• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to footer
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Sàng lọc thai NIPT
  • Chẩn đoán ung thư
  • Sàng lọc gen lặn
  • Chẩn đoán di truyền
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Zalo
  • Facetime
  • Viber
  • Web chat
  • Gọi
  • Zalo
  • Dịch vụ
  • Địa chỉ
  • Đặt hẹn

Trung tâm xét nghiệm ihope

  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT

      Phát hiện sớm hội chứng Down

    • Chẩn đoán ung thư

      Hỗ trợ điều trị trúng đích và miễn dịch

    • Sàng lọc gen lặn

      Phát hiện sớm các bệnh di truyền

    • Chẩn đoán di truyền

      Bệnh di truyền ở trẻ em và người lớn

    • Hợp tác
  • Thư viện
  • Hỗ trợ
  • Liên hệ
  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc gen lặn
    • Chẩn đoán di truyền
  • Links
    • Hỗ trợ
    • Liên hệ
    • Hợp tác
    • Thư viện
  • Gọi ngay
Thư viện Ung thưĐiều trị ung thư

Telomere, telomerase và phương pháp điều trị ung thư tiềm năng

27/11/2025
Ứng dụng telomerase trong điều trị ung thư

Tổng quan

Ung thư đang là một trong những thách thức y học lớn nhất của thế kỷ 21, nó trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu với hơn 10 triệu ca tử vong mỗi năm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỉ lệ mắc ung thư tiếp tục gia tăng với xu hướng đáng báo động.

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, các phương pháp điều trị ung thư truyền thống như hóa trị, xạ trị và phẫu thuật vẫn gặp phải những hạn chế đáng kể. Hóa trị thường gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng do không thể phân biệt chính xác giữa tế bào ung thư và tế bào bình thường. Xạ trị có thể gây tổn thương các mô khỏe mạnh xung quanh khối u. Quan trọng hơn, tình trạng kháng thuốc thường xuyên xảy ra, dẫn đến bệnh tái phát bệnh và hiệu quả điều trị lâu dài suy giảm.

Sự khám phá ra rằng hơn 90% tế bào ung thư có hoạt động telomerase mạnh mẽ đã mở ra một cánh cửa mới trong nghiên cứu ung thư học. Telomerase là enzyme đặc biệt có chức năng kéo dài telomere—những đoạn ADN bảo vệ tại hai đầu nhiễm sắc thể. Điều đáng chú ý là trong khi enzyme này bị ức chế trong phần lớn tế bào bình thường trưởng thành, nó lại được kích hoạt mạnh mẽ trong tế bào ung thư nhằm duy trì khả năng phân chia vô hạn và tránh được quá trình lão hóa tự nhiên.

Phát hiện này đã thúc đẩy các nhà khoa học trên toàn thế giới nghiên cứu và phát triển liệu pháp nhắm vào telomerase như một chiến lược điều trị ung thư hoàn toàn mới. Liệu pháp ức chế telomerase nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn, mở ra khả năng tấn công chọn lọc vào “gốc rễ” của khả năng bất tử tế bào ung thư mà không ảnh hưởng đáng kể đến tế bào bình thường.

Telomere và telomerase

Telomere

Telomere là những cấu trúc ADN-protein chuyên biệt nằm tại hai đầu của mỗi nhiễm sắc thể với vai trò như phần bảo vệ cho thông tin di truyền. Đối với người, telomere được hình thành từ các trình tự ADN ngắn là TTAGGG lặp lại hàng nghìn lần. Về mặt cấu trúc, telomere tạo thành một vòng khép kín được gọi là T-loop (telomere loop), trong đó đoạn ADN sợi đơn tại đầu 3′ xâm nhập vào vùng ADN sợi đôi để tạo thành một cấu trúc bảo vệ.

Chức năng chính của telomere là bảo vệ các gen quan trọng khỏi bị mất mát trong quá trình nhân đôi ADN. Mỗi lần tế bào phân chia, do giới hạn của bộ máy nhân đôi ADN (DNA polymerase), một đoạn nhỏ telomere tại đầu 3′ của mỗi nhiễm sắc thể bị mất đi. Theo thời gian, telomere ngắn dần cho tới khi đạt đến giới hạn, tế bào ngừng phân chia và bước vào trạng thái lão hóa (senescence) hoặc chết theo chương trình (apoptosis).

