Khiếm khuyết tổng hợp axit mật bẩm sinh loại 2 (congenital bile acid synthesis defect type 2) là bệnh di truyền gây suy giảm sản xuất và bài tiết mật từ tế bào gan, từ đó dẫn đến ứ mật. Mật giữ vai trò thiết yếu trong quá trình tiêu hóa, mật giúp cơ thể hấp thu chất béo và các vitamin tan trong dầu như A, D, E, và K.
Biểu hiện lâm sàng
Người mắc khiếm khuyết tổng hợp axit mật bẩm sinh loại 2 không có khả năng tổng hợp axit mật—thành phần quan trọng kích thích dòng chảy của mật và hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng. Do đó, một dạng mật bất thường hình thành trong cơ thể người bệnh.
Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh thường khởi phát trong giai đoạn sơ sinh. Trẻ sơ sinh mắc bệnh thường chậm tăng cân và phát triển, kèm theo vàng da và vàng mắt do thiếu axit mật trưởng thành và mật chưa hoàn chỉnh tích tụ. Một biểu hiện khác là hiện tượng phân mỡ (steatorrhea).
Khi bệnh tiến triển, bệnh nhân có thể biểu hiện các bất thường tại gan, bao gồm viêm gan hoặc bệnh gan mạn tính (xơ gan). Một số trường hợp không hấp thu được các vitamin tan trong chất béo, dẫn đến tình trạng xương mềm và yếu (còi xương) hoặc các rối loạn đông máu gây chảy máu kéo dài. Nếu không được điều trị, bệnh thường dẫn đến xơ gan và tử vong trong giai đoạn trẻ nhỏ.
Độ phổ biến
Tỉ lệ mắc khiếm khuyết tổng hợp axit mật bẩm sinh loại 2 chưa được xác định. Tuy nhiên, tỉ lệ gộp chung của tất cả các dạng khiếm khuyết tổng hợp axit mật bẩm sinh được ước tính khoảng 1-9/1.000.000 người.
Nguyên nhân
Khiếm khuyết tổng hợp axit mật bẩm sinh loại 2 bắt nguồn từ đột biến gen AKR1D1. Gen AKR1D1 cung cấp hướng dẫn tạo ra enzyme 3-oxo-5-beta()-steroid 4-dehydrogenase trong các tế bào gan sản xuất axit mật. Enzyme này chịu trách nhiệm cho bước thứ ba trong quá trình tổng hợp axit mật từ cholesterol.
Đột biến gen AKR1D1 khiến enzyme suy giảm chức năng nghiêm trọng nên quá trình chuyển hóa trong chuỗi tổng hợp axit mật bị cản trở. Do đó, các hợp chất axit mật bất thường được tạo ra và không thể di chuyển từ gan vào ruột. Tình trạng cholesterol và các axit mật bất thường tích tụ trong gan cùng với sự kém hấp thu vitamin tan trong chất béo gây ra các biểu hiện lâm sàng của bệnh.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán bệnh được thực hiện thông qua phân tích nước tiểu bằng phương pháp khối phổ ion hóa thứ cấp lỏng (LSIMS) và sắc ký khí-khối phổ (GC-MS). Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện với nồng độ cao bất thường của các axit mật delta(4)-3-oxo trong nước tiểu bệnh nhân.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tình trạng axit mật tăng cao không phải là dấu hiệu đặc trưng của bệnh. Hiện tượng này cũng có thể xuất hiện trên trẻ sơ sinh khỏe mạnh trong vài tuần đầu sau sinh, hoặc trên những bệnh nhân bị tổn thương gan giai đoạn cuối do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, để được chẩn đoán chính xác, người bệnh cần thực hiện xét nghiệm nhiều lần để theo dõi diễn biến của các chỉ số này.
Điều trị
Phương pháp điều trị chính của bệnh là liệu pháp axit mật đường uống (sử dụng axit cholic). Liệu pháp này kích thích dòng chảy của mật nhằm cải thiện hấp thu vitamin tan trong chất béo và ức chế quá trình tổng hợp các axit mật bất thường. Nếu được điều trị sớm, người bệnh có thể giải quyết dần các bất thường về sinh hóa và mô học, đồng thời ngăn chặn bệnh tiến triển. Axit ursodeoxycholic (UDCA) có thể được sử dụng nhưng không phải là lựa chọn ưu tiên vì không ức chế sản xuất các chất chuyển hóa độc hại cho gan.
Dạng di truyền
Khiếm khuyết tổng hợp axit mật bẩm sinh loại 2 di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường, nghĩa là cả hai bản sao của gen trong mỗi tế bào đều mang đột biến. Cha mẹ của một cá nhân mắc bệnh lặn trên nhiễm sắc thể thường mỗi người mang một bản sao của gen bị đột biến, nhưng họ thường không có dấu hiệu và triệu chứng của bệnh.

Nguồn: U.S. National Library of Medicine
Phòng ngừa
Khiếm khuyết tổng hợp axit mật bẩm sinh loại 2 di truyền lặn, cha mẹ mang đột biến dị hợp nên gần như không có biểu hiện bệnh, do đó rất khó phát hiện cho đến khi sinh con. Để chủ động phòng ngừa, cha mẹ nên làm xét nghiệm sàng lọc gen lặn cho tương lai của con. Các thành viên trong gia đình nên khám sức khỏe và tầm soát bệnh định kì nếu có thành viên mắc bệnh. Các cặp vợ chồng trước khi mang thai cần tư vấn và xét nghiệm di truyền đảm bảo sinh con khỏe mạnh.
Các tên gọi khác
- CBAS2
- Cholestasis with delta(4)-3-oxosteroid 5-beta-reductase deficiency
References
- National Library of Medicine. Congenital bile acid synthesis defect 2. Retrieved September 28, 2025 from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/gtr/conditions/C1856127/
- Genetic and Rare Diseases Information Center. Congenital bile acid synthesis defect 2. Retrieved September 28, 2025 from https://rarediseases.info.nih.gov/diseases/10045/index
- OMIM. BILE ACID SYNTHESIS DEFECT, CONGENITAL, 2; CBAS2. Retrieved September 28, 2025 from https://omim.org/entry/235555
- MedlinePlus. (2025). Congenital bile acid synthesis defect type 2. Retrieved September 28, 2025, from https://medlineplus.gov/genetics/condition/congenital-bile-acid-synthesis-defect-type-2/
- Orphanet. (2025). Congenital bile acid synthesis defect type 2. Retrieved September 28, 2025, from https://www.orpha.net/en/disease/detail/79303
