Ly thượng bì bóng nước thể loạn dưỡng (Dystrophic Epidermolysis Bullosa – DEB) là một bệnh di truyền hiếm gặp, người bệnh có làn da cực kỳ mỏng manh, dễ bị phồng rộp, vết thương hở và sẹo ngay cả khi chịu áp lực cơ học rất nhẹ. Người bệnh bị đau đớn triền miên, nhiễm trùng dai dẳng cùng với nhiều biến chứng nghiêm trọng nên chất lượng sống và tuổi thọ của bệnh nhân suy giảm.
Trong nhiều thập kỉ, các phương pháp điều trị bệnh chủ yếu tập trung vào chăm sóc vết thương, kiểm soát đau và ngăn ngừa nhiễm trùng. Tuy nhiên, những phương pháp này không giải quyết được căn nguyên di truyền của bệnh. Do đó, nhu cầu cấp thiết về một phương pháp điều trị nhắm thẳng vào nguyên nhân gốc rễ đã thúc đẩy cộng đồng khoa học và các công ty công nghệ sinh học tìm kiếm giải pháp đột phá.
Những nỗ lực nghiên cứu không ngừng nghỉ đã tạo nên Vyjuvek—liệu pháp gen bôi ngoài da đầu tiên được Cục Quản lí Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt. Khác với các loại thuốc làm giảm triệu chứng, Vyjuvek là liệu pháp gen được thiết kế nhằm cung cấp bản sao gen chức năng, giúp da bệnh nhân tự phục hồi và tăng cường độ bền vững.
Căn nguyên của bệnh ly thượng bì bóng nước thể loạn dưỡng
Ly thượng bì bóng nước thể loạn dưỡng là một trong những dạng chính của nhóm bệnh ly thượng bì bóng nước (Epidermolysis Bullosa – EB), một nhóm bệnh di truyền gây nên nhiều bóng nước trên da. DEB được phân loại thành hai thể chính gồm thể trội (Dominant DEB – DDEB) và thể lặn (Recessive DEB – RDEB). Thể lặn thường có biểu hiện lâm sàng nặng hơn với nhiều biến chứng hơn.
Nguyên nhân gốc rễ của bệnh là đột biến gen COL7A1 (collagen type VII alpha 1 chain). Gen này chịu trách nhiệm cung cấp thông tin hướng dẫn cho protein Collagen type VII (COL7). COL7 là thành phần chính tạo nên các sợi neo (anchoring fibrils) với chức năng gắn kết lớp biểu bì (epidermis) và lớp trung bì (dermis) lại với nhau nhằm tạo nên sự vững chắc cho da.
Đột biến gen COL7A1 khiến protein COL7 giảm số lượng hoặc thay đổi cấu trúc nên các sợi neo giảm khả năng hoạt động, do đó liên kết giữa hai lớp da trở nên lỏng lẻo. Khi da chịu bất kì lực ma sát hay áp lực nhẹ nào, lớp biểu bì và trung bì sẽ tách rời, sau đó bóng nước và vết thương hở hình thành.
Tình trạng thiếu sợi neo không chỉ gây ra các vết thương cấp tính mà còn cản trở quá trình lành vết thương tự nhiên, dẫn đến các vết loét mãn tính và nguy cơ ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma).
Cơ chế hoạt động của liệu pháp Vyjuvek
Vyjuvek được thiết kế nhằm vào nguyên nhân di truyền của bệnh ly thượng bì bóng nước thể loạn dưỡng. Vyjuvek vốn là một loại gel bôi ngoài da, nó chứa virus (vector) để vận chuyển gen COL7A1 vào tế bào da của bệnh nhân.
Vyjuvek sử dụng một phiên bản đã được biến đổi gen của virus herpes simplex loại 1 (HSV-1) làm vector truyền tải. Vector này được gọi là B-VEC (Beremagene geperpavec).
Các đặc điểm quan trọng của vector HSV-1 được sử dụng:
- Không sao chép (non-replicating): vector đã bị loại bỏ các gen cần thiết để thực hiện sao chép, mục đích nhằm đảm bảo virus không thể nhân lên và gây bệnh
- Không tích hợp (non-integrating): vector không tích hợp vật chất di truyền của nó vào bộ gen gốc của tế bào người nhằm giảm thiểu rủi ro đột biến chèn (insertional mutagenesis).
- Khả năng mang gen lớn: HSV-1 có khả năng mang một lượng lớn vật chất di truyền nên chứa được toàn bộ bản sao gen COL7A1 có chức năng
Cơ chế hoạt động của Vyjuvek diễn ra qua ba bước chính:
- Chuyển gen COL7A1 tại chỗ: khi gel Vyjuvek được bôi trực tiếp lên vết thương hở, vector HSV-1 xâm nhập vào các tế bào da tại chỗ, chủ yếu là tế bào sừng (keratinocytes) và nguyên bào sợi (fibroblasts). Vector mang theo hai bản sao chức năng của gen COL7A1.
- Sản xuất Collagen type VII: sau khi gen COL7A1 chức năng được đưa vào nhân tế bào, quá trình phiên mã và dịch mã gen bắt đầu. Tế bào da của bệnh nhân vốn không thể sản xuất COL7 chức năng do đột biến, bấy giờ có thể sử dụng bản sao gen mới để tổng hợp protein COL7 hoàn chỉnh.
- Tạo nên sợi neo và làm lành vết thương: các phân tử COL7 chức năng được tổng hợp sẽ tự lắp ráp và tạo thành các sợi neo mới. Những sợi neo này củng cố liên kết giữa lớp biểu bì và trung bì, cấu trúc da bị tổn thương bắt đầu phục hồi. Quá trình này giúp vết thương lành lại bền vững và giảm thiểu bóng nước tái phát.
Vyjuvek là liệu pháp gen có thể tái sử dụng, bệnh nhân nên bôi gel hàng tuần để duy trì hiệu quả điều trị. Bởi vì tế bào da có tuổi thọ nhất định, chúng cần được cung cấp gen mới định kì nhằm duy trì khả năng sản xuất COL7 chức năng.

Nguồn: VYJUVEK® (beremagene geperpavec-svdt)
Hiệu quả lâm sàng
Hiệu quả và độ an toàn của Vyjuvek đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1/2 (GEM-1) và giai đoạn 3 (GEM-3). Thử nghiệm GEM-3 là nghiên cứu then chốt dẫn đến phê duyệt của FDA.
Thử nghiệm GEM-3 là một nghiên cứu ngẫu nhiên được thực hiện trên 31 bệnh nhân mắc DEB (chủ yếu là thể lặn RDEB) . Người ta chọn hai vết thương có kích thước tương đương trên mỗi bệnh nhân: một vết thương được điều trị bằng gel Vyjuvek và vết thương còn lại được điều trị bằng giả dược (gel tá dược). Sau 6 tháng, tỉ lệ lành thương hoàn toàn trên nhóm vết thương điều trị bằng Vyjuvek là 67,4%, trong khi tỉ lệ này trên nhóm giả dược là 21,6%.
Một điểm quan trọng của Vyjuvek là khả năng duy trì vết thương lành bền vững. Các nghiên cứu tiếp theo đã chỉ ra rằng các vết thương được điều trị bằng Vyjuvek không chỉ lành nhanh hơn mà còn duy trì tình trạng đóng kín lâu dài.
Liều lượng, cách dùng và độ an toàn
Vyjuvek được bào chế dưới dạng gel bôi ngoài da, nó có thể được sử dụng tại cơ sở y tế hoặc tại nhà.
Liều lượng khuyến nghị
Liều lượng Vyjuvek được điều chỉnh theo độ tuổi của bệnh nhân. Đối với trẻ em từ sơ sinh đến dưới 3 tuổi, liều tối đa cho phép là 1,6 x 10^9 PFU mỗi tuần, tương đương với lượng thuốc trong hai ống. Với bệnh nhân từ 3 tuổi trở lên, liều tối đa được tăng gấp đôi lên 3,2 x 10^9 PFU mỗi tuần, tương đương với lượng thuốc trong bốn ống.