Telomere
Ảnh: Vị trí của telomere trên nhiễm sắc thể
Nguồn: National Human Genome Research Ins

Cấu trúc và chức năng của telomerase

Telomerase là một enzyme ribonucleoprotein phức tạp với hai thành phần chính. Phần thứ nhất là protein TERT (Telomerase Reverse Transcriptase) cũng là thành phần quan trọng nhất của enzyme, có chức năng xúc tác phản ứng tổng hợp ADN theo chiều ngược (từ ARN sang ADN). Phần thứ hai là một đoạn ARN có tên TERC (hay còn gọi là TR) với vai trò như một khuôn mẫu để TERT dựa vào đó mà tổng hợp các đoạn ADN telomere mới.

Telomerase có cơ chế hoạt động khác với cách thông thường của quá trình sao chép ADN trong tế bào. Thông thường, thông tin di truyền được truyền từ ADN sang ARN, nhưng telomerase hoạt động ngược lại bằng cách sử dụng ARN để tạo ra ADN mới.

Đầu tiên, thành phần ARN của telomerase (TERC) mang một đoạn mã di truyền 3’CAAUCCCAAUC5′. Khi gắn vào đầu 3′ của telomere, TERC hoạt động như một khuôn mẫu hướng dẫn cho thành phần protein TERT tổng hợp trình tự ADN mới.

Lúc này, TERT đọc thông tin từ khuôn mẫu ARN và tổng hợp một đoạn ADN mới có trình tự TTAGGG tại đầu 3′ của telomere. Trình tự này được lặp đi lặp lại nhiều lần nhằm kéo dài telomere.

Cơ chế hoạt động của telomerase
Ảnh: Cơ chế hoạt động của telomerase
Nguồn:MDPI

Mối liên quan của telomerase và ung thư

Trong tế bào bình thường của người trưởng thành, hoạt động telomerase bị ức chế chặt chẽ và chỉ được kích hoạt trong một số loại tế bào đặc biệt như tế bào gốc, tế bào sinh dục và một số tế bào có khả năng tái tạo cao như tế bào miễn dịch được kích hoạt. Tuy nhiên, trong phần lớn các tế bào ung thư, người ta ghi nhận enzyme telomerase được tái kích hoạt hoặc tăng hoạt động nhằm giúp tế bào tránh lão hóa và chết theo chương trình, từ đó tế bào có thể duy trì khả năng phân chia vô hạn rồi góp phần dẫn đến ung thư.

Các chiến lược ức chế telomerase trong điều trị ung thư

Ức chế trực tiếp hoạt động enzyme telomerase

Chiến lược này nhằm trực tiếp ngăn chặn hoạt tính xúc tác của enzyme telomerase thông qua các chất ức chế đặc hiệu.

BIBR1532 là một trong những chất ức chế telomerase đầu tiên được phát triển. Đây là một hợp chất k có khả năng ức chế đặc hiệu và có tính chọn lọc hoạt tính của TERT tại nồng độ rất thấp. BIBR1532 gắn vào vùng hoạt tính của TERT nhằm ngăn cản enzyme thực hiện chức năng tổng hợp ADN. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy BIBR1532 có thể rút ngắn telomere và giết chết tế bào trong nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư máu, ung thư phổi và ung thư vú.

Imetelstat (trước đây có tên GRN163L) là đại diện tiêu biểu và thành công nhất của nhóm này. Đây là một oligonucleotide antisense gồm 13 nucleotide được thiết kế để bổ sung hoàn hảo với vùng template của thành phần TERC. Cấu trúc của imetelstat được thiết kế chuyên biệt nhằm tăng tính ổn định và khả năng thâm nhập tế bào.

Cơ chế hoạt động của imetelstat diễn ra thông qua quá trình gắn cạnh tranh với TERC, ngăn cản telomerase truy cập vào đầu telomere để thực hiện quá trình kéo dài. Imetelstat gắn vào TERC để tạo thành một phức hợp bền vững, từ đó làm mất hoạt tính của toàn bộ enzyme telomerase. Điều đáng chú ý là imetelstat đã trở thành thuốc ức chế telomerase đầu tiên được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) phê duyệt cho điều trị hội chứng loạn sản tủy xương (Myelodysplastic Syndrome – MDS) trên bệnh nhân có nguy cơ thấp đến trung bình và phụ thuộc truyền máu.

Ức chế biểu hiện gene mã hóa telomerase

Công nghệ siRNA (small interfering RNA) và shRNA (short hairpin RNA) được sử dụng nhằm tắt biểu hiện gen TERT. Các phân tử ARN nhỏ này được thiết kế bổ sung với mRNA của TERT, dẫn đến quá trình phân hủy mRNA và giảm mạnh sản xuất protein TERT. Ribozyme, những enzyme ARN có khả năng cắt mRNA một cách đặc hiệu, cũng được phát triển để nhắm vào mRNA của TERT.

