thư, immunoconjugates đang được nghiên cứu phát triển thành vaccine chống rối loạn sử dụng chất gây nghiện. Công nghệ này cũng hứa hẹn trong điều trị bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp bằng cách vận chuyển các chất ức chế miễn dịch đến đúng tế bào đích.

Thách thức và hạn chế

Sản xuất và qui mô hóa

Quá trình sản xuất immunoconjugates đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiểm soát nghiêm ngặt qua nhiều giai đoạn: từ tạo kháng thể, tổng hợp linker gắn thuốc, đến kết hợp các thành phần. Tỉ lệ thuốc trên mỗi kháng thể (DAR) cần được cân nhắc kĩ lưỡng – quá thấp sẽ giảm hiệu quả điều trị, quá cao lại tăng nguy cơ độc tính. Điều này khiến chi phí sản xuất tăng cao và khó mở rộng qui mô.

Độc tính và tác dụng phụ

Mặc dù được thiết kế nhắm trúng đích, immunoconjugates vẫn có thể gây tác dụng không mong muốn. Nguyên nhân chính là do protein đích đôi khi xuất hiện trên tế bào lành, hoặc thuốc bị giải phóng sớm trong quá trình di chuyển. Bệnh nhân có thể gặp các tác dụng phụ như giảm bạch cầu, buồn nôn, rụng tóc, tiêu chảy, thậm chí những biến chứng nghiêm trọng như rối loạn tim mạch hay viêm phổi kẽ.

Kháng thuốc

Tương tự các thuốc điều trị ung thư khác, immunoconjugates cũng đối mặt với tình trạng kháng thuốc. Tế bào ung thư có thể thích nghi bằng cách giảm số lượng protein đích, hạn chế đưa thuốc vào tế bào, hoặc tăng cường đẩy thuốc ra ngoài. Để khắc phục, các nhà khoa học đang phát triển thế hệ ADCs mới mang nhiều loại thuốc khác nhau với hi vọng nâng cao hiệu quả điều trị.

Lời kết

Immunoconjugates đại diện cho một bước tiến lớn trong điều trị ung thư và nhiều bệnh lí khác, mang lại hi vọng mới cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới. Từ khái niệm “viên đạn thần kì” của Paul Ehrlich cách đây hơn một thế kỉ, immunoconjugates đã phát triển thành một lớp thuốc sinh học tinh vi với 15 sản phẩm được phê duyệt và hàng trăm ứng viên đang trong phát triển lâm sàng. Với tốc độ đầu tư và nghiên cứu hiện tại, cùng với những tiến bộ không ngừng trong công nghệ sinh học, immunoconjugates được dự đoán sẽ tiếp tục cải tiến y học chính xác trong thập kỉ tới. Sự mở rộng ứng dụng từ ung thư sang các bệnh lí khác như bệnh tự miễn và nhiễm khuẩn kháng thuốc hứa hẹn mang lại những đột phá điều trị mới, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng tuổi thọ cho người bệnh trên toàn cầu.

References

  1. BioPharm International. Overcoming Challenges in ADC Bioconjugation at Commercial Scale. Retrieved July 26, 2025, from https://www.biopharminternational.com/view/overcoming-challenges-in-adc-bioconjugation-at-commercial-scale
  2. Wiley Online Library. A new generation of immunotoxins for targeted cancer therapy. Retrieved July 26, 2025, from https://onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1111/j.1349-7006.2009.01208.x
  3. Nature. Antibody drug conjugate: the “biological missile” for targeted cancer therapy. Retrieved July 26, 2025, from https://www.nature.com/articles/s41392-022-00947-7
  4. Advanced Drug Delivery Reviews. Immunoconjugates and long circulating systems: Origins, current. Retrieved July 26, 2025, from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3697197
  5. American Society of Clinical Oncology Educational Book. Rise of Antibody-Drug Conjugates: The Present and Future. Retrieved July 26, 2025, from https://ascopubs.org/doi/10.1200/EDBK_390831
  6. PubMed. Linker technologies for antibody-drug conjugates. Retrieved July 26, 2025, from https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23913142
  7. Cancers. Mechanisms of Resistance to Antibody–Drug Conjugates. Retrieved July 26, 2025, from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9926632

Filed Under: Điều trị ung thư

Telomere, telomerase và phương pháp điều trị ung thư tiềm năng
Ứng dụng liệu pháp dòng điện tần số cao trong điều trị ung thư

Related posts

  • Ứng dụng thuốc nano trong điều trị ung thư

    Điều trị ung thư
  • Transcriptomics: Hướng tiếp cận ung thư chính xác dựa trên biểu hiện gen

    Điều trị ung thư
  • Tế bào gốc ung thư

    Ung thư
  • Liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư

    Điều trị ung thư
  • Ung thư có chữa được không?

    Cơ bản về ung thư
  • 9 dấu hiệu ung thư sớm không được bỏ qua

    Phòng ngừa ung thư

Footer

  • Xét nghiệm

    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc sơ sinh
    • Sàng lọc gen lặn
    • Bệnh di truyền
  • Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Công nghệ
    • Thư viện
    • Hợp tác
  • Hỗ trợ

    • Hỏi đáp
    • Bảo hành
    • Chính sách
  • Liên hệ

    • +84968911884
    • [email protected]
    • Địa chỉ