Bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy gia đình có đột biến gen CEBPA (familial acute myeloid leukemia with mutated CEBPA) là một dạng ung thư máu phát sinh từ tủy xương—nơi sản sinh các tế bào máu của cơ thể. Khi mắc bệnh này, tủy xương sản xuất một lượng lớn tế bào bạch cầu bất thường được gọi là nguyên bào tủy (myeloid blasts). Thay vì phát triển thành bạch cầu bình thường, những nguyên bào này biến thành tế bào ung thư máu. Số lượng lớn tế bào bất thường trong tủy xương cản trở quá trình sản xuất các tế bào máu chức năng.
Biểu hiện lâm sàng
Những người mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy gia đình mang đột biến gen CEBPA thường có các đặc điểm lâm sàng bao gồm:
- Giảm bạch cầu (leukopenia): làm suy giảm khả năng chống lại các tác nhân gây nhiễm trùng
- Thiếu máu do giảm hồng cầu (anemia): biểu hiện qua triệu chứng mệt mỏi và suy nhược toàn thân
- Giảm tiểu cầu (thrombocytopenia): dẫn đến tình trạng dễ bầm tím và chảy máu bất thường
- Các triệu chứng toàn thân như sốt và sụt cân
Đáng chú ý, trong khi bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy thông thường thường xuất hiện trên người cao tuổi, dạng gia đình có đột biến gen CEBPA lại có xu hướng khởi phát sớm hơn, thậm chí có thể xuất hiện trên trẻ em từ 4 tuổi.
Khoảng 50–65% những người bị ảnh hưởng sống sót sau căn bệnh này, so với 25—40% những người mắc các dạng bệnh bạch cầu cấp dòng tủy khác. Tuy nhiên, những người mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy gia đình mang đột biến gen CEBPA có nguy cơ cao bị tái phát sau khi đã điều trị thành công lần đầu.
Độ phổ biến
Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính nói chung xuất hiện với tần suất khoảng 3,5 người trên 100.000 dân mỗi năm. Tuy nhiên, dạng gia đình có đột biến gen CEBPA là một biến thể hiếm gặp của bệnh này, với chỉ một số ít gia đình được ghi nhận mắc bệnh trên toàn thế giới.
Nguyên nhân
Bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy gia đình có đột biến gen CEBPA bắt nguồn từ những đột biến di truyền trong gen CEBPA được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình. Những đột biến di truyền này hiện diện trong phần lớn các tế bào của cơ thể suốt đời người bệnh.
Gen CEBPA mã hóa cho protein CCAAT enhancer-binding protein alpha—một yếu tố phiên mã quan trọng. Protein này gắn kết với các vùng ADN đặc hiệu để điều khiển hoạt động của nhiều gen khác. Nó được cho là có chức năng ức chế khối u, ngăn chặn sự phân chia và tăng sinh tế bào quá mức hoặc không kiểm soát.
Đột biến gen dẫn đến phiên bản ngắn hơn của protein CCAAT enhancer-binding protein alpha. Phiên bản rút gọn này được tạo ra từ một bản sao của gen CEBPA trong mỗi tế bào và được cho là cản trở chức năng ức chế khối u của protein bình thường được tạo ra từ bản sao thứ hai của gen. Sự vắng mặt của chức năng ức chế khối u của protein CCAAT enhancer-binding protein alpha làm gián đoạn quá trình điều hòa sản xuất tế bào máu trong tủy xương, dẫn đến sự sản sinh không kiểm soát các tế bào bất thường đặc trưng của bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy.
Ngoài đột biến di truyền ban đầu trên một bản sao của gen CEBPA, đa số người bệnh còn phát triển đột biến thứ hai trên bản sao còn lại của gen này. Đột biến thứ hai này được gọi là đột biến thể soma, nó chỉ xuất hiện trong các tế bào ung thư máu và không di truyền. Các đột biến thể soma của gen CEBPA thường làm giảm khả năng gắn kết ADN của protein CCAAT enhancer-binding protein alpha, nhưng ảnh hưởng chính xác của đột biến thứ hai này đến sự phát triển của bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy vẫn chưa rõ ràng.
Chẩn đoán
Nhằm chẩn đoán bạch cầu cấp tính dòng tủy gia đình do đột biến gen CEBPA, bác sĩ kết hợp đánh giá các dấu hiệu lâm sàng với các xét nghiệm chuyên biệt. Các dấu hiệu gợi ý bao gồm bệnh thường khởi phát trên người trẻ tuổi và các triệu chứng như thiếu máu, số lượng bạch cầu và tiểu cầu thấp, dễ bị nhiễm trùng hoặc chảy máu.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định nhằm chẩn đoán chính xác là xét nghiệm di truyền. Xét nghiệm này phải xác định được sự có mặt của đột biến gen CEBPA di truyền (còn gọi là đột biến dòng mầm) mà người bệnh được thừa hưởng. Đồng thời, kiểm tra xem người bệnh có xuất hiện thêm đột biến CEBPA thứ hai (đột biến soma) hay không cũng cực kỳ quan trọng, vì phần lớn bệnh nhân đều có cả hai loại đột biến (đột biến kép). Kết quả xét nghiệm di truyền cũng được sử dụng nhằm phân biệt thể bệnh di truyền này với các trường hợp AML khác cũng có đột biến CEBPA nhưng không phải do di truyền.
Điều trị
Hiện nay, điều trị bệnh AML gia đình do đột biến CEBPA chủ yếu dựa vào hóa trị và phương pháp ghép tế bào gốc. Quá trình điều trị thường diễn ra theo các bước sau:
- Hóa trị tấn công ban đầu: một điểm thuận lợi là bệnh nhân thường đáp ứng rất tốt với các phác đồ hóa trị tiêu chuẩn (thường là sự kết hợp của anthracycline và cytarabine). Tỉ lệ đạt lui bệnh hoàn toàn (sạch tế bào ung thư) sau giai đoạn này rất cao, thường trên 80%.
- Điều trị củng cố: sau khi đạt lui bệnh, những bệnh nhân được đánh giá có tiên lượng tốt sẽ được điều trị tiếp tục bằng hóa trị cytarabine liều cao hoặc ghép tế bào gốc tự thân (sử dụng tế bào gốc của chính người bệnh). Mục đích là củng cố kết quả điều trị và ngăn bệnh tái phát.
- Xử trí khi bệnh tái phát: nếu không may bệnh tái phát, điều trị lại bằng hóa trị thường vẫn có thể mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, đối với các trường hợp bệnh kháng thuốc hoặc tái phát, ghép tế bào gốc từ người hiến tặng khỏe mạnh (ghép dị thân) được xem là lựa chọn ưu tiên. Phương pháp này có khả năng loại bỏ tận gốc các tế bào máu mang đột biến di truyền và mang lại hi vọng kiểm soát bệnh lâu dài.
Ngoài ra, theo dõi sát sao các chỉ số xét nghiệm máu và tình trạng bệnh là vô cùng cần thiết trong suốt quá trình điều trị và sau đó, nhằm phát hiện sớm nếu bệnh tái phát và xử lý kịp thời các biến chứng. Người bệnh cần được chăm sóc và theo dõi liên tục bởi các bác sĩ chuyên khoa về huyết học hoặc ung thư.
Dạng di truyền
Bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường nên một bản sao của gen đột biến trong mỗi tế bào là đủ để gây ra bệnh. Phần lớn người bệnh đều có cha mẹ và các thành viên khác trong gia đình mắc bệnh.

Nguồn: U.S. National Library of Medicine
Phòng ngừa
Bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, nếu cha hoặc mẹ mắc bệnh, con sinh ra sẽ có 50% khả năng di truyền bệnh. Do đó, để bảo đảm 100% khả năng con không bị bệnh, cha mẹ có thể chọn phương pháp thụ tinh nhân tạo IVF và sàng lọc phôi PGS/PGD. Các thành viên trong gia đình nên khám sức khỏe và tầm soát bệnh định kỳ nếu có thành viên mắc bệnh. Các cặp vợ chồng trước khi mang thai cần tư vấn và xét nghiệm di truyền đảm bảo sinh con khỏe mạnh.
Các tên gọi khác
- CEBPA-dependent familial acute myeloid leukemia
- Familial acute myeloid leukaemia
References
- Frontiers. Acute Myeloid Leukemia With CEBPA Mutations: Current Progress and Future Directions. Retrieved May 30, 2025 from https://www.frontiersin.org/journals/oncology/articles/10.3389/fonc.2022.806137/full
- Ash Clinical News. Rethinking Genetic Profiles in Acute Myeloid Leukemia: It’s All in the CEBPA-Mutated Family. Retrieved May 30, 2025 from https://ashpublications.org/ashclinicalnews/news/2206/Rethinking-Genetic-Profiles-in-Acute-Myeloid
- Springer. Sporadic and Familial Acute Myeloid Leukemia with CEBPA Mutations. Retrieved May 30, 2025 from https://link.springer.com/content/pdf/10.1007/s11899-023-00699-3.pdf