Liệu pháp vaccine

Một hướng tiếp cận sáng tạo là phát triển vaccine ADN hoặc peptide nhằm kích thích hệ miễn dịch nhận diện và tấn công các tế bào biểu hiện telomerase. Vaccine này hoạt động dựa trên nguyên lí rằng TERT có thể được nhận diện như một kháng nguyên liên quan đến khối u. Khi được tiêm vaccine, hệ miễn dịch tạo ra các tế bào T gây độc đặc hiệu có khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư biểu hiện TERT cao.

Gây rối loạn cấu trúc telomere

Chiến lược này tập trung phá hủy cấu trúc và chức năng của telomere thay vì tác động đến telomerase.

6-thio-2′-deoxyguanosine (6-thio-dG) là hợp chất có cấu trúc tương tự nucleoside được thiết kế để telomerase nhận nhầm và tích hợp vào telomere thay cho guanosine thông thường. Khi được tích hợp vào telomere, 6-thio-dG gây ra sự thay đổi cấu trúc nghiêm trọng, làm mất ổn định cấu trúc và kích hoạt các tín hiệu tổn thương ADN. Do đó, đáp ứng miễn dịch được kích hoạt rồi giết chết tế bào ung thư một cách nhanh chóng, ngay cả khi telomere vẫn còn khá dài.

Telomere có khuynh hướng tự nhiên tạo thành các cấu trúc ADN chuyên biệt được gọi là G-quadruplex, nhất là trong môi trường có ion kali. Các chất ổn định G-quadruplex như telomestatin, BRACO-19 và RHPS4 được thiết kế nhằm gắn vào và ổn định những cấu trúc này, ngăn cản telomerase tiếp cận telomere để thực hiện quá trình kéo dài.

Liệu pháp virus oncolytic đặc hiệu telomerase

Các virus oncolytic là các loại virus được tạo ra nhằm mục đích tìm và tiêu diệt các tế bào ung thư nhưng không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh. Trong liệu pháp này, các loại virus như adenovirus hoặc herpes simplex virus được thiết kế sao cho khả năng nhân lên của được kiểm soát bởi promoter của gen TERT. Do đó, virus chỉ có thể nhân lên và tiêu diệt tế bào trong những tế bào có hoạt động promoter hTERT cao, tức là tế bào ung thư. Trong tế bào bình thường không có hoạt động telomerase, virus không thể nhân lên và do đó không gây tổn hại.

Telomelysin là ví dụ điển hình của loại virus oncolytic này. Virus này được thiết kế với gene E1A và E1B của adenovirus được đặt dưới sự kiểm soát của promoter hTERT. Kết quả là virus chỉ có thể nhân lên và tiêu diệt các tế bào có hoạt động telomerase cao. Các thử nghiệm tiền lâm sàng cho thấy telomelysin có hiệu quả đáng kể đối với nhiều loại ung thư rắn mà không gây độc tính nghiêm trọng lên tế bào bình thường.

Hiệu quả

Khi telomerase bị ức chế, tế bào ung thư không thể duy trì độ dài telomere qua các lần phân chia. Telomere dần rút ngắn cho đến khi đạt độ dài tới hạn, kích hoạt các tín hiệu lão hóa tế bào và cuối cùng dẫn đến chết tế bào. Quá trình này đặc biệt hiệu quả đối với các tế bào ung thư có telomere ngắn từ trước hoặc những tế bào phân chia nhanh.

Trong thử nghiệm lâm sàng Phase III IMerge, imetelstat đã cho thấy kết quả ấn tượng trên bệnh nhân. Sau 8 chu kỳ điều trị và thời gian theo dõi trung bình 18,5 tháng, 47/118 bệnh nhân (40%) không phụ thuộc truyền máu trong thời gian dài.

Ngoài ra, một trong những khám phá quan trọng nhất là khả năng của liệu pháp ức chế telomerase trong nhắm vào tế bào gốc ung thư (cancer stem cell). Các tế bào này thường có hoạt động telomerase rất cao và được cho là nguyên nhân chính của tái phát và di căn ung thư. Imetelstat đã chứng minh khả năng làm giảm đáng kể quần thể tế bào gốc ung thư trong các mô hình ung thư vú và ung thư máu.

Mặt khác, nhiều nghiên cứu cho thấy ức chế telomerase có thể tăng cường hiệu quả của hóa trị và xạ trị, bởi vì tế bào ung thư có telomere ngắn trở nên nhạy cảm hơn với các tác nhân gây tổn thương ADN.

Thách thức

Thời gian đáp ứng chậm

Một trong những hạn chế chính của liệu pháp ức chế telomerase là thời gian đáp ứng tương đối chậm. Khác với hóa trị truyền thống có thể giết chết tế bào trong vài ngày, ức chế telomerase cần thời gian để telomere rút ngắn đủ mức kích hoạt lão hóa hoặc chết theo chương trình. Quá trình này có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào độ dài telomere ban đầu của tế bào ung thư.

Cơ chế kháng thuốc

Tế bào ung thư có thể phát triển kháng thuốc thông qua nhiều cơ chế. Một số tế bào có thể kích hoạt cơ chế kéo dài telomere thay thế (Alternative Lengthening of Telomeres – ALT) không phụ thuộc vào telomerase. Cơ chế ALT sử dụng quá trình tái tổ hợp ADN để duy trì độ dài telomere nên tế bào có thể tồn tại ngay cả khi telomerase bị ức chế hoàn toàn.

Tác dụng phụ tiềm tàng

Mặc dù tế bào ung thư có hoạt động telomerase cao nhất, một số tế bào bình thường như tế bào gốc hematopoietic, tế bào miễn dịch được kích hoạt và tế bào sinh dục cũng cần telomerase để hoạt động bình thường. Quá trình ức chế telomerase có thể ảnh hưởng đến những tế bào này với các tác dụng phụ như giảm số lượng tế bào máu (cytopenia), suy giảm miễn dịch hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Trong các thử nghiệm lâm sàng với imetelstat, các tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm giảm tiểu cầu (thrombocytopenia), giảm bạch cầu (leukopenia), giảm neutrophil (neutropenia) và tăng men gan. Mặc dù đa số những tác dụng này có thể hồi phục khi ngừng thuốc hoặc giảm liều, một số trường hợp hiếm gặp đã báo cáo nhiễm trùng huyết nghiêm trọng và xuất huyết có thể gây tử vong.

Tính không đồng nhất của khối u

Không phải tất cả tế bào trong cùng một khối u đều có mức độ hoạt động telomerase giống nhau. Sự đa dạng này có thể dẫn đến một số tế bào ung thư có thể tồn tại sau điều trị và trở thành nguồn gốc của tái phát.

Lời kết

Quá trình nghiên cứu và phát triển các phương pháp ức chế telomerase đang mở ra một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư. Bằng cách nhắm vào cơ chế duy trì telomere của tế bào ung thư, các nhà khoa học đã và đang phát triển nhiều chiến lược điều trị khác nhau, từ các phân tử nhỏ ức chế enzyme đến liệu pháp miễn dịch và vaccine. Với những tiến bộ không ngừng trong công nghệ và hiểu biết sâu sắc hơn về sinh học phân tử, ức chế telomerase có thể sẽ trở thành một vũ khí quan trọng trong cuộc chiến chống ung thư.

References

  1. Frontiers in Oncology. The Role of Telomere and Telomerase in Cancer and Novel Therapeutic Targets. Retrieved June 29, 2025 from https://www.frontiersin.org/journals/oncology/articles/10.3389/fonc.2025.1542930/full
  2. Guterres AN, Villanueva J. Targeting Telomerase for Cancer Therapy. Retrieved June 29, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7678952/
  3. Zhang L, Chen Y, Huang X, et al. BIBR1532 Inhibits Proliferation and Metastasis of Esophageal Squamous Cancer Cells by Inducing Telomere Dysregulation. Retrieved June 29, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11664625/
  4. Shay JW, Wright WE. Telomerase as a Therapeutic Target in Cancer. Retrieved June 29, 2025 from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10726632/
  5. American Society of Hematology. Efficacy of Imetelstat in Achieving Red Blood Cell Responses. Retrieved June 29, 2025 from https://ashpublications.org/blood/article/142/Supplement1/194/502090/Efficacy-of-Imetelstat-in-Achieving-Red-Blood-Cell

Filed Under: Điều trị ung thư

Vaccine tế bào tua
Immunoconjugates: Liệu pháp nhắm mục tiêu trong điều trị ung thư

Related posts

  • Liệu pháp điều trị ung thư bằng virus

    Điều trị ung thư
  • Vaccine tế bào tua

    Điều trị ung thư
  • Ứng dụng nhiệt trị liệu trong điều trị ung thư

    Điều trị ung thư
  • Những công nghệ đột phá trong nghiên cứu và chăm sóc ung thư

    Sức khỏe
  • Các tác nhân gây ung thư

    Phòng ngừa ung thư
  • 9 dấu hiệu ung thư sớm không được bỏ qua

    Phòng ngừa ung thư

Footer

  • Xét nghiệm

    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc sơ sinh
    • Sàng lọc gen lặn
    • Bệnh di truyền
  • Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Công nghệ
    • Thư viện
    • Hợp tác
  • Hỗ trợ

    • Hỏi đáp
    • Bảo hành
    • Chính sách
  • Liên hệ

    • +84968911884
    • [email protected]
    • Địa chỉ