• Skip to primary navigation
  • Skip to main content
  • Skip to footer
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Sàng lọc thai NIPT
  • Chẩn đoán ung thư
  • Sàng lọc gen lặn
  • Chẩn đoán di truyền
  • Hà Nội
  • TPHCM
  • Đà Nẵng
  • Zalo
  • Facetime
  • Viber
  • Web chat
  • Gọi
  • Zalo
  • Dịch vụ
  • Địa chỉ
  • Đặt hẹn

Trung tâm xét nghiệm ihope

  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT

      Phát hiện sớm hội chứng Down

    • Chẩn đoán ung thư

      Hỗ trợ điều trị trúng đích và miễn dịch

    • Sàng lọc gen lặn

      Phát hiện sớm các bệnh di truyền

    • Chẩn đoán di truyền

      Bệnh di truyền ở trẻ em và người lớn

    • Hợp tác
  • Thư viện
  • Hỗ trợ
  • Liên hệ
  • Xét nghiệm
    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc gen lặn
    • Chẩn đoán di truyền
  • Links
    • Hỗ trợ
    • Liên hệ
    • Hợp tác
    • Thư viện
  • Gọi ngay
Thư viện Ung thưPhòng ngừa ung thư

7 loại virus gây ung thư cần phòng tránh

19/05/2026
Oncovirus Illustration

Virus gây ung thư (oncovirus) là nguyên nhân gây ra khoảng 12% trên tổng số các trường hợp ung thư trên toàn cầu. Gần như mỗi công dân tại bất kì khu vực nào trên thế giới đều mang trong mình ít nhất một loại virus này, tuy nhiên chỉ một tỉ lệ nhỏ trong số đó phát triển thành ung thư. Do đó, quá trình hình thành ung thư không chỉ phụ thuộc vào sự hiện diện của virus mà còn bắt nguồn từ mối tương tác phức tạp giữa các yếu tố của cơ thể người (vật chủ) và virus. Theo thời gian, sự tương tác này tạo ra môi trường vi mô trong tế bào và các mô cho ung thư hình thành.

Oncovirus trên người lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1964, khi các nhà khoa học quan sát và tìm thấy EBV trong tế bào ung thư hạch Burkitt. Từ đây, lĩnh vực nghiên cứu về ung thư do virus đã phát triển nhanh chóng. Phần lớn các trường hợp phát triển thành ung thư xảy ra tại các nước đang phát triển. Oncovirus thường không thể tự mình gây ung thư mà cần thêm các yếu tố khác như viêm nhiễm, môi trường ô nhiễm hay hệ miễn dịch suy yếu; thời gian ủ bệnh có thể lên đến vài chục năm.

Thay vì phá hủy tế bào, oncovirus tồn tại âm thầm bên trong, gây rối loạn các cơ chế sinh lí và di truyền của tế bào, từ đó chúng làm tăng nguy cơ hình thành khối u do tế bào tăng sinh mất kiểm soát. Bằng hiểu biết về vai trò của oncovirus, người ta ta đã phát triển các loại vaccine viêm gan B và HPV, đồng thời mở rộng thêm nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng khác.

1.Epstein-Barr Virus (EBV)

EBV (hay Herpesvirus-4) là một trong tám loại virus trên người thuộc họ Herpesviridae. EBV là một loại virus rất phổ biến với tỉ lệ tồn tại trên hơn 90% người trưởng thành. EBV lây lan qua nước bọt, nó tồn tại lâu dài dưới trạng thái “ngủ yên” trong tế bào miễn dịch. EBV là virus gây ung thư đầu tiên được phát hiện trên người, nó không những là tác nhân chính của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, mà còn là nguyên nhân gây nên nhiều loại ung thư của hệ miễn dịch và tế bào biểu mô.

EBV có liên quan đến nhiều bệnh ung thư khác nhau, bao gồm u lympho của tế bào B, tế bào T, tế bào NK cũng như ung thư dạ dày và ung thư vòm họng. Người ta vẫn chưa hiểu rõ làm thế nào EBV xâm nhập và nhiễm vào một số loại tế bào. Trong nghiên cứu về tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, các dấu ấn đặc trưng của tế bào T và NK được phát hiện, do đó, những tế bào này có thể đã bị nhiễm ngay từ khi chúng cố gắng tiêu diệt các tế bào bị nhiễm EBV khác. Cách thức EBV nhiễm vào tế bào biểu mô cũng chưa được làm sáng tỏ do loại tế bào này không mang thụ thể CD21—nơi EBV bám vào để xâm nhập vào tế bào B. Vì vậy, EBV dường như xâm nhiễm vào tế bào biểu mô thông qua tiếp xúc trực tiếp với các tế bào B có mang virus.

EBV va cac benh lien quan
Ảnh: EBV và các bệnh liên quan
Nguồn: Takara Bio Blog Team

Hiện nay, các loại ung thư liên quan đến EBV vẫn được điều trị chủ yếu bằng các phương pháp hóa trị và xạ trị tương tự những dạng ung thư khác. Để phòng ngừa, điều trị bệnh tận gốc rễ và ít gây xâm lấn, các nhà khoa học đang nghiên cứu và phát triển nhiều phương pháp mới nhằm tấn công trực tiếp EBV từ bên trong tế bào ung thư. Một trong những biện pháp được đưa ra chính là chiến lược “đánh thức” virus từ trạng thái ngủ yên để thuốc kháng virus có thể tìm đến và tiêu diệt.

Ngoài ra, các hướng điều trị mới như nhắm vào đường tín hiệu của tế bào, kháng thể đơn dòng, vaccine và liệu pháp tế bào miễn dịch cho ra nhiều kết quả triển vọng. Tuy nhiên, đa số các phương pháp này vẫn còn đang trong giai đoạn nghiên cứu và cần thêm các thử nghiệm lâm sàng để xác định mức độ hiệu quả và tính an toàn trước khi được áp dụng rộng rãi.

2.Human Herpesvirus-8 (HHV-8)

Virus HHV-8 (virus herpes) là tác nhân chính gây ung thư Kaposi (Sacorma Kaposi – bệnh u tân sinh tế bào nội mô mạch máu) và một số bệnh ung thư của tế bào B như bệnh Castleman đa trung tâm (rối loạn tăng sinh lympho hiếm gặp) và u lympho tràn dịch nguyên phát. Virus lây truyền qua nước bọt, đường máu và quan hệ tình dục, ngoài ra quá trình lây truyền từ mẹ sang con đối với loại virus này rất hiếm gặp.

Với tỉ lệ người có kháng thể HHV-8 trên toàn cầu vào khoảng 5–20%, virus này hiện diện khá đáng kể trong các quần thể. Các khu vực Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á có tỉ lệ thấp; khu vực Địa Trung Hải, Đông Âu, Caribe và Trung Đông có tỉ lệ trung bình; trong khi châu Phi và vùng Amazon có tỉ lệ người mang virus HHV-8 rất cao (> 50%). Tuy nhiên, chỉ một số ít người bị nhiễm có khả năng phát triển thành bệnh, nhóm có nguy cơ cao nhất là những người mắc hội chứng suy giảm hệ miễn dịch (như HIV/AIDS).

Hiện nay, điều trị các căn bệnh liên quan đến HHV-8 chủ yếu vẫn dựa vào thuốc kháng HIV và các phương pháp hóa trị. Nhiều biện pháp mới như thuốc nhắm mục tiêu, thuốc ức chế tăng sinh mạch máu, kháng thể đơn dòng và thuốc kháng virus đang được nghiên cứu với kết quả khả quan, nhưng phần lớn vẫn chưa được chứng minh tính an toàn để áp dụng rộng rãi. Vì vậy, các liệu pháp này vẫn đang được đánh giá và cân nhắc thêm sau những đợt thử nghiệm lâm sàng.

3.Merkel Cell Polyomavirus (MCPyV)

MCPyV là một virus ADN sợi đôi dạng vòng và không có vỏ bọc, thuộc chi Orthopolyomavirus và họ Polyomaviridae, cùng họ với virus SV40 trên khỉ và các polyomavirus trên người như JC, BK. MCPyV hiện là polyomavirus duy nhất được chứng minh có khả năng gây ung thư với tỉ lệ 80–90% các trường hợp ung thư tế bào Merkel—hay còn được biết đến là u biểu mô tế bào, dạng ung thư da rất hiếm nhưng có tỉ lệ xâm lấn cao, với tỉ lệ mắc và tử vong lần lượt là 0,79 và 0,43 trên 100.000 dân.

Ngoài ra, MCPyV hiện diện trên da của 40–80% người trưởng thành khỏe mạnh, nó cũng có mặt trong đường hô hấp, nước bọt, mô lympho, nước tiểu và đường tiêu hóa nhưng với tỉ lệ thấp hơn. Hiện nay, người ta vẫn chưa xác định được đường lây nhiễm chính xác của MCPyV, có giả thuyết cho rằng tiếp xúc trực tiếp qua da, lây truyền qua đường tiêu hóa và đường hô hấp là phổ biến nhất. Khoảng 20–40% trẻ từ 1–5 tuổi đã có kháng thể chống MCPyV, tỉ lệ này tăng lên 80% với người trên 50 tuổi. Những bệnh nhân u biểu mô tế bào dương tính với MCPyV có tải lượng virus và nồng độ kháng thể cao hơn nhiều so với người nhiễm MCPyV nhưng không mắc bệnh.

Hiện nay, quá trình điều trị bệnh u biểu mô tế bào chủ yếu dựa vào liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là các thuốc ức chế PD-L1 (một loại protein bề mặt tế bào giúp tế bào ung thư ngụy trang và trốn tránh khỏi tế bào miễn dịch) như avelumab, pembrolizumab và nivolumab. Ngoài ra, các liệu pháp điều trị mục tiêu nhắm vào protein của virus hay vaccine kháng MCPyV đang được nghiên cứu và hứa hẹn cho nhiều kết quả khả quan trong tương lai.

4.Human Papillomavirus (HPV)

HPV là một loại virus có ADN sợi đôi thuộc họ Papillomavirus. Hơn 200 loại HPV khác nhau đã được phát hiện, chúng được chia thành năm chi gồm α, β, γ, ν và μ. HPV chủ yếu lây truyền qua đường tình dục và lây nhiễm vào các tế bào biểu mô thông qua tiếp xúc da-niêm mạc. Theo thống kê, trung bình trong suốt cuộc đời, một người có 50% nguy cơ lây nhiễm HPV qua đường tình dục. HPV 16 và HPV 18 là hai loại phổ biến nhất dẫn đến ung thư.

HPV có thể gây ra nhiều loại ung thư ác tính, bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư dương vật, ung thư hậu môn, âm hộ, âm đạo và ung thư hầu họng. Ngoài ra, HPV còn là nguyên nhân của nhiều tổn thương lành tính trên da như mục cóc, sùi mào gà, tăng sản biểu mô khu trú (bệnh Heck), u nhú mũi, u kết mạc, u nhú thanh quản và các tổn thương cổ tử cung khác.

Hơn 50% các trường hợp ung thư do virus trên phụ nữ và 5% trên nam giới có liên quan đến HPV. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp nhiễm HPV được hệ miễn dịch loại bỏ trong vòng từ 1 đến 2 năm. Hiện nay, nhiều loại vaccine phòng ngừa HPV có thể giảm nguy cơ ung thư do HPV trên cả nam và nữ. Các loại vaccine này đã chứng minh được hiệu quả ngăn chặn HPV xâm nhập trong thời gian dài. Trong tương lai, các nghiên cứu mới sẽ tiếp tục đánh giá tác động lâu dài của tiêm vaccine với phòng ngừa ung thư do HPV.