Cách dùng
Vyjuvek được bôi trực tiếp lên các vết thương hở sau khi đã được làm sạch và chuẩn bị theo quy trình chăm sóc vết thương tiêu chuẩn.
- Pha chế: thuốc được trộn với gel tá dược ngay trước khi sử dụng
- Bôi gel: gel được nhỏ thành các giọt nhỏ, cách đều nhau (khoảng 1 cm x 1 cm) theo dạng lưới trên toàn bộ bề mặt vết thương
- Băng bó: vết thương sau đó được băng bó lại, bệnh nhân có thể tháo băng trong lần thay băng định kỳ tiếp theo
- Tần suất: liệu pháp được áp dụng mỗi tuần một lần cho đến khi vết thương lành hoàn toàn
Độ an toàn và tác dụng phụ
Vyjuvek được đánh giá là khá an toàn. Các tác dụng phụ phổ biến nhất (xảy ra trên 5% bệnh nhân) thường nhẹ và cục bộ, bao gồm:
- Ngứa (pruritus)
- Ớn lạnh (chills)
- Đỏ da (erythema)
- Phát ban (rash)
- Ho (cough)
- Sổ mũi (rhinorrhea)
Do Vyjuvek sử dụng vector virus, các biện pháp phòng ngừa đặc biệt được khuyến nghị để tránh phơi nhiễm, mặc dù vector này không có khả năng sao chép:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp (chạm hoặc gãi) với vết thương và băng gạc đã điều trị trong khoảng 24 giờ sau khi bôi gel
- Người chăm sóc cần đeo găng tay bảo hộ khi thay băng và xử lí chất thải
- Trong trường hợp phơi nhiễm ngẫu nhiên ( bắn vào mắt hoặc niêm mạc), cần rửa kĩ bằng nước sạch tối thiểu 15 phút

Nguồn: Anton Health
Lời kết
Vyjuvek là một thành tựu khoa học đáng kinh ngạc, nó đại diện cho sự giao thoa giữa liệu pháp gen và da liễu. Bằng cách cung cấp gen COL7A1 chức năng, Vyjuvek giúp da bệnh nhân tự phục hồi, tạo ra các sợi neo cần thiết để gắn kết các lớp da. Thành tựu này là một bước tiến lớn từ chăm sóc triệu chứng sang điều trị căn nguyên, nó hứa hẹn một tương lai tươi sáng hơn cho những người mắc căn bệnh da liễu hiếm gặp và tàn khốc này.
References
- Khan, A., Riaz, R., Ashraf, S., & Akilimali, A. (2023). Revolutionary breakthrough: FDA approves Vyjuvek, the first topical gene therapy for dystrophic epidermolysis bullosa. Annals of Medicine and Surgery, 85(12), 6298–6301. Retrieved January 31, 2026, from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10718329/
- Dhillon, S. (2023). Beremagene geperpavec: first approval. Drugs, 83(12), 1175–1180. Retrieved January 31, 2026, from https://link.springer.com/article/10.1007/s40265-023-01921-5
- Krystal Biotech, Inc. (2023). VYJUVEK (beremagene geperpavec-svdt) Prescribing Information. Retrieved January 31, 2026, from https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2023/125774s000lbl.pdf
- Guide, S. V., et al. (2022). Trial of Beremagene Geperpavec (B-VEC) for Dystrophic Epidermolysis Bullosa. New England Journal of Medicine, 387(25), 2319–2330. Retrieved January 31, 2026, from https://www.nejm.org/doi/full/10.1056/NEJMoa2206663
- Paller, A. S., Guide, S. V., Deigo, A., et al. (2024). Practical considerations relevant to treatment with the gene therapy beremagene geperpavec-svdt for dystrophic epidermolysis bullosa. Journal of Dermatological Treatment, 35(1), 2350232. Retrieved January 31, 2026, from https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/09546634.2024.2350232
- Krystal Biotech, Inc. (2023). MOA of VYJUVEK® (beremagene geperpavec-svdt). Retrieved January 31, 2026, from https://www.vyjuvekhcp.com/about-vyjuvek/