5.Hepatitis B Virus (HBV)

Virus viêm gan B thuộc chi Orthohepadnavirus và họ Hepadnaviridae. HBV là nguyên nhân gây ra viêm gan cấp tính và mạn tính; viêm gan lâu dài thành xơ hóa gan dẫn đến ung thư gan. HBV được xem là một trong những tác nhân chính gây bệnh gan trên toàn thế giới. Phần lớn người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh với khả năng đào thải virus trong giai đoạn cấp, chỉ khoảng 5% tiến triển thành viêm gan mạn tính và xơ gan. Trường hợp nhiễm HBV trong giai đoạn sơ sinh và dưới 6 tuổi có nguy cơ cao chuyển sang viêm gan mạn tính.

Khoảng 2 tỉ người từng nhiễm HBV trên toàn cầu, trong đó hơn 350 triệu người phải sống chung với HBV suốt đời. Với số ca nhiễm mới vào khoảng 4,5 triệu người mỗi năm, Trung Á, Đông Nam Á, châu Phi cận Sahara và lưu vực Amazon là những khu vực có tỉ lệ người mắc viêm gan cấp và mạn tính cao nhất. Hàng năm, có hơn 600.000 ca tử vong do viêm gan và các biến chứng do viêm gan gây ra.

HBV lây truyền chủ yếu qua dịch cơ thể như máu, tinh dịch, dịch âm đạo, nước bọt, nước mắt, thông qua quan hệ tình dục hoặc từ mẹ sang con. HBV là tác nhân gây ung thư biểu mô tế bào gan. Người mắc viêm gan B mạn tính có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn đến 40% so với người bình thường, bởi vì virus tồn tại trong cơ thể trong thời gian dài có thể làm tổn thương các tế bào gan trong nhiều năm; chúng gây ra đột biến gen, xơ gan và ức chế miễn dịch. Tình trạng này tạo môi trường viêm nhiễm liên tục, thúc đẩy tế bào gan tổn thương, chết đi rồi tái tạo nhanh chóng; do đó, tế bào dễ phát sinh đột biến rồi trở thành tế bào ung thư sau 10 đến 30 năm. HBV cũng liên quan đến một số loại ung thư khác như u lympho tế bào B và ung thư vòm họng mặc dù cơ chế gây bệnh vẫn chưa được nghiên cứu rõ ràng.

Bởi vì ung thư gan thường xuất hiện trên những người có gan đã bị xơ cứng, quá trình điều trị trở nên vô cùng phức tạp và khó khăn. Phẫu thuật cắt bỏ khối u thường gây đau đớn nên chỉ được áp dụng cho một số ít bệnh nhân với tỉ lệ sống khá cao dù nguy cơ tái phát bệnh là không nhỏ. Ghép gan là lựa chọn tối ưu cho một số bệnh nhân xơ gan nhưng diễn biến bệnh chưa phức tạp. Đối với giai đoạn tiến triển thành ung thư gan, các thuốc như sorafenib và regorafenib có thể hỗ trợ điều trị và kéo dài thời gian sống.

Với bệnh nhân viêm gan B mạn tính, quá trình điều trị kháng virus lâu dài là rất quan trọng nhằm trì hoãn mức độ tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ phát triển thành ung thư gan. Vì vậy, sử dụng thuốc kháng virus là phương pháp an toàn và hiệu quả cho nhóm bệnh nhân này.

6.Hepatitis C Virus (HCV)

Virus viêm gan C thuộc chi Hepacivirus và họ Flaviviridae. Tương tự HBV, HCV cũng tấn công gan; nó là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh gan cấp/mạn tính hàng đầu trên toàn thế giới. Tuy nhiên, phần lớn người nhiễm HCV rồi chuyển sang bệnh mạn tính thường là nam giới sau 25 tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc đồng nhiễm HIV. Ước tính có tới 170 triệu người trưởng thành trên toàn cầu bị nhiễm HCV với 4 triệu ca mắc mới mỗi năm, trong đó, khoảng 75–85% người nhiễm HCV tiến triển thành viêm gan C mạn tính.

Con đường lây truyền HCV tương tự như HBV nhưng chủ yếu qua đường máu. Những đối tượng người có nguy cơ cao nhiễm HCV bao gồm người tiêm chích ma túy, người sử dụng cocaine, người có hình xăm hoặc xỏ khuyên, nhân viên y tế, bệnh nhân chạy thận, người thường xuyên quan hệ tình dục không an toàn,…

Khác với các nước đang phát triển nơi HBV là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư biểu mô tế bào gan, HCV là tác nhân chủ đạo gây nên bệnh viêm gan C mạn tính tại các nước phát triển. Có tới 60% các trường hợp viêm gan tại Hoa Kỳ và 25% các trường hợp ung thư gan tại châu Á và châu Phi là do nhiễm HCV. Ngoài ra, HCV còn liên quan đến nhiều loại ung thư khác như ung thư đầu-cổ, ung thư đường mật, ung thư bàng quang, ung thư thận, ung thư tụy, ung thư tuyến giáp, ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt bệnh ung thư hạch dòng B.

Đối với viêm gan C, mục tiêu điều trị chính là đạt được đáp ứng virus bền vững (sustained virological response), nghĩa là không phát hiện vật chất di truyền của virus trong ít nhất 12 tuần sau khi hoàn tất điều trị và giảm các biến chứng của viêm gan mạn tính bao gồm ung thư biểu mô tế bào gan. Đa số người nhiễm HCV đều được khuyến cáo điều trị sớm, đặc biệt những người có tiền sử tổn thương gan, xơ gan, ghép tạng hoặc mắc các bệnh liên quan đến thận và hệ miễn dịch. Nếu virus không còn tồn tại trong máu sau 3 tháng kết thúc điều trị, người bệnh được xem như khỏi bệnh.

Hiện nay, thuốc kháng virus thế hệ mới có thể chữa khỏi viêm gan C cho hơn 90% bệnh nhân, thuốc có ít tác dụng phụ và còn hỗ trợ cải thiện chức năng gan. Chi phí cao là trở ngại khiến phương pháp này ít được sử dụng tại các nước chậm phát triển.

7.Human T-Cell Lymphotropic Virus-1 (HTLV-1)

HTLV-1 là một retrovirus ARN nhóm delta, nó được phân lập lần đầu vào năm 1979. Được biết đến nhiều nhất với khả năng gây u lympho tế bào T trên người trưởng thành, HTLV-1 còn liên quan đến nhiều bệnh khác như viêm đa cơ, bệnh tủy sống, liệt cứng nhiệt đới, viêm da, bệnh khớp, hội chứng Sjögren và liệt dây thần kinh mặt. Ước tính có khoảng 5–20 triệu người trên toàn thế giới nhiễm HTLV-1, trong đó khoảng 3–5% tiến triển thành u lympho tế bào T. Nhật Bản, Iran, vùng Caribe, Trung và Nam Mỹ, Papua New Guinea và Tây Phi là những khu vực có tỉ lệ người dương tính với HTLV-1 cao nhất.

Virus này thường lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục và qua sữa mẹ với thời gian ủ bệnh rất dài, sau 40–60 năm nó mới phát triển thành u lympho tế bào T. Bệnh trải dài trong độ tuổi từ 20–80 với tuổi phát bệnh trung bình 58. Bệnh tiến triển nhiều mức độ, từ rất chậm đến rất ác tính. Với mức độ nặng, người bệnh thường có biểu hiện lâm sàng gồm tổn thương da đa dạng, tăng canxi máu, hạch to lan tỏa, gan lách to, tiêu xương và dễ nhiễm trùng hơn so với người bình thường. Thời gian sống thường bị rút ngắn còn khoảng 8 tháng với bệnh cấp tính và 31 tháng với bệnh mạn tính.

U lympho tế bào T là loại ung thư hiếm và khó điều trị với tỉ lệ đáp ứng thấp. Quyết định lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc nhiều vào mức độ tiến triển của bệnh. Từ theo dõi bệnh với mức độ nhẹ, đến hóa trị kết hợp với thuốc kháng virus hoặc ghép tế bào gốc cho mức độ nặng. Ngoài ra, nhiều liệu pháp mới như kháng thể đơn dòng hoặc kết hợp điều trị với interferon đang cho thấy nhiều tín hiệu khả quan, nhưng cần thêm các thử nghiệm lâm sàng để củng cố sự hiệu quả và độ an toàn của các phương pháp điều trị mới này.

Lời kết

Nghiên cứu về virus gây ung thư vẫn luôn là một trong những lĩnh vực thu hút nhiều sự quan tâm và nguồn lực đầu tư trong y học. Khi hiểu biết của con người về cơ chế bệnh sinh tại cấp độ phân tử ngày càng được nâng cao, càng nhiều phương pháp điều trị tiên tiến xuất hiện nhằm tiêu diệt chọn lọc các tế bào ung thư nhiễm virus, đồng thời bảo vệ tế bào khỏe mạnh, từ đó nguồn lực và chi phí điều trị được tối ưu hóa. Những tiến bộ này mang lại hi vọng cho nhiều bệnh nhân đang nỗ lực sống chung với virus hàng ngày nói riêng và nhân loại nói chung về một tương lai nơi ung thư do virus hoàn toàn có thể được chữa khỏi một cách triệt để.

References

  1. Moore P.S., Chang Y. Why do viruses cause cancer? Highlights of the first century of human tumour virology. Nat. Rev. Cancer. 2010;10:878–889. doi: 10.1038/nrc2961.
  2. Kataoka H., Tahara H., Watanabe T., Sugawara M., Ide T., Goto M., Furuichi Y., Sugimoto M. Immortalization of immunologically committed Epstein-Barr virus-transformed human B-lymphoblastoid cell lines accompanied by a strong telomerase activity. Differentiation. 1997;62:203–211. doi: 10.1046/j.1432-0436.1998.6240203.x.
  3. Yasunaga J., Matsuoka M. Leukaemogenic mechanism of human T-cell leukaemia virus type I. Rev. Med. Virol. 2007;17:301–311. doi: 10.1002/rmv.548.
  4. Liu L., Eby M.T., Rathore N., Sinha S.K., Kumar A., Chaudhary P.M. The human herpes virus 8-encoded viral FLICE inhibitory protein physically associates with and persistently activates the Ikappa B kinase complex. J. Biol. Chem. 2002;277:13745–13751. doi: 10.1074/jbc.M110480200.
  5. Schiller J.T., Lowy D.R. Virus infection and human cancer: An overview. Recent Results Cancer Res. 2014;193:1–10. doi: 10.1007/978-3-642-38965-8_1.
  6. Mui UN, Haley CT, Tyring SK. Viral Oncology: Molecular Biology and Pathogenesis. J Clin Med. 2017 Nov 29;6(12):111. doi: 10.3390/jcm6120111.

Filed Under: Phòng ngừa ung thư

Tầm soát ung thư đại trực tràng bằng xét nghiệm phân

Related posts

  • 5 loại virus gây ung thư phổ biến

    Phòng ngừa ung thư
  • Liệu pháp điều trị ung thư bằng virus

    Điều trị ung thư
  • Các hiểu lầm phổ biến về ung thư

    Ung thư
  • Các tác nhân gây ung thư

    Phòng ngừa ung thư
  • Nguyên nhân gây ung thư

    Cơ bản về ung thư
  • Các giai đoạn ung thư

    Cơ bản về ung thư

Footer

  • Xét nghiệm

    • Sàng lọc thai NIPT
    • Chẩn đoán ung thư
    • Sàng lọc sơ sinh
    • Sàng lọc gen lặn
    • Bệnh di truyền
  • Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Công nghệ
    • Thư viện
    • Hợp tác
  • Hỗ trợ

    • Hỏi đáp
    • Bảo hành
    • Chính sách
  • Liên hệ

    • +84968911884
    • [email protected]
    • Địa chỉ